SC.app
Competitions

Ha Noi Championship 2019

Sign in to follow
Results
August 3, 2019 – August 4, 2019Ha Noi Community College (Trường cao đẳng cộng đồng Hà Nội) · Ha Noi, VN131 people12 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đào Bách Nguyên3.714.614.89 5.16 DNF 3.77 3.71
2Nguyễn Ngọc Thịnh5.116.305.21 5.11 7.42 6.26 7.74
3Nguyễn Kiều Lê Hùng5.546.47DNF 6.28 6.73 6.39 5.54
4Phạm Quốc Huy5.477.258.41 5.47 7.25 10.76 6.10
5Lê Đại Vệ5.647.475.64 10.35 7.50 7.13 7.78
6Lý Nhật Minh5.977.51DNF 6.88 8.82 5.97 6.82
7Hồ Xuân Trường6.768.338.44 11.10 8.32 8.24 6.76
8Nguyễn Hoàng Minh8.029.3613.56 8.02 9.48 8.98 9.62
9Cù Đình Trung8.919.429.86 12.45 9.10 9.30 8.91
10Trần Doãn Nam6.6610.059.51 13.11 6.66 7.52 13.69
11Nguyễn Hải Đăng9.1610.199.24 15.94 9.16 11.55 9.78
12Nguyễn Bá Việt Lâm10.1310.3510.20 10.13 11.83 10.57 10.28
13Nguyễn Đức Anh8.9410.6313.34 8.94 9.36 9.20 13.62
14Mai Đăng Quân9.4311.169.43 11.71 14.70 11.88 9.90
15Nguyễn An Phong10.3211.2910.33 10.32 11.19 14.32 12.35
16Nguyễn Nhật Minh8.4011.3410.02 13.13 8.40 10.86 DNF
17Ninh Nguyễn Phạm Tuân6.7111.5612.31 15.72 6.71 11.61 10.77
18Đỗ Văn Bằng7.5912.0612.96 11.29 7.59 12.89 11.99
19Lê Trung Đức8.7912.3515.22 13.24 10.90 8.79 12.91
20Nguyễn Anh Quân10.2412.6210.24 10.84 15.79 11.29 15.72
21Ngô Việt Kiên7.8812.9312.89 14.20 11.71 22.52 7.88
22Nguyễn Hoàng Lâm7.8713.0713.13 13.02 7.87 13.07 17.00
23Phan Trọng Nghĩa7.3713.1120.11 15.18 13.84 10.30 7.37
24Nguyễn Thành Thái5.8913.7412.08 16.03 5.89 13.11 17.17
25Nguyễn Trường Giang11.9114.0314.88 15.15 24.05 12.07 11.91
26Dương Minh Nguyên8.7314.1010.52 DNF 17.32 14.47 8.73
27Nguyễn Hải Dương7.9914.7118.23 17.35 14.11 7.99 12.67
28Hoàng Nhật Minh14.0614.9614.06 16.10 24.53 14.72 14.06
29Phạm Đức Phước8.0915.4219.69 14.42 12.14 20.16 8.09
30Phạm Văn Tới13.1615.6921.92 16.84 13.16 13.25 16.98
31Phạm Văn Lâm9.0416.039.04 17.52 18.54 13.69 16.89
32Nguyễn Echemendía Tuấn Minh14.9717.1125.33 17.96 15.23 18.14 14.97
33Nguyễn Thành Đạt14.1420.76DNF 23.51 14.14 17.82 20.96
34Nguyễn Mạnh Hưng13.6621.9528.16 33.71 17.26 13.66 20.42
35Đặng Thị Khánh Linh13.1522.2113.15 1:03.65 31.57 16.48 18.57
36Nguyễn Phi Hồng19.8926.9730.11 21.51 31.90 29.30 19.89
37Hoàng Nguyên Sơn13.5329.8140.61 21.99 26.82 53.25 13.53
38Trần Hà Vy12.93DNF13.03 DNF DNF 12.93 12.99