Competitions
All resultsHa Noi Cube Day 2016
Sign in to followResults
January 17, 2016[Ha Noi National University of Education](http://english.hnue.edu.vn/) · Ha Noi, VN53 people8 events3x3x3 Cube
Analyze 3x3x3 CubeFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 8.83 | 11.25 | 22.30 8.83 13.77 9.50 10.47 |
| 2 | Nguyễn Tuấn Tú | 10.22 | 11.76 | 12.13 10.22 13.18 12.11 11.05 |
| 3 | Vũ Nguyên Khôi | 10.44 | 11.84 | 12.59 11.40 10.44 14.58 11.53 |
| 4 | Nguyễn Tài Đức | 11.55 | 12.03 | 11.96 11.55 12.13 14.30 12.00 |
| 5 | Lê Trần Đức | 11.56 | 12.55 | 12.69 11.93 13.03 13.72 11.56 |
| 6 | Phạm Quốc Đạt | 11.72 | 12.66 | 12.21 11.72 14.83 12.28 13.50 |
| 7 | Hoàng Ngọc Thành | 11.00 | 12.89 | 11.00 13.44 14.06 14.33 11.16 |
| 8 | Đinh Minh Thông | 11.30 | 13.65 | 13.09 15.84 13.16 11.30 14.71 |
| 9 | Vương Thiện Trung | 11.66 | 13.77 | 11.66 12.68 14.84 14.58 14.06 |
| 10 | Nguyễn Quang Trung | 8.30 | 14.10 | 12.56 22.83 8.30 10.05 19.69 |
| 11 | Hoàng Minh Giang | 12.91 | 14.36 | 14.25 14.94 13.88 20.50 12.91 |
| 12 | Nguyễn Hòa Hiệp | 13.34 | 14.79 | 14.63 16.52 14.02 13.34 15.71 |
| 13 | Trần Doãn Minh Nhật | 13.59 | 14.82 | 13.59 16.46 13.78 17.34 14.22 |
| 14 | Nguyễn Trung Hiếu | 14.75 | 14.96 | 14.78 15.44 14.75 15.33 14.78 |
| 15 | Nguyễn Việt Hoàng | 13.96 | 15.34 | 13.96 16.91 16.36 14.31 15.34 |
| 16 | Phạm Duy Tùng | 13.40 | 15.37 | 15.93 17.63 13.40 15.97 14.21 |
| 17 | Trần Trung Hiếu | 14.11 | 15.43 | 14.43 15.36 14.11 16.50 19.28 |
| 18 | Lê Hải Ninh | 13.16 | 17.05 | 13.16 17.61 DNF 15.75 17.80 |
| 19 | Bùi Việt Hùng | 16.16 | 17.14 | 18.83 18.75 16.30 16.36 16.16 |
| 20 | Nguyễn Ngọc Việt Hải | 16.25 | 17.94 | 16.25 22.08 17.46 18.08 18.28 |
| 21 | Nguyễn Đức Anh | 16.55 | 18.11 | 18.33 16.55 18.97 25.36 17.03 |
| 22 | Đặng Thị Khánh Linh | 16.44 | 18.13 | 19.50 16.44 16.56 18.34 24.66 |
| 23 | Nguyễn Trí Đức | 15.31 | 18.15 | 17.94 20.68 15.83 15.31 29.53 |
| 24 | Đỗ Tiến Tuấn | 15.22 | 18.19 | DNF 19.05 17.05 18.47 15.22 |
| 25 | Trần Sương | 15.50 | 18.30 | 15.50 17.18 20.59 17.13 21.55 |
| 26 | Triệu Duy Thái | 16.15 | 18.34 | 18.53 19.33 18.18 18.31 16.15 |
| 27 | Trần Quang Tuấn | 15.96 | 18.36 | 15.96 22.06 17.91 18.63 18.53 |
| 28 | Nguyễn Đăng Hiếu | 15.88 | 18.75 | 18.91 15.88 24.19 17.65 19.68 |
| 29 | Phạm Tuấn Ngọc | 15.05 | 18.78 | 20.30 18.97 19.30 15.05 18.08 |
| 30 | Mầu Trung Hiếu | 18.05 | 22.56 | 23.53 26.19 24.13 20.02 18.05 |
| 31 | Nguyễn Thế Anh | 20.19 | 23.54 | 25.05 24.11 23.90 22.61 20.19 |
| 32 | Đỗ Hoàng Bách | 19.94 | 23.81 | 21.55 22.84 35.19 19.94 27.03 |
| 33 | Ngô Phương Chí | 23.34 | 24.70 | 23.38 23.34 24.66 26.21 26.05 |
| 34 | Lê Hoàng Lâm | 23.50 | 25.76 | 23.50 27.65 24.53 25.11 DNF |
| 35 | Trịnh Nguyên Anh | 18.86 | 26.09 | 18.86 22.31 22.44 33.53 DNF |
| 36 | Lê Quý Đức | 25.58 | 28.43 | 28.86 29.34 28.15 28.29 25.58 |
| 37 | Nguyễn Ngọc Hoàng Long | 26.11 | 28.50 | 27.50 26.52 31.47 26.11 43.13 |
| 38 | Nguyễn Hữu Long | 22.98 | 29.24 | 30.53 28.08 29.11 33.68 22.98 |
| 39 | Vũ Trường Sơn | 24.81 | 29.81 | 29.69 30.21 34.28 24.81 29.53 |
| 40 | Phí Trường Thanh | 26.91 | 31.39 | 34.13 28.28 31.77 35.11 26.91 |
| 41 | Võ Thái An | 27.65 | 31.43 | 31.28 27.65 34.31 29.55 33.47 |
| 42 | Phạm Đình Hoàng Minh | 25.00 | 32.54 | 25.00 33.77 27.69 37.15 36.15 |
| 43 | Nguyễn Nhật Minh | 27.22 | 34.16 | 29.71 35.97 27.22 36.80 41.41 |
| 44 | Ngô Quang Tùng | 26.69 | 36.30 | 26.69 34.28 40.89 37.97 36.65 |
| 45 | Chu Hồng Trang | 34.56 | 38.62 | 36.44 37.25 42.18 48.26 34.56 |
| 46 | Nguyễn Khánh Dương | 32.02 | 41.50 | 41.65 43.84 52.19 39.02 32.02 |
| 47 | Phạm Hoàng Vũ | 32.86 | 41.56 | 47.30 37.05 DNF 40.34 32.86 |
| 48 | Bùi Anh Huy | 36.86 | 41.83 | 40.63 45.69 36.86 45.27 39.58 |
| 49 | Trịnh Đức Minh | 42.16 | 44.31 | 1:34.05 44.90 42.16 44.31 43.72 |
| 50 | Lê Hoàng Sơn | 28.00 | 49.98 | 28.00 47.81 1:13.47 1:09.19 32.93 |
| 51 | Nguyễn Việt Bắc | 33.11 | DNF | 37.97 33.27 DNF 33.11 DNF |