SC.app
Competitions

Ha Noi Cube Day 2019

Sign in to follow
Results
January 20, 2019Ha Noi Community College · Ha Noi, VN144 people8 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Trang Bảo Minh8.579.558.68 11.74 9.64 8.57 10.33
2Nguyễn Ngọc Thịnh8.999.759.72 10.21 10.09 8.99 9.44
3Trần Quang Mạnh8.779.769.58 9.92 12.52 9.77 8.77
4Phạm Đức Phước8.909.829.76 11.08 8.90 9.38 10.33
5Lê Đại Vệ8.2910.609.74 10.84 8.29 11.21 12.06
6Nguyễn Hoàng Bảo Quyết9.9811.0111.00 11.57 11.65 10.47 9.98
7Hoàng Ngọc Thành9.5811.1111.88 12.69 9.58 10.18 11.27
8Phan Trọng Nghĩa8.6711.2310.62 12.49 10.57 13.11 8.67
9Hoàng Hà Thủy Tiên9.6311.4914.69 9.85 9.63 14.64 9.97
10Nguyễn Hùng Long11.0511.5612.25 13.05 11.08 11.36 11.05
11Chu Tiến Phát10.8611.8314.55 10.86 12.58 11.68 11.24
12Nguyễn Tuệ Sơn10.8111.9112.05 11.51 10.81 13.55 12.17
13Phạm Văn Hào10.2211.9812.77 10.22 13.97 11.95 11.21
14Đặng Hoàng Hiệp10.9812.1411.68 16.23 13.61 10.98 11.13
15Nguyễn Đức Mạnh10.7112.2510.71 15.12 12.14 12.83 11.77
16Lê Khánh Hưng10.4012.3711.41 11.84 10.40 14.89 13.87
17Đặng Nguyên Khang9.8712.5411.42 9.87 11.51 14.68 16.97
18Nguyễn Tuấn Minh10.3112.7012.39 12.35 13.62 10.31 13.35
19Phạm Văn Tới11.1012.8412.91 11.29 14.32 11.10 16.04
20Lý Nhật Minh11.7212.8511.72 14.41 12.09 12.41 14.04
21Nguyễn Trường Giang10.8212.9513.63 16.87 10.82 13.96 11.26
22Đỗ Vũ Minh11.8313.0113.76 13.43 11.83 12.22 13.39
23Nguyễn Thành Đạt11.3813.2011.38 14.42 13.52 11.67 17.94
24Mai Đăng Quân12.3613.2813.11 14.21 15.44 12.36 12.53
25Đào Tuấn Kiệt11.0613.3112.28 15.40 16.03 12.24 11.06
26Trần Quang Long11.9313.5316.40 16.88 11.93 12.09 12.10
27Trần Doãn Nam12.3313.5413.66 12.33 13.89 17.23 13.08
28Trần Đình Anh11.3813.5917.20 11.38 13.65 13.64 13.49
29Ninh Nguyễn Phạm Tuân11.6313.7317.26 13.42 11.63 13.69 14.08
30Nguyễn Ngọc Huyền Anh10.7913.8915.40 17.91 10.79 13.35 12.91
31Nguyễn An Phong10.8514.0310.85 11.96 14.87 15.71 15.25
32Nguyễn Thiện Minh12.1714.0414.26 15.47 13.21 12.17 14.65
33Hà Lê Vinh13.0214.0716.83 13.02 13.14 14.57 14.51
34Ngô Việt Kiên12.7514.0914.89 12.75 15.48 14.16 13.22
35Đặng Anh Kiên9.7614.3817.97 13.12 17.91 12.12 9.76
36Đỗ Bá Duy13.3014.4915.97 15.43 14.54 13.30 13.51
37Nguyễn Mạnh Hưng12.2614.5515.30 13.90 14.46 16.25 12.26
38Lê Thủy Triều11.2714.6015.60 13.95 16.64 14.24 11.27
39Lê Đức Anh11.6714.6415.29 15.96 15.02 13.60 11.67
40Lê Tuấn Anh12.4914.6615.25 16.82 12.49 14.28 14.46
41Chu Tiến Đạt11.7014.6913.55 16.79 11.70 20.40 13.72
42Nguyễn Trâm Anh11.6214.8314.07 15.15 15.28 15.92 11.62
43Tô Thái Dương11.9714.8814.12 15.53 15.00 16.53 11.97
44Phạm Tiến Đạt11.4014.9116.83 16.12 11.40 14.18 14.42
45Ngô Tùng Dương12.1414.9613.52 19.34 14.82 16.55 12.14
46Tạ Minh Đức12.5615.1013.59 15.26 DNF 16.45 12.56
47Nguyễn Quốc Nam12.0615.1113.86 19.39 15.14 16.32 12.06
48Ngô Huy Hoàng12.5215.1212.52 14.38 DNF 15.61 15.36
49Nguyễn Trần Trung Nguyên13.5115.1313.51 21.17 14.78 14.29 16.32
50Đặng Huy Đại13.5615.3515.72 14.99 17.19 15.33 13.56
51Phạm Chiêu Minh11.0615.3916.26 13.38 11.06 16.54 21.25
52Trần Đức Lương12.7915.6715.47 15.57 15.96 16.56 12.79
53Trần Hà Vy13.0715.7214.97 16.02 16.16 19.33 13.07
54Kiều Nhật Minh14.1915.7216.69 14.19 16.00 17.34 14.47
55Nguyễn Đăng Khoa13.6515.7415.19 16.14 13.65 16.78 15.88
56Tô Tùng Dương12.7715.7814.57 16.21 12.77 16.55 18.57
57Lê Thái Duy13.7415.8117.28 17.10 13.85 13.74 16.48
58Hoàng Nguyên Sơn13.6115.8513.61 15.05 14.53 19.00 17.97
59Nghiêm Xuân Bách Khoa14.8815.9617.25 17.71 14.88 15.61 15.02
60Nguyễn Minh Nghĩa13.5416.0013.54 25.67 16.00 14.40 17.61
61Hoàng Lê Huy15.1316.0519.47 15.13 15.69 16.82 15.64
62Nguyễn Đức Trí14.6816.1117.77 14.96 15.61 18.70 14.68
63Đỗ Quốc An10.7616.2816.74 16.55 17.83 15.54 10.76
64Nguyễn Hoàng Long14.4216.3316.58 14.42 23.69 16.73 15.67
65Lê Phú Quang14.6516.3614.65 15.97 18.01 15.09 22.31
66Nguyễn Mạnh Hà14.5516.3815.64 14.55 18.11 15.39 18.20
67Lê Nguyễn Bảo Nguyên14.8716.4115.97 15.13 18.14 DNF 14.87
68Nguyễn Anh Quân14.0616.4316.99 16.56 14.06 17.72 15.74
69Nguyễn Nam Khánh14.5216.6918.72 15.97 15.37 21.05 14.52
70Nguyễn Việt Hoàng12.8717.0016.60 19.50 18.31 12.87 16.10
71Ngô Minh Đức15.6317.5015.85 17.55 19.09 15.63 21.14
72Lê Thành Vinh15.8918.0616.78 20.88 18.86 18.54 15.89
73Đỗ Quang Huy15.6218.7518.86 21.27 15.62 19.85 17.53
74Lục Xuân Hòa16.2819.0025.20 17.66 18.86 16.28 20.47
75Lê Mạnh Đức15.6219.3219.27 15.62 17.46 22.98 21.23
76Trần Quang Huy16.5319.3825.70 20.27 16.53 20.63 17.25
77Ngô Phương Chí18.0719.4518.89 20.01 18.07 23.84 19.45
78Trần Đức Phú17.2719.4617.85 19.95 17.27 24.94 20.57
79Trương Quốc An15.6819.4722.54 21.53 18.81 18.07 15.68
80Phạm Văn Lâm14.1019.5814.10 24.27 14.28 20.18 26.21
81Tống Minh Hoàng15.1419.7319.22 19.02 20.94 21.68 15.14
82Nguyễn Đức Anh17.4619.7325.16 21.08 17.46 20.09 18.01
83Đào Bách Nguyên19.3220.2019.70 21.38 25.03 19.32 19.51
84Trung Thế Anh17.9820.4420.05 17.98 19.61 22.89 21.66
85Nguyễn Xuân Thiện18.9520.5422.43 20.42 21.56 18.95 19.64
86Phạm Yến Nhi18.9720.7318.97 20.05 19.57 22.58 22.89
87Dương Minh Nguyên17.1220.7617.12 17.57 19.83 24.87 25.76
88Trịnh Quang Dũng16.8220.9620.46 24.60 18.10 16.82 24.33
89Hoàng Mạnh Hưng17.2821.4420.78 22.92 20.62 25.17 17.28
90Bế Nguyễn Tùng19.7321.5524.53 19.77 19.73 20.36 DNF
91Bùi Hoàng Sơn17.2721.8617.27 21.25 DNF 24.68 19.65
92Nguyễn Nam Anh18.1122.1718.11 24.46 25.97 21.71 20.34
93Trần Đức Anh20.4522.7924.06 23.28 22.99 22.09 20.45
94Nguyễn Duy Nhật Huy20.6023.1223.18 23.60 DNF 20.60 22.58
95Bùi Đức Duy20.9923.2723.84 27.93 20.99 24.99 20.99
96Nguyễn Cao Kỳ Anh17.0023.3652.50 22.01 30.03 17.00 18.05
97Nguyễn Kiều Lê Hùng21.4523.7125.92 22.38 DNF 21.45 22.84
98Trịnh Nguyên Anh20.2723.8126.55 21.70 20.27 24.94 24.79
99Đồng Tiến Minh18.4124.0422.51 28.01 18.41 24.75 24.87
100Hoàng Xuân Bách19.4124.2423.94 20.82 29.60 19.41 27.95
101Trần Tuấn Minh21.1524.8121.15 25.84 24.94 29.09 23.64
102Hoàng Huy Trường20.3425.2523.57 30.54 28.94 23.24 20.34
103Yuichiro Kizu (木津勇一郎)23.3925.2926.43 24.93 25.37 25.58 23.39
104Trương Quốc An18.2425.4624.20 27.15 30.51 25.04 18.24
105Nguyễn Đức Hiếu22.2525.7524.78 41.18 22.25 24.40 28.08
106Hoàng Thế Hiếu22.2225.8222.47 30.40 22.22 29.59 25.39
107Nguyễn Hải Dương22.1925.9224.27 28.10 27.62 22.19 25.86
108Nguyễn Trung Kiên21.5226.5227.26 21.52 24.49 27.82 28.92
109Đỗ Tràng Hải24.8326.7926.39 24.83 28.94 25.61 28.36
110Hoàng Việt Anh22.3427.9828.39 55.68 22.34 28.99 26.57
111Đỗ Nhật Linh26.6128.4426.61 27.25 30.15 44.48 27.93
112Đào Đức Hiếu23.4828.9529.38 23.48 32.06 25.42 DNF
113Nguyễn Minh Long24.9330.2324.97 24.93 DNF 34.20 31.51
114Vũ Gia Hoàng Nhân27.2833.0631.18 37.92 35.31 27.28 32.68
115Đỗ Đình Quang Huy26.0934.0929.92 41.62 37.78 34.57 26.09
116Cồ Vỹ Kiệt29.6835.3533.04 33.12 39.90 DNF 29.68
117Lương Nhật Minh31.0435.4831.88 40.07 31.04 34.49 DNF
118Trần Thượng Gia Huy27.4337.4748.38 33.89 34.47 27.43 44.05
119Lê Nguyễn Bảo Nam30.8637.6951.32 34.72 45.77 30.86 32.59
120Nguyễn Thế Anh34.3638.89DNF 34.36 37.41 40.72 38.54
121Nguyễn Lê Trọng Tuấn29.8241.5733.28 56.35 35.09 DNF 29.82
122Lâm Mạnh Hiếu33.7042.6059.20 33.70 38.75 47.77 41.29
123Hồ Quang Tiến31.7044.9147.75 50.72 46.94 31.70 40.04
124Lê Trần Nhật Huy30.8845.4543.34 30.88 52.02 41.00 DNF
125Tống Ngọc Hiếu41.9548.3443.49 1:05.28 54.39 41.95 47.15
126Chu Quốc Khánh29.4348.5047.50 47.98 51.53 29.43 50.02
127Nguyễn Đức Trung Nhật44.0049.4144.00 47.18 48.72 52.67 52.34
128Trần Đức Thắng44.7649.8544.76 47.75 47.71 54.95 54.10
129Nguyễn Khánh Nguyên Anh44.6250.9744.99 44.62 1:19.34 58.18 49.73
130Lê Nhật Nguyên39.9452.0454.82 1:09.28 43.75 39.94 57.55
131Vũ Hải Ân40.1853.0756.87 40.18 1:13.18 51.83 50.50
132Phạm Quý Hưng44.561:14.6551.79 44.56 DNF 1:55.63 56.53
133Lê Nhật Minh12.88DNF14.14 DNF 20.02 DNF 12.88
134Đỗ Tất Duy17.22DNFDNF 19.73 17.91 DNF 17.22
135Nguyễn Minh Khánh24.36DNFDNF 34.41 DNF 24.36 37.64
136Nguyễn Khôi Nguyên1:02.66—1:02.66 1:07.89 — — —
137Trương Quang Minh1:15.36—1:19.71 1:15.36 — — —
138Lê Phước Thành Sang1:16.51—2:18.88 1:16.51 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh8.699.269.36 10.62 8.69 8.79 9.63
2Phạm Đức Phước7.259.839.50 11.83 7.25 14.92 8.16
3Trần Quang Mạnh8.7510.3710.18 9.37 11.55 12.25 8.75
4Trang Bảo Minh9.4410.409.62 12.11 9.44 9.47 13.43
5Nguyễn Hùng Long10.6811.1010.68 10.88 11.80 10.94 11.49
6Phạm Văn Hào11.0411.2911.47 11.73 11.04 11.13 11.26
7Đỗ Vũ Minh10.9311.3013.58 11.78 10.99 10.93 11.14
8Mai Đăng Quân8.5111.3916.93 12.34 10.71 8.51 11.12
9Nguyễn Hoàng Bảo Quyết10.4011.7412.80 12.62 10.40 10.61 12.00
10Phan Trọng Nghĩa11.6812.0211.68 12.15 12.41 11.70 12.22
11Phạm Văn Tới8.9012.1112.03 11.65 12.64 8.90 16.40
12Đặng Hoàng Hiệp9.6812.1312.86 11.94 12.53 9.68 11.93
13Lý Nhật Minh11.1512.1812.39 12.26 13.87 11.88 11.15
14Nguyễn Thành Đạt10.8812.1912.08 15.65 12.25 10.88 12.23
15Lê Đại Vệ8.4312.218.43 10.82 17.14 12.81 13.01
16Chu Tiến Phát11.7212.3111.72 13.97 11.78 12.82 12.33
17Hoàng Hà Thủy Tiên10.5012.4911.94 10.50 13.97 11.57 14.27
18Hoàng Ngọc Thành11.7912.5412.64 11.79 12.34 12.64 16.53
19Nguyễn Tuấn Minh12.2313.2212.30 13.43 13.92 DNF 12.23
20Đặng Nguyên Khang11.6913.2818.76 11.69 12.06 13.11 14.68
21Nguyễn Trường Giang10.4413.4413.75 11.95 14.61 10.44 18.85
22Nguyễn Tuệ Sơn11.5913.6817.45 11.59 14.50 13.90 12.64
23Nguyễn Đức Mạnh8.9014.2514.14 13.75 14.86 8.90 18.27
24Lê Khánh Hưng12.2214.4412.70 12.22 18.35 DNF 12.28