SC.app
Competitions

Ha Noi Championship 2019

Sign in to follow
Results
August 3, 2019 – August 4, 2019Ha Noi Community College (Trường cao đẳng cộng đồng Hà Nội) · Ha Noi, VN131 people12 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh31.5434.0932.05 35.06 40.49 31.54 35.16
2Hoàng Hà Thủy Tiên32.2035.9234.89 35.00 32.20 37.86 38.82
3Phạm Đức Phước34.3936.3834.39 43.54 36.26 37.16 35.71
4Chu Tiến Phát38.8040.7441.78 40.43 40.02 44.19 38.80
5Đỗ Duy Dương37.2941.9938.67 47.44 41.16 46.14 37.29
6Nguyễn Thành Thái36.0842.5342.43 42.33 36.08 43.68 42.83
7Lê Đại Vệ40.0343.2043.58 45.16 40.03 1:02.45 40.85
8Trần Đình Anh40.4244.0342.74 46.31 43.04 40.42 49.10
9Đặng Quang Huy40.7645.0141.66 48.71 40.76 44.75 48.61
10Phan Trọng Nghĩa39.5045.6340.89 50.40 45.59 53.44 39.50
11Trương Khánh Tùng40.2546.3048.71 DNF 48.88 40.25 41.31
12Tống Vũ Tuấn Thành43.2546.6648.05 43.25 47.68 44.25 49.93
13Lưu Hoàng Bảo43.0146.8849.44 44.91 47.22 43.01 48.51
14Trịnh Quang Dũng42.0747.0348.96 43.48 48.65 49.75 42.07
15Nguyễn An Phong45.0047.3649.64 46.90 48.02 45.00 47.16
16Hoàng Khang Minh44.0649.3654.63 47.06 44.06 46.39 58.37
17Vũ Duy Anh41.7850.1852.55 47.06 41.78 57.39 50.92
18Trần Nguyễn Nhật Cường49.5451.2251.85 49.66 52.16 DNF 49.54
19Kejiang Lu (陆柯江)47.8151.5852.73 57.25 53.32 47.81 48.69
20Trần Trung Hiếu48.7252.5548.72 52.43 49.97 55.24 56.06
21Ngô Việt Kiên46.1352.5653.85 54.90 50.33 46.13 53.51
22Nguyễn Hữu Duy39.9952.611:07.32 56.99 54.24 39.99 46.60
23Nguyễn Thành Đạt48.2552.7058.84 56.70 48.25 52.98 48.43
24Đặng Anh Kiên45.6853.121:20.06 52.71 58.27 45.68 48.38
25Lý Nhật Minh47.0453.421:02.19 48.11 59.45 47.04 52.71
26Chu Ngọc Quang48.9253.7051.75 54.11 1:01.61 48.92 55.23
27Nguyễn Việt Hoàng45.3454.791:05.87 58.23 56.99 45.34 49.14
28Phạm Văn Tới49.3555.1957.66 49.35 53.29 DNF 54.62
29Đặng Nguyên Khang45.9055.9058.71 47.58 1:01.42 45.90 DNF
30Nguyễn Đức Tài51.9355.9854.59 58.03 55.66 51.93 57.70
31Đỗ Tuấn Khải48.4956.8248.49 56.21 1:03.19 51.06 1:06.98
32Nguyễn Trường Giang48.8657.991:17.16 49.81 59.43 1:04.73 48.86
33Nguyễn Hải Đăng47.9858.981:02.83 1:01.66 47.98 59.41 55.88
34Hoàng Ngọc Thành56.581:01.151:00.32 DNF 57.12 1:06.02 56.58
35Nguyễn Vũ Hoài Nhân57.611:02.581:01.01 57.61 1:06.65 1:01.72 1:05.01
36Vũ Văn Lâm52.181:02.6253.28 1:09.02 1:05.56 DNF 52.18
37Đỗ Văn Bằng55.521:03.371:18.20 55.52 58.25 1:11.19 1:00.67
38Nguyễn Hoàng Lâm48.691:05.021:07.06 1:14.19 53.80 1:28.86 48.69
39Nghiêm Xuân Bách Khoa56.041:05.881:22.83 1:06.72 1:09.54 56.04 1:01.38
40Trần Doãn Nam57.041:06.421:03.82 1:11.77 1:25.60 57.04 1:03.67
41Lê Trung Đức57.751:08.3457.75 1:05.11 1:07.55 1:21.84 1:12.36
42Nguyễn Thiện Minh1:07.891:09.441:16.44 1:10.17 1:09.39 1:08.77 1:07.89
43Ngô Tùng Dương1:05.991:10.961:17.71 1:18.13 1:07.13 1:05.99 1:08.04
44Trần Hà Vy1:08.041:11.451:21.00 1:11.02 1:14.22 1:09.12 1:08.04
45Nguyễn Hữu Hoàng Minh1:03.131:12.321:03.13 1:10.25 1:11.90 1:14.80 1:15.33
46Lê Thành Vinh55.011:13.351:32.96 1:09.00 1:09.89 1:21.16 55.01
47Đỗ Quốc An1:06.051:13.351:13.92 1:11.85 1:18.91 1:06.05 1:14.28
48Dương Minh Nguyên1:07.391:14.621:14.04 1:07.39 1:17.79 1:16.59 1:13.24
49Ninh Nguyễn Phạm Tuân1:05.301:16.681:05.30 1:14.99 1:33.94 1:06.17 1:28.88
50Nguyễn Mạnh Hưng1:12.531:17.031:16.05 1:12.53 1:19.06 1:22.95 1:15.99
51Nguyễn Nhật Minh1:08.171:18.251:30.07 1:27.51 1:12.29 1:14.96 1:08.17
52Nguyễn Đức Anh1:18.201:19.171:18.47 1:18.20 1:18.80 1:20.25 1:37.45
53Nguyễn Echemendia Tuấn Anh1:13.381:23.361:13.38 1:35.28 1:29.51 1:18.75 1:21.81
54Toan Do Cong1:02.031:23.461:20.93 1:02.03 1:26.48 1:33.38 1:22.97
55Hoàng Nhật Minh1:16.931:33.021:37.71 1:16.93 1:33.93 1:44.65 1:27.43
56Nguyễn Hải Dương1:12.021:41.151:35.65 1:25.78 DNF 1:12.02 2:02.03
57Mai Đăng Quân1:15.831:49.392:15.53 1:20.58 1:15.83 1:52.07 DNS
58Nguyễn Trí Đức1:33.02—2:02.28 1:33.02 — — —
59Hồ Xuân Trường1:36.15—2:03.86 1:36.15 — — —
60Nguyễn Đức Trí1:37.62—1:37.62 1:38.78 — — —
61Nguyễn Hoàng Minh1:43.31—1:43.31 1:43.76 — — —
62Phùng Đức Thắng2:31.92—DNF 2:31.92 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước30.0834.1036.68 42.36 35.00 30.63 30.08
2Nguyễn Ngọc Thịnh29.1536.3037.85 35.52 38.21 29.15 35.53
3Hoàng Hà Thủy Tiên33.3737.4740.55 37.26 33.37 50.03 34.61
4Lê Đại Vệ33.9938.7336.77 40.78 33.99 38.63 47.23
5Đỗ Duy Dương38.3842.3838.38 45.36 DNF 40.40 41.39
6Chu Tiến Phát38.2742.4249.16 41.46 38.27 39.55 46.26
7Đặng Quang Huy32.7843.0140.01 45.46 46.53 32.78 43.56
8Nguyễn Thành Thái42.6244.3542.62 45.76 43.33 44.12 45.60
9Trần Đình Anh39.0844.8948.51 46.52 40.72 39.08 47.44
10Phan Trọng Nghĩa44.9045.5847.94 45.76 45.32 45.67 44.90