SC.app
Competitions

Ha Noi Cube Day 2019

Sign in to follow
Results
January 20, 2019Ha Noi Community College · Ha Noi, VN144 people8 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh30.8631.9333.93 31.84 32.44 31.50 30.86
2Phạm Đức Phước31.1835.7336.65 36.67 37.51 31.18 33.87
3Lê Đại Vệ35.3039.7835.30 42.60 36.97 41.86 40.52
4Hoàng Hà Thủy Tiên39.2043.0847.81 41.78 53.02 39.65 39.20
5Phạm Văn Hào35.7545.4035.75 39.27 44.91 53.61 52.03
6Nguyễn Tuấn Minh37.3645.7340.37 51.22 37.36 45.60 52.24
7Nguyễn Tuệ Sơn46.8249.1649.32 50.37 47.79 51.98 46.82
8Nguyễn Đức Mạnh38.8250.0350.44 1:02.67 38.82 52.58 47.06
9Đặng Hoàng Hiệp47.7950.6047.79 48.98 58.87 51.99 50.84
10Nguyễn Việt Hoàng46.4150.6846.41 49.94 49.99 1:00.23 52.11
11Kiều Nhật Minh47.1951.0549.88 1:00.13 48.01 47.19 55.25
12Trần Đình Anh44.8352.5851.62 53.62 55.15 52.49 44.83
13Chu Tiến Phát39.8152.891:00.35 39.81 46.62 1:09.52 51.71
14Nguyễn An Phong47.3253.3549.14 55.89 55.03 59.49 47.32
15Đặng Nguyên Khang51.1253.5058.07 51.12 53.93 54.97 51.61
16Phan Trọng Nghĩa50.7854.2055.08 51.46 58.94 50.78 56.05
17Trần Doãn Nam53.0756.651:01.43 54.69 53.82 1:05.16 53.07
18Ngô Huy Hoàng54.4756.9356.41 54.47 58.69 56.29 58.10
19Nguyễn Minh Nghĩa50.9557.5757.76 50.95 1:01.95 53.00 1:03.90
20Nguyễn Hùng Long52.9258.271:00.38 54.10 52.92 1:00.32 1:00.99
21Lý Nhật Minh45.491:00.141:03.36 51.21 45.49 1:05.84 DNF
22Nguyễn Trường Giang52.081:01.4459.49 1:06.09 52.08 58.75 1:14.70
23Nghiêm Xuân Bách Khoa55.941:03.021:01.74 59.45 55.94 1:13.53 1:07.88
24Đặng Quang Huy53.361:09.341:22.12 53.36 1:02.20 DNF 1:03.71
25Đặng Anh Kiên1:00.28—1:00.28 1:13.45 — — —
26Lê Nguyễn Bảo Nguyên1:01.81—1:04.24 1:01.81 — — —
27Hoàng Lê Huy1:03.76—1:04.80 1:03.76 — — —
28Nguyễn Quốc Nam1:04.01—1:04.01 1:12.86 — — —
29Ngô Việt Kiên1:04.24—1:04.24 1:15.46 — — —
30Nguyễn Đức Anh1:06.33—1:37.02 1:06.33 — — —
31Trịnh Nguyên Anh1:06.59—1:15.26 1:06.59 — — —
32Ngô Tùng Dương1:06.80—1:10.82 1:06.80 — — —
33Phạm Văn Lâm1:09.54—1:09.54 1:18.18 — — —
34Trần Hà Vy1:09.87—1:09.87 1:10.58 — — —
35Nguyễn Tiến Vinh1:10.52—2:02.69 1:10.52 — — —
36Tống Minh Hoàng1:11.30—1:12.95 1:11.30 — — —
37Đỗ Vũ Minh1:11.49—1:11.49 1:11.94 — — —
38Nguyễn Thành Đạt1:13.03—1:13.03 1:15.72 — — —
39Lê Thái Duy1:15.31—1:15.31 1:22.39 — — —
40Nguyễn Nam Khánh1:22.35—1:31.65 1:22.35 — — —
41Nguyễn Mạnh Hưng1:29.35—1:47.63 1:29.35 — — —
42Đào Tuấn Kiệt1:34.79—1:34.79 1:39.24 — — —
43Mai Đăng Quân1:39.61—1:39.61 1:44.05 — — —
44Nguyễn Thiện Minh1:45.03—2:32.15 1:45.03 — — —
45Nguyễn Hải Dương2:03.46—DNF 2:03.46 — — —
46Hoàng Xuân Bách2:05.54—2:06.64 2:05.54 — — —
47Hoàng Nguyên SơnDNF—DNF DNF — — —