SC.app
Competitions

Ha Noi Championship 2019

Sign in to follow
Results
August 3, 2019 – August 4, 2019Ha Noi Community College (Trường cao đẳng cộng đồng Hà Nội) · Ha Noi, VN131 people12 events
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước6.468.499.23 8.54 6.46 7.71 9.53
2Nguyễn Ngọc Thịnh8.179.4110.08 9.70 8.46 10.75 8.17
3Trang Bảo Minh7.899.4810.05 7.89 8.87 9.53 11.85
4Trương Khánh Tùng9.4810.6210.54 10.48 10.85 9.48 14.38
5Trần Quang Mạnh8.3110.7012.89 11.11 10.67 10.32 8.31
6Hoàng Ngọc Thành9.7810.8411.60 9.78 10.86 10.05 11.73
7Trần Đình Anh10.6210.8510.62 10.85 10.70 11.00 12.61
8Nguyễn Trường Giang7.4710.9910.54 14.71 7.47 10.77 11.67
9Lê Đại Vệ9.0211.1310.77 11.77 10.86 12.98 9.02
10Hoàng Hà Thủy Tiên9.9111.2411.48 12.38 9.91 11.31 10.92
11Nguyễn Ngọc Huyền Anh10.3811.4011.71 11.34 11.92 11.15 10.38
12Nguyễn Hữu Duy10.8711.4011.68 13.49 10.87 11.16 11.36
13Nguyễn Đức Tài8.8911.6814.25 8.89 12.89 10.44 11.71
14Đỗ Tuấn Khải11.0511.7414.03 11.33 11.55 11.05 12.34
15Nguyễn Viết Huy10.6711.8614.36 10.67 11.13 11.80 12.66
16Đặng Anh Kiên10.9711.8710.97 12.07 14.03 12.46 11.09
17Vũ Văn Thủy10.0111.9212.44 10.01 12.88 12.77 10.56
18Nguyễn Thiện Minh11.0311.9313.59 11.50 11.03 12.19 12.11
19Nguyễn An Phong9.8312.0113.35 11.24 9.83 11.43 14.88
20Hoàng Khang Minh8.9412.1414.73 12.51 10.61 13.31 8.94
21Phan Trọng Nghĩa10.6012.1412.39 13.05 DNF 10.98 10.60
22Đặng Nguyên Khang8.3812.1911.16 13.16 8.38 14.34 12.25
23Đỗ Vũ Minh10.4212.1911.49 14.24 10.42 10.84 21.48
24Nguyễn Tuấn Minh9.4912.2612.77 11.05 12.97 14.14 9.49
25Lý Nhật Minh11.2312.3711.60 13.44 11.23 12.59 12.91
26Ngô Việt Kiên10.6312.4013.58 10.63 11.96 12.67 12.57
27Nguyễn Quốc Nam11.2612.4611.91 12.16 15.87 13.31 11.26
28Chu Tiến Phát10.8912.4712.29 12.11 13.96 13.00 10.89
29Đoàn Anh Dũng11.9612.5812.37 11.96 12.42 12.94 13.99
30Chu Ngọc Quang11.3812.6313.13 15.91 12.36 12.41 11.38
31Nguyễn Mạnh Hưng11.7812.6613.42 11.78 12.10 14.14 12.47
32Lưu Hoàng Bảo11.6812.6814.67 13.83 12.11 12.09 11.68
33Tống Vũ Tuấn Thành12.0112.7013.22 12.60 13.77 12.27 12.01
34Nguyễn Thành Đạt10.8912.7714.72 13.82 11.78 12.72 10.89
35Nguyễn Trí Đức10.9412.9314.07 12.15 15.22 12.57 10.94
36Nguyễn Hải Đăng11.5013.3813.22 11.50 14.24 16.08 12.68
37Ngô Huy Hoàng11.0413.4618.05 13.52 11.04 11.12 15.74
38Doãn Tuấn Kiệt11.4113.4714.23 11.41 13.73 12.46 15.89
39Trần Doãn Nam11.8013.5213.55 14.11 27.58 11.80 12.91
40Trịnh Quang Dũng10.8413.5913.75 12.80 14.23 14.65 10.84
41Phạm Văn Lâm11.0813.6511.08 13.22 15.19 12.54 16.09
42Đỗ Duy Dương11.5813.8014.82 11.58 15.16 14.09 12.48
43Nguyễn Việt Hoàng12.1913.9512.87 14.18 12.19 14.82 14.81
44Kejiang Lu (陆柯江)12.2113.9913.17 15.92 14.70 14.10 12.21
45Lê Khánh Hưng13.4514.2715.41 15.17 13.73 13.45 13.90
46Phạm Văn Tới12.1014.6712.10 19.27 12.61 DNF 12.12
47Trần Hà Vy13.2415.1917.76 13.24 17.17 14.52 13.88
48Nguyễn Công Thành14.6915.8914.69 24.85 15.57 16.82 15.27

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước8.159.5310.26 8.80 8.15 9.54 11.87
2Trang Bảo Minh7.889.757.88 11.12 10.36 9.84 9.05
3Nguyễn Ngọc Thịnh9.589.919.78 10.77 9.58 9.76 10.19
4Hoàng Hà Thủy Tiên9.4110.0910.90 9.47 9.91 9.41 11.28
5Trần Quang Mạnh9.6310.5912.76 11.81 9.63 10.25 9.70
6Nguyễn Ngọc Huyền Anh9.2110.6212.60 11.63 9.38 10.86 9.21
7Phan Trọng Nghĩa9.2710.9110.03 DNF 11.63 9.27 11.06
8Lưu Hoàng Bảo10.3910.9310.62 10.39 14.83 10.98 11.20
9Hoàng Khang Minh9.1111.1911.41 11.66 11.30 10.85 9.11
10Trương Khánh Tùng10.4711.2110.86 13.04 11.88 10.47 10.90
11Tống Vũ Tuấn Thành10.6811.2711.25 10.84 10.68 11.71 14.64
12Nguyễn Trường Giang9.0511.2818.60 12.87 11.86 9.10 9.05
13Hoàng Ngọc Thành10.4111.3111.59 11.45 10.41 10.88 12.10
14Chu Tiến Phát9.5711.3214.62 10.72 11.43 11.81 9.57
15Lê Đại Vệ9.7911.3911.45 14.24 11.31 9.79 11.41
16Nguyễn Đức Tài10.6311.4111.75 13.64 11.67 10.63 10.81
17Kejiang Lu (陆柯江)10.2811.6413.14 11.43 12.39 11.10 10.28
18Nguyễn Trí Đức10.6111.6810.61 13.66 16.04 10.63 10.76
19Doãn Tuấn Kiệt9.9411.7713.22 14.31 11.95 10.14 9.94
20Trần Đình Anh10.3011.9920.90 12.19 11.25 12.54 10.30
21Đặng Nguyên Khang9.3512.0713.13 13.07 9.35 10.22 12.91
22Nguyễn An Phong9.8512.1113.16 12.43 9.85 11.44 12.46
23Nguyễn Mạnh Hưng10.7012.2010.70 13.13 11.19 26.05 12.27
24Nguyễn Thiện Minh11.7212.2213.05 11.72 12.16 12.01 12.50
25Đỗ Vũ Minh9.6012.2715.22 11.44 9.60 10.73 14.63
26Nguyễn Hải Đăng11.5912.3011.79 12.27 12.85 11.59 13.37
27Lý Nhật Minh11.4512.3613.01 12.04 14.02 12.04 11.45
28Đặng Anh Kiên10.4112.4611.87 11.62 10.41 13.89 16.08
29Nguyễn Thành Đạt11.1812.4611.18 12.11 11.42 14.89 13.86
30Nguyễn Tuấn Minh11.8112.4812.12 11.81 12.86 13.63 12.45
31Vũ Văn Thủy10.7412.5613.15 11.32 10.74 16.62 13.20
32Nguyễn Quốc Nam10.6512.7913.69 12.82 10.65 13.36 12.18
33Đoàn Anh Dũng11.7012.7913.65 12.07 11.70 14.36 12.66
34Đỗ Tuấn Khải10.4312.8310.43 14.05 13.18 11.35 13.96
35Lê Khánh Hưng11.8112.8713.89 12.55 11.81 12.87 13.18
36Nguyễn Việt Hoàng11.1613.0114.69 11.16 13.09 11.26 16.62
37Ngô Việt Kiên11.4413.0112.27 12.67 14.10 11.44 16.48
38Nguyễn Hữu Duy10.6813.1110.94 14.03 10.68 16.74 14.36
39Ngô Huy Hoàng12.5713.1612.83 13.17 13.48 12.57 15.33
40Lê Thành Vinh12.3013.3312.83 20.95 13.91 12.30 13.25
41Trần Nguyễn Nhật Cường11.5013.3413.09 11.84 15.08 DNF 11.50
42Trần Doãn Nam9.2613.4115.10 21.51 9.26 11.87 13.25
43Phạm Văn Tới9.2313.5513.98 13.92 12.77 9.23 13.97
44Nguyễn Viết Huy12.4213.5512.42 15.72 13.15 13.58 13.91
45Đỗ Duy Dương12.9113.7113.53 14.52 14.07 13.52 12.91
46Chu Ngọc Quang12.0313.7413.93 12.77 14.91 12.03 14.51
47Phạm Văn Lâm12.5513.7514.12 17.53 13.26 13.86 12.55
48Trịnh Quang Dũng13.3213.8013.80 13.72 13.32 14.81 13.87
49Nguyễn Công Thành11.7613.8214.85 13.34 14.04 14.08 11.76
50Trần Hà Vy12.0013.8215.78 12.00 14.68 13.93 12.84
51Trương Quốc An12.9813.8519.08 13.10 12.98 13.92 14.52
52Mai Đăng Quân12.1714.0615.34 12.66 DNF 14.17 12.17
53Trần Lệnh Thiếu Long11.8814.1513.91 14.92 11.88 16.69 13.63
54Nguyễn Văn Sáng11.3014.2016.19 13.11 11.30 DNF 13.31
55Đặng Quang Huy13.2014.3114.55 13.20 14.13 14.26 DNF
56Nguyễn Thành Thái11.7214.3412.28 DNF 17.13 11.72 13.61
57Lê Duy Hà12.6114.3413.56 12.61 14.80 24.28 14.65
58Nguyễn Vũ Hoài Nhân11.9214.5216.78 15.39 12.70 15.48 11.92
59Vũ Duy Anh12.0714.6112.07 21.06 14.81 14.01 15.00
60Đỗ Văn Bằng13.1315.0514.21 16.57 19.56 13.13 14.36
61Đinh Phúc Hưng10.9515.0612.08 15.95 10.95 17.14 DNF
62Nguyễn Hoàng Thiên Vũ12.7515.2613.54 15.89 DNF 16.34 12.75
63Nguyễn Hoàng Lâm12.7015.3416.23 13.43 12.70 17.86 16.35
64Nguyễn Công Nghị14.7715.3615.92 16.00 15.09 14.77 15.06
65Nguyễn Hữu Hoàng Minh14.0715.5716.39 15.91 DNF 14.41 14.07
66Vũ Văn Lâm13.7115.6416.24 15.27 13.71 15.41 16.87
67Nghiêm Xuân Bách Khoa14.2815.7514.28 14.68 16.31 17.43 16.26
68Bùi Công Thành14.2615.8516.15 14.26 15.26 16.13 19.41
69Nguyễn Anh Quân15.2215.9816.74 16.54 15.81 15.22 15.59
70Lê Phú Quang13.9915.9914.92 13.99 DNF 16.65 16.40
71Nguyễn Nhật Minh14.6216.1515.83 22.96 17.42 14.62 15.20
72Lê Nhật Minh10.0816.1616.81 23.81 15.41 10.08 16.25
73Nguyễn Tiến Đạt13.6916.2413.69 15.73 15.03 17.97 18.86
74Phạm Chánh Tiến14.0316.3118.76 18.30 15.50 15.14 14.03
75Hà Đức Việt14.0316.3716.72 DNF 14.03 15.03 17.37
76Hoàng Nhật Minh14.9016.3914.90 14.99 17.15 17.79 17.03
77Nguyễn Trung Kiên14.5216.4514.52 16.90 16.56 16.70 16.09
78Đào Bách Nguyên14.6316.5914.63 27.54 18.08 16.27 15.42
79Ngô Tùng Dương13.7016.6119.11 18.34 15.01 16.49 13.70
80Ninh Nguyễn Phạm Tuân13.3416.7419.92 13.34 17.49 16.85 15.89
81Lê Trung Đức14.5816.9414.58 15.60 18.92 17.79 17.44
82Đỗ Quốc An13.8416.9714.04 21.78 19.86 13.84 17.00
83Trần Giang Nam15.4817.0218.73 21.25 16.22 15.48 16.12
84Trần Trọng Tiểu Vĩ16.1017.1418.70 23.47 16.57 16.10 16.15
85Trần Quang Huy14.8817.1719.68 16.56 19.02 14.88 15.93
86Nguyễn Hải Dương14.6517.1815.35 17.70 14.65 22.01 18.49
87Lục Xuân Hòa14.5217.2121.52 14.52 17.54 17.35 16.73
88Trần Minh Hiển13.0917.2219.87 18.53 13.09 18.72 14.42
89Lê Thắng Lợi15.7017.7420.05 16.52 15.70 17.43 19.26
90Phùng Đức Thắng15.4517.7618.02 DNF 17.00 15.45 18.27
91Đặng Thị Khánh Linh17.2518.3319.26 17.30 18.43 17.25 19.79
92Hoàng Nguyên Sơn15.9618.4117.84 17.93 15.96 19.46 20.38
93Nguyến Danh An Khánh16.4618.4419.17 24.37 16.58 19.58 16.46
94Trần Anh Khang14.7719.0118.86 25.56 14.77 19.11 19.06
95Đào Đức Hiếu18.1619.5522.19 18.16 18.48 20.15 20.03
96Nguyễn Thanh Phong18.3020.1420.18 22.58 18.30 18.50 21.73
97Bùi Thái Sơn16.4820.2621.55 23.67 16.95 16.48 22.27
98Hồ Xuân Trường19.2820.3021.77 19.64 19.28 19.48 DNF
99Lê Huy Khánh16.8420.6618.10 21.78 23.03 16.84 22.09
100Vũ Gia Hoàng Nhân18.5421.0622.65 20.33 21.24 18.54 21.60
101Giang Ngọc Vũ19.4121.1021.43 19.41 19.82 22.06 22.98
102Nguyễn Hoàng Minh19.6221.1619.62 21.38 20.64 22.66 21.45
103Nguyễn Đức Anh16.7321.4324.98 18.86 25.64 16.73 20.46
104Phạm Yến Nhi19.4022.0219.40 20.99 22.69 32.61 22.37
105Trần Gia Bách18.0722.24DNF 20.09 18.07 21.94 24.69
106Nguyễn Echemendia Tuấn Anh19.0422.8523.29 19.04 22.52 22.76 23.26
107Toan Do Cong21.2622.8522.67 24.86 21.26 22.98 22.90
108Phạm Đức Thắng22.0925.0724.88 22.09 25.90 26.13 24.44
109Lê Phước Thành Sang21.2328.5135.01 33.11 24.42 21.23 27.99
110Hoàng Nhật Minh24.2728.6924.27 36.38 27.39 33.56 25.12
111Lê Huỳnh Đức27.0029.8928.89 27.00 37.24 29.66 31.12
112Nguyễn Đức Hiếu23.8332.13DNF 37.57 27.29 31.54 23.83
113Nguyễn Quốc Bính32.0936.2738.87 34.15 32.09 39.11 35.78
114Phan Nguyên Hạnh28.6144.8949.76 41.62 28.61 1:16.32 43.29
115Nguyễn Echemendía Tuấn Minh42.8449.361:08.72 53.86 42.84 46.61 47.60
116Lê Nguyễn Quốc Anh39.0351.9844.04 59.27 52.63 1:08.96 39.03
117Trương Quang Minh41.2453.461:07.32 51.69 50.96 57.73 41.24
118Nguyễn Đức Trí14.61DNF14.61 14.75 DNF DNF 15.62
119Trần Tuấn Minh18.48DNF18.48 DNF 22.26 DNF 23.30

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Hoàng Khang Minh8.819.558.81 9.52 9.91 9.81 9.32
2Nguyễn Ngọc Thịnh9.459.669.45 9.55 10.19 9.83 9.59
3Trang Bảo Minh9.6310.0710.05 9.72 9.63 12.89 10.44
4Phạm Đức Phước8.3710.2010.22 8.99 11.40 DNF 8.37
5Nguyễn Hữu Duy9.1611.2911.62 11.40 11.81 10.84 9.16
6Hoàng Hà Thủy Tiên8.9411.378.94 12.10 11.50 11.96 10.66
7Trần Đình Anh10.6711.4210.67 12.45 11.99 11.36 10.91
8Nguyễn Viết Huy10.2411.4712.07 14.55 10.92 11.42 10.24
9Nguyễn An Phong10.1111.7210.37 12.09 12.69 19.45 10.11
10Nguyễn Trường Giang10.3111.8810.31 11.42 15.61 11.81 12.41
11Nguyễn Đức Tài10.6812.0612.27 10.68 12.01 13.95 11.89
12Lê Đại Vệ10.9012.0810.90 10.94 12.73 14.33 12.57
13Trương Khánh Tùng10.6512.3813.95 12.49 10.65 10.69 18.26
14Đặng Anh Kiên11.5112.4112.25 11.92 11.51 13.20 13.07
15Nguyễn Thiện Minh10.5312.4513.59 13.41 12.04 11.89 10.53
16Hoàng Ngọc Thành10.5412.6711.30 14.14 13.05 13.67 10.54
17Nguyễn Ngọc Huyền Anh9.8313.0613.60 12.29 16.06 13.30 9.83
18Đỗ Tuấn Khải12.5413.2216.63 13.63 12.54 12.87 13.15
19Vũ Văn Thủy12.8414.1312.84 13.97 13.84 14.57 18.45