Competitions
All resultsHa Noi Championship 2019
Sign in to followResults
August 3, 2019 – August 4, 2019Ha Noi Community College (Trường cao đẳng cộng đồng Hà Nội) · Ha Noi, VN131 people12 events3x3x3 One-Handed
Analyze 3x3x3 One-HandedFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trang Bảo Minh | 14.76 | 16.23 | 17.44 15.80 19.58 14.76 15.46 |
| 2 | Trần Đình Anh | 14.16 | 16.91 | 17.53 14.16 16.19 24.08 17.01 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 15.09 | 17.05 | 17.05 18.61 15.09 17.17 16.93 |
| 4 | Phạm Văn Tới | 15.75 | 17.51 | 15.75 17.29 30.06 18.68 16.56 |
| 5 | Nguyễn Quốc Nam | 16.60 | 17.58 | 17.47 17.62 18.95 17.65 16.60 |
| 6 | Phạm Đức Phước | 17.27 | 18.16 | 18.18 18.52 20.26 17.27 17.77 |
| 7 | Nguyễn An Phong | 18.14 | 19.47 | 30.91 18.14 20.02 19.83 18.57 |
| 8 | Nguyễn Hữu Duy | 16.60 | 19.70 | 23.25 16.60 21.16 19.19 18.76 |
| 9 | Vũ Văn Lâm | 18.96 | 20.03 | 18.96 21.44 19.51 20.27 20.31 |
| 10 | Ninh Nguyễn Phạm Tuân | 19.08 | 20.22 | 20.58 20.69 20.07 20.01 19.08 |
| 11 | Đặng Anh Kiên | 18.97 | 20.38 | 18.97 21.76 19.90 23.51 19.49 |
| 12 | Hoàng Khang Minh | 18.45 | 20.53 | 20.68 20.78 21.70 20.14 18.45 |
| 13 | Nguyễn Đức Tài | 16.82 | 20.83 | 21.38 18.88 26.72 22.24 16.82 |
| 14 | Phan Trọng Nghĩa | 17.78 | 20.87 | 28.94 17.78 23.28 20.42 18.90 |
| 15 | Đặng Nguyên Khang | 18.59 | 21.12 | 18.59 24.21 20.79 22.39 20.18 |
| 16 | Trịnh Quang Dũng | 17.20 | 21.21 | 20.89 17.20 20.07 22.67 26.54 |
| 17 | Nguyễn Trường Giang | 18.74 | 21.53 | 24.36 18.91 26.20 18.74 21.33 |
| 18 | Nguyễn Việt Hoàng | 19.93 | 21.55 | 22.69 19.93 24.55 20.69 21.27 |
| 19 | Ngô Việt Kiên | 17.80 | 22.71 | 22.96 17.80 18.98 28.28 26.18 |
| 20 | Lê Khánh Hưng | 22.06 | 22.88 | 24.16 22.38 22.06 28.61 22.10 |
| 21 | Trương Khánh Tùng | 18.80 | 22.96 | 23.97 22.75 22.17 28.40 18.80 |
| 22 | Nguyễn Thành Đạt | 20.27 | 23.75 | 22.87 20.27 52.20 23.18 25.19 |
| 23 | Nghiêm Xuân Bách Khoa | 19.76 | 24.09 | 41.96 22.50 25.05 19.76 24.73 |
| 24 | Đỗ Duy Dương | 21.64 | 24.14 | 21.81 26.69 21.64 23.91 32.44 |
| 25 | Nguyễn Thành Thái | 19.24 | 25.17 | 27.03 26.07 28.18 22.41 19.24 |
| 26 | Đỗ Văn Bằng | 20.57 | 25.31 | 28.10 26.81 20.57 29.60 21.01 |
| 27 | Nguyễn Tuấn Minh | 24.89 | 27.65 | 27.66 43.11 27.09 24.89 28.20 |
| 28 | Đỗ Quốc An | 24.65 | 27.72 | 25.36 26.37 31.42 32.86 24.65 |
| 29 | Nguyễn Viết Huy | 25.95 | 27.99 | 28.06 25.95 26.57 29.92 29.34 |
| 30 | Nguyễn Hải Đăng | 23.91 | 28.01 | 29.87 28.30 25.85 DNF 23.91 |
| 31 | Đào Bách Nguyên | 21.18 | 28.11 | 32.57 28.83 28.16 27.33 21.18 |
| 32 | Lê Thủy Triều | 26.94 | 28.35 | 34.22 29.55 28.20 26.94 27.30 |
| 33 | Hoàng Ngọc Thành | 18.67 | 28.54 | 35.07 25.15 33.09 18.67 27.39 |
| 34 | Nguyễn Hữu Hoàng Minh | 24.76 | 29.95 | 35.91 25.45 24.76 DNF 28.50 |
| 35 | Trương Quốc An | 29.49 | 30.00 | 29.87 29.49 30.39 29.74 32.24 |
| 36 | Đặng Thị Khánh Linh | 22.89 | 30.07 | 31.24 31.60 22.89 38.35 27.38 |
| 37 | Nguyễn Đức Trí | 25.33 | 30.68 | 25.33 34.10 31.15 27.79 33.10 |
| 38 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 24.96 | 31.27 | 40.61 38.53 28.38 26.91 24.96 |
| 39 | Nguyễn Thiện Minh | 26.50 | 31.28 | 32.19 34.53 26.50 41.69 27.11 |
| 40 | Đỗ Tuấn Khải | 28.74 | 32.80 | 34.64 33.16 34.68 28.74 30.61 |
| 41 | Mai Đăng Quân | 30.68 | 32.84 | 31.46 37.66 30.68 35.92 31.14 |
| 42 | Lê Nhật Minh | 31.70 | 33.69 | 34.14 34.27 36.36 32.67 31.70 |
| 43 | Nguyễn Vũ Hoài Nhân | 32.13 | 35.91 | 35.09 40.41 32.13 36.95 35.68 |
| 44 | Phạm Văn Lâm | 30.82 | 37.11 | 30.82 42.13 31.45 DNF 37.75 |
| 45 | Trần Doãn Nam | 35.66 | 40.50 | 36.04 35.66 36.21 1:00.19 49.26 |
| 46 | Nguyễn Mạnh Hưng | 35.35 | 40.81 | 36.91 50.91 46.69 35.35 38.83 |
| 47 | Dương Minh Nguyên | 24.83 | 42.69 | 1:13.25 43.05 24.83 46.91 38.12 |
| 48 | Nguyễn Hải Dương | 34.91 | 43.18 | DNF 34.91 39.53 41.05 48.95 |
| 49 | Nguyễn Đức Anh | 41.56 | 46.92 | 45.21 41.56 1:31.27 45.91 49.64 |
| 50 | Nguyễn Anh Quân | 35.01 | 47.79 | 35.01 50.35 54.22 38.80 1:04.41 |
| 51 | Lê Đại Vệ | 20.87 | DNF | 20.87 DNF DNF 24.04 22.53 |
| 52 | Nguyễn Hoàng Lâm | 51.29 | — | DNF 51.29 — — — |
| 53 | Hoàng Nguyên Sơn | 1:00.14 | — | 1:00.14 1:02.55 — — — |