Competitions
All resultsHa Noi Cube Day 2019
Sign in to follow4x4x4 Cube
Analyze 4x4x4 CubeFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 30.86 | 31.93 | 33.93 31.84 32.44 31.50 30.86 |
| 2 | Phạm Đức Phước | 31.18 | 35.73 | 36.65 36.67 37.51 31.18 33.87 |
| 3 | Lê Đại Vệ | 35.30 | 39.78 | 35.30 42.60 36.97 41.86 40.52 |
| 4 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 39.20 | 43.08 | 47.81 41.78 53.02 39.65 39.20 |
| 5 | Phạm Văn Hào | 35.75 | 45.40 | 35.75 39.27 44.91 53.61 52.03 |
| 6 | Nguyễn Tuấn Minh | 37.36 | 45.73 | 40.37 51.22 37.36 45.60 52.24 |
| 7 | Nguyễn Tuệ Sơn | 46.82 | 49.16 | 49.32 50.37 47.79 51.98 46.82 |
| 8 | Nguyễn Đức Mạnh | 38.82 | 50.03 | 50.44 1:02.67 38.82 52.58 47.06 |
| 9 | Đặng Hoàng Hiệp | 47.79 | 50.60 | 47.79 48.98 58.87 51.99 50.84 |
| 10 | Nguyễn Việt Hoàng | 46.41 | 50.68 | 46.41 49.94 49.99 1:00.23 52.11 |
| 11 | Kiều Nhật Minh | 47.19 | 51.05 | 49.88 1:00.13 48.01 47.19 55.25 |
| 12 | Trần Đình Anh | 44.83 | 52.58 | 51.62 53.62 55.15 52.49 44.83 |
| 13 | Chu Tiến Phát | 39.81 | 52.89 | 1:00.35 39.81 46.62 1:09.52 51.71 |
| 14 | Nguyễn An Phong | 47.32 | 53.35 | 49.14 55.89 55.03 59.49 47.32 |
| 15 | Đặng Nguyên Khang | 51.12 | 53.50 | 58.07 51.12 53.93 54.97 51.61 |
| 16 | Phan Trọng Nghĩa | 50.78 | 54.20 | 55.08 51.46 58.94 50.78 56.05 |
| 17 | Trần Doãn Nam | 53.07 | 56.65 | 1:01.43 54.69 53.82 1:05.16 53.07 |
| 18 | Ngô Huy Hoàng | 54.47 | 56.93 | 56.41 54.47 58.69 56.29 58.10 |
| 19 | Nguyễn Minh Nghĩa | 50.95 | 57.57 | 57.76 50.95 1:01.95 53.00 1:03.90 |
| 20 | Nguyễn Hùng Long | 52.92 | 58.27 | 1:00.38 54.10 52.92 1:00.32 1:00.99 |
| 21 | Lý Nhật Minh | 45.49 | 1:00.14 | 1:03.36 51.21 45.49 1:05.84 DNF |
| 22 | Nguyễn Trường Giang | 52.08 | 1:01.44 | 59.49 1:06.09 52.08 58.75 1:14.70 |
| 23 | Nghiêm Xuân Bách Khoa | 55.94 | 1:03.02 | 1:01.74 59.45 55.94 1:13.53 1:07.88 |
| 24 | Đặng Quang Huy | 53.36 | 1:09.34 | 1:22.12 53.36 1:02.20 DNF 1:03.71 |
| 25 | Đặng Anh Kiên | 1:00.28 | — | 1:00.28 1:13.45 — — — |
| 26 | Lê Nguyễn Bảo Nguyên | 1:01.81 | — | 1:04.24 1:01.81 — — — |
| 27 | Hoàng Lê Huy | 1:03.76 | — | 1:04.80 1:03.76 — — — |
| 28 | Nguyễn Quốc Nam | 1:04.01 | — | 1:04.01 1:12.86 — — — |
| 29 | Ngô Việt Kiên | 1:04.24 | — | 1:04.24 1:15.46 — — — |
| 30 | Nguyễn Đức Anh | 1:06.33 | — | 1:37.02 1:06.33 — — — |
| 31 | Trịnh Nguyên Anh | 1:06.59 | — | 1:15.26 1:06.59 — — — |
| 32 | Ngô Tùng Dương | 1:06.80 | — | 1:10.82 1:06.80 — — — |
| 33 | Phạm Văn Lâm | 1:09.54 | — | 1:09.54 1:18.18 — — — |
| 34 | Trần Hà Vy | 1:09.87 | — | 1:09.87 1:10.58 — — — |
| 35 | Nguyễn Tiến Vinh | 1:10.52 | — | 2:02.69 1:10.52 — — — |
| 36 | Tống Minh Hoàng | 1:11.30 | — | 1:12.95 1:11.30 — — — |
| 37 | Đỗ Vũ Minh | 1:11.49 | — | 1:11.49 1:11.94 — — — |
| 38 | Nguyễn Thành Đạt | 1:13.03 | — | 1:13.03 1:15.72 — — — |
| 39 | Lê Thái Duy | 1:15.31 | — | 1:15.31 1:22.39 — — — |
| 40 | Nguyễn Nam Khánh | 1:22.35 | — | 1:31.65 1:22.35 — — — |
| 41 | Nguyễn Mạnh Hưng | 1:29.35 | — | 1:47.63 1:29.35 — — — |
| 42 | Đào Tuấn Kiệt | 1:34.79 | — | 1:34.79 1:39.24 — — — |
| 43 | Mai Đăng Quân | 1:39.61 | — | 1:39.61 1:44.05 — — — |
| 44 | Nguyễn Thiện Minh | 1:45.03 | — | 2:32.15 1:45.03 — — — |
| 45 | Nguyễn Hải Dương | 2:03.46 | — | DNF 2:03.46 — — — |
| 46 | Hoàng Xuân Bách | 2:05.54 | — | 2:06.64 2:05.54 — — — |
| 47 | Hoàng Nguyên Sơn | DNF | — | DNF DNF — — — |