SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh8.8311.2522.30 8.83 13.77 9.50 10.47
2Nguyễn Tuấn Tú10.2211.7612.13 10.22 13.18 12.11 11.05
3Vũ Nguyên Khôi10.4411.8412.59 11.40 10.44 14.58 11.53
4Nguyễn Tài Đức11.5512.0311.96 11.55 12.13 14.30 12.00
5Lê Trần Đức11.5612.5512.69 11.93 13.03 13.72 11.56
6Phạm Quốc Đạt11.7212.6612.21 11.72 14.83 12.28 13.50
7Hoàng Ngọc Thành11.0012.8911.00 13.44 14.06 14.33 11.16
8Đinh Minh Thông11.3013.6513.09 15.84 13.16 11.30 14.71
9Vương Thiện Trung11.6613.7711.66 12.68 14.84 14.58 14.06
10Nguyễn Quang Trung8.3014.1012.56 22.83 8.30 10.05 19.69
11Hoàng Minh Giang12.9114.3614.25 14.94 13.88 20.50 12.91
12Nguyễn Hòa Hiệp13.3414.7914.63 16.52 14.02 13.34 15.71
13Trần Doãn Minh Nhật13.5914.8213.59 16.46 13.78 17.34 14.22
14Nguyễn Trung Hiếu14.7514.9614.78 15.44 14.75 15.33 14.78
15Nguyễn Việt Hoàng13.9615.3413.96 16.91 16.36 14.31 15.34
16Phạm Duy Tùng13.4015.3715.93 17.63 13.40 15.97 14.21
17Trần Trung Hiếu14.1115.4314.43 15.36 14.11 16.50 19.28
18Lê Hải Ninh13.1617.0513.16 17.61 DNF 15.75 17.80
19Bùi Việt Hùng16.1617.1418.83 18.75 16.30 16.36 16.16
20Nguyễn Ngọc Việt Hải16.2517.9416.25 22.08 17.46 18.08 18.28
21Nguyễn Đức Anh16.5518.1118.33 16.55 18.97 25.36 17.03
22Đặng Thị Khánh Linh16.4418.1319.50 16.44 16.56 18.34 24.66
23Nguyễn Trí Đức15.3118.1517.94 20.68 15.83 15.31 29.53
24Đỗ Tiến Tuấn15.2218.19DNF 19.05 17.05 18.47 15.22
25Trần Sương15.5018.3015.50 17.18 20.59 17.13 21.55
26Triệu Duy Thái16.1518.3418.53 19.33 18.18 18.31 16.15
27Trần Quang Tuấn15.9618.3615.96 22.06 17.91 18.63 18.53
28Nguyễn Đăng Hiếu15.8818.7518.91 15.88 24.19 17.65 19.68
29Phạm Tuấn Ngọc15.0518.7820.30 18.97 19.30 15.05 18.08
30Mầu Trung Hiếu18.0522.5623.53 26.19 24.13 20.02 18.05
31Nguyễn Thế Anh20.1923.5425.05 24.11 23.90 22.61 20.19
32Đỗ Hoàng Bách19.9423.8121.55 22.84 35.19 19.94 27.03
33Ngô Phương Chí23.3424.7023.38 23.34 24.66 26.21 26.05
34Lê Hoàng Lâm23.5025.7623.50 27.65 24.53 25.11 DNF
35Trịnh Nguyên Anh18.8626.0918.86 22.31 22.44 33.53 DNF
36Lê Quý Đức25.5828.4328.86 29.34 28.15 28.29 25.58
37Nguyễn Ngọc Hoàng Long26.1128.5027.50 26.52 31.47 26.11 43.13
38Nguyễn Hữu Long22.9829.2430.53 28.08 29.11 33.68 22.98
39Vũ Trường Sơn24.8129.8129.69 30.21 34.28 24.81 29.53
40Phí Trường Thanh26.9131.3934.13 28.28 31.77 35.11 26.91
41Võ Thái An27.6531.4331.28 27.65 34.31 29.55 33.47
42Phạm Đình Hoàng Minh25.0032.5425.00 33.77 27.69 37.15 36.15
43Nguyễn Nhật Minh27.2234.1629.71 35.97 27.22 36.80 41.41
44Ngô Quang Tùng26.6936.3026.69 34.28 40.89 37.97 36.65
45Chu Hồng Trang34.5638.6236.44 37.25 42.18 48.26 34.56
46Nguyễn Khánh Dương32.0241.5041.65 43.84 52.19 39.02 32.02
47Phạm Hoàng Vũ32.8641.5647.30 37.05 DNF 40.34 32.86
48Bùi Anh Huy36.8641.8340.63 45.69 36.86 45.27 39.58
49Trịnh Đức Minh42.1644.311:34.05 44.90 42.16 44.31 43.72
50Lê Hoàng Sơn28.0049.9828.00 47.81 1:13.47 1:09.19 32.93
51Nguyễn Việt Bắc33.11DNF37.97 33.27 DNF 33.11 DNF