| 1 | Phạm Đức Phước | 8.15 | 9.53 | 10.26 8.80 8.15 9.54 11.87 |
| 2 | Trang Bảo Minh | 7.88 | 9.75 | 7.88 11.12 10.36 9.84 9.05 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 9.58 | 9.91 | 9.78 10.77 9.58 9.76 10.19 |
| 4 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 9.41 | 10.09 | 10.90 9.47 9.91 9.41 11.28 |
| 5 | Trần Quang Mạnh | 9.63 | 10.59 | 12.76 11.81 9.63 10.25 9.70 |
| 6 | Nguyễn Ngọc Huyền Anh | 9.21 | 10.62 | 12.60 11.63 9.38 10.86 9.21 |
| 7 | Phan Trọng Nghĩa | 9.27 | 10.91 | 10.03 DNF 11.63 9.27 11.06 |
| 8 | Lưu Hoàng Bảo | 10.39 | 10.93 | 10.62 10.39 14.83 10.98 11.20 |
| 9 | Hoàng Khang Minh | 9.11 | 11.19 | 11.41 11.66 11.30 10.85 9.11 |
| 10 | Trương Khánh Tùng | 10.47 | 11.21 | 10.86 13.04 11.88 10.47 10.90 |
| 11 | Tống Vũ Tuấn Thành | 10.68 | 11.27 | 11.25 10.84 10.68 11.71 14.64 |
| 12 | Nguyễn Trường Giang | 9.05 | 11.28 | 18.60 12.87 11.86 9.10 9.05 |
| 13 | Hoàng Ngọc Thành | 10.41 | 11.31 | 11.59 11.45 10.41 10.88 12.10 |
| 14 | Chu Tiến Phát | 9.57 | 11.32 | 14.62 10.72 11.43 11.81 9.57 |
| 15 | Lê Đại Vệ | 9.79 | 11.39 | 11.45 14.24 11.31 9.79 11.41 |
| 16 | Nguyễn Đức Tài | 10.63 | 11.41 | 11.75 13.64 11.67 10.63 10.81 |
| 17 | Kejiang Lu (陆柯江) | 10.28 | 11.64 | 13.14 11.43 12.39 11.10 10.28 |
| 18 | Nguyễn Trí Đức | 10.61 | 11.68 | 10.61 13.66 16.04 10.63 10.76 |
| 19 | Doãn Tuấn Kiệt | 9.94 | 11.77 | 13.22 14.31 11.95 10.14 9.94 |
| 20 | Trần Đình Anh | 10.30 | 11.99 | 20.90 12.19 11.25 12.54 10.30 |
| 21 | Đặng Nguyên Khang | 9.35 | 12.07 | 13.13 13.07 9.35 10.22 12.91 |
| 22 | Nguyễn An Phong | 9.85 | 12.11 | 13.16 12.43 9.85 11.44 12.46 |
| 23 | Nguyễn Mạnh Hưng | 10.70 | 12.20 | 10.70 13.13 11.19 26.05 12.27 |
| 24 | Nguyễn Thiện Minh | 11.72 | 12.22 | 13.05 11.72 12.16 12.01 12.50 |
| 25 | Đỗ Vũ Minh | 9.60 | 12.27 | 15.22 11.44 9.60 10.73 14.63 |
| 26 | Nguyễn Hải Đăng | 11.59 | 12.30 | 11.79 12.27 12.85 11.59 13.37 |
| 27 | Lý Nhật Minh | 11.45 | 12.36 | 13.01 12.04 14.02 12.04 11.45 |
| 28 | Đặng Anh Kiên | 10.41 | 12.46 | 11.87 11.62 10.41 13.89 16.08 |
| 29 | Nguyễn Thành Đạt | 11.18 | 12.46 | 11.18 12.11 11.42 14.89 13.86 |
| 30 | Nguyễn Tuấn Minh | 11.81 | 12.48 | 12.12 11.81 12.86 13.63 12.45 |
| 31 | Vũ Văn Thủy | 10.74 | 12.56 | 13.15 11.32 10.74 16.62 13.20 |
| 32 | Nguyễn Quốc Nam | 10.65 | 12.79 | 13.69 12.82 10.65 13.36 12.18 |
| 33 | Đoàn Anh Dũng | 11.70 | 12.79 | 13.65 12.07 11.70 14.36 12.66 |
| 34 | Đỗ Tuấn Khải | 10.43 | 12.83 | 10.43 14.05 13.18 11.35 13.96 |
| 35 | Lê Khánh Hưng | 11.81 | 12.87 | 13.89 12.55 11.81 12.87 13.18 |
| 36 | Nguyễn Việt Hoàng | 11.16 | 13.01 | 14.69 11.16 13.09 11.26 16.62 |
| 37 | Ngô Việt Kiên | 11.44 | 13.01 | 12.27 12.67 14.10 11.44 16.48 |
| 38 | Nguyễn Hữu Duy | 10.68 | 13.11 | 10.94 14.03 10.68 16.74 14.36 |
| 39 | Ngô Huy Hoàng | 12.57 | 13.16 | 12.83 13.17 13.48 12.57 15.33 |
| 40 | Lê Thành Vinh | 12.30 | 13.33 | 12.83 20.95 13.91 12.30 13.25 |
| 41 | Trần Nguyễn Nhật Cường | 11.50 | 13.34 | 13.09 11.84 15.08 DNF 11.50 |
| 42 | Trần Doãn Nam | 9.26 | 13.41 | 15.10 21.51 9.26 11.87 13.25 |
| 43 | Phạm Văn Tới | 9.23 | 13.55 | 13.98 13.92 12.77 9.23 13.97 |
| 44 | Nguyễn Viết Huy | 12.42 | 13.55 | 12.42 15.72 13.15 13.58 13.91 |
| 45 | Đỗ Duy Dương | 12.91 | 13.71 | 13.53 14.52 14.07 13.52 12.91 |
| 46 | Chu Ngọc Quang | 12.03 | 13.74 | 13.93 12.77 14.91 12.03 14.51 |
| 47 | Phạm Văn Lâm | 12.55 | 13.75 | 14.12 17.53 13.26 13.86 12.55 |
| 48 | Trịnh Quang Dũng | 13.32 | 13.80 | 13.80 13.72 13.32 14.81 13.87 |
| 49 | Nguyễn Công Thành | 11.76 | 13.82 | 14.85 13.34 14.04 14.08 11.76 |
| 50 | Trần Hà Vy | 12.00 | 13.82 | 15.78 12.00 14.68 13.93 12.84 |
| 51 | Trương Quốc An | 12.98 | 13.85 | 19.08 13.10 12.98 13.92 14.52 |
| 52 | Mai Đăng Quân | 12.17 | 14.06 | 15.34 12.66 DNF 14.17 12.17 |
| 53 | Trần Lệnh Thiếu Long | 11.88 | 14.15 | 13.91 14.92 11.88 16.69 13.63 |
| 54 | Nguyễn Văn Sáng | 11.30 | 14.20 | 16.19 13.11 11.30 DNF 13.31 |
| 55 | Đặng Quang Huy | 13.20 | 14.31 | 14.55 13.20 14.13 14.26 DNF |
| 56 | Nguyễn Thành Thái | 11.72 | 14.34 | 12.28 DNF 17.13 11.72 13.61 |
| 57 | Lê Duy Hà | 12.61 | 14.34 | 13.56 12.61 14.80 24.28 14.65 |
| 58 | Nguyễn Vũ Hoài Nhân | 11.92 | 14.52 | 16.78 15.39 12.70 15.48 11.92 |
| 59 | Vũ Duy Anh | 12.07 | 14.61 | 12.07 21.06 14.81 14.01 15.00 |
| 60 | Đỗ Văn Bằng | 13.13 | 15.05 | 14.21 16.57 19.56 13.13 14.36 |
| 61 | Đinh Phúc Hưng | 10.95 | 15.06 | 12.08 15.95 10.95 17.14 DNF |
| 62 | Nguyễn Hoàng Thiên Vũ | 12.75 | 15.26 | 13.54 15.89 DNF 16.34 12.75 |
| 63 | Nguyễn Hoàng Lâm | 12.70 | 15.34 | 16.23 13.43 12.70 17.86 16.35 |
| 64 | Nguyễn Công Nghị | 14.77 | 15.36 | 15.92 16.00 15.09 14.77 15.06 |
| 65 | Nguyễn Hữu Hoàng Minh | 14.07 | 15.57 | 16.39 15.91 DNF 14.41 14.07 |
| 66 | Vũ Văn Lâm | 13.71 | 15.64 | 16.24 15.27 13.71 15.41 16.87 |
| 67 | Nghiêm Xuân Bách Khoa | 14.28 | 15.75 | 14.28 14.68 16.31 17.43 16.26 |
| 68 | Bùi Công Thành | 14.26 | 15.85 | 16.15 14.26 15.26 16.13 19.41 |
| 69 | Nguyễn Anh Quân | 15.22 | 15.98 | 16.74 16.54 15.81 15.22 15.59 |
| 70 | Lê Phú Quang | 13.99 | 15.99 | 14.92 13.99 DNF 16.65 16.40 |
| 71 | Nguyễn Nhật Minh | 14.62 | 16.15 | 15.83 22.96 17.42 14.62 15.20 |
| 72 | Lê Nhật Minh | 10.08 | 16.16 | 16.81 23.81 15.41 10.08 16.25 |
| 73 | Nguyễn Tiến Đạt | 13.69 | 16.24 | 13.69 15.73 15.03 17.97 18.86 |
| 74 | Phạm Chánh Tiến | 14.03 | 16.31 | 18.76 18.30 15.50 15.14 14.03 |
| 75 | Hà Đức Việt | 14.03 | 16.37 | 16.72 DNF 14.03 15.03 17.37 |
| 76 | Hoàng Nhật Minh | 14.90 | 16.39 | 14.90 14.99 17.15 17.79 17.03 |
| 77 | Nguyễn Trung Kiên | 14.52 | 16.45 | 14.52 16.90 16.56 16.70 16.09 |
| 78 | Đào Bách Nguyên | 14.63 | 16.59 | 14.63 27.54 18.08 16.27 15.42 |
| 79 | Ngô Tùng Dương | 13.70 | 16.61 | 19.11 18.34 15.01 16.49 13.70 |
| 80 | Ninh Nguyễn Phạm Tuân | 13.34 | 16.74 | 19.92 13.34 17.49 16.85 15.89 |
| 81 | Lê Trung Đức | 14.58 | 16.94 | 14.58 15.60 18.92 17.79 17.44 |
| 82 | Đỗ Quốc An | 13.84 | 16.97 | 14.04 21.78 19.86 13.84 17.00 |
| 83 | Trần Giang Nam | 15.48 | 17.02 | 18.73 21.25 16.22 15.48 16.12 |
| 84 | Trần Trọng Tiểu Vĩ | 16.10 | 17.14 | 18.70 23.47 16.57 16.10 16.15 |
| 85 | Trần Quang Huy | 14.88 | 17.17 | 19.68 16.56 19.02 14.88 15.93 |
| 86 | Nguyễn Hải Dương | 14.65 | 17.18 | 15.35 17.70 14.65 22.01 18.49 |
| 87 | Lục Xuân Hòa | 14.52 | 17.21 | 21.52 14.52 17.54 17.35 16.73 |
| 88 | Trần Minh Hiển | 13.09 | 17.22 | 19.87 18.53 13.09 18.72 14.42 |
| 89 | Lê Thắng Lợi | 15.70 | 17.74 | 20.05 16.52 15.70 17.43 19.26 |
| 90 | Phùng Đức Thắng | 15.45 | 17.76 | 18.02 DNF 17.00 15.45 18.27 |
| 91 | Đặng Thị Khánh Linh | 17.25 | 18.33 | 19.26 17.30 18.43 17.25 19.79 |
| 92 | Hoàng Nguyên Sơn | 15.96 | 18.41 | 17.84 17.93 15.96 19.46 20.38 |
| 93 | Nguyến Danh An Khánh | 16.46 | 18.44 | 19.17 24.37 16.58 19.58 16.46 |
| 94 | Trần Anh Khang | 14.77 | 19.01 | 18.86 25.56 14.77 19.11 19.06 |
| 95 | Đào Đức Hiếu | 18.16 | 19.55 | 22.19 18.16 18.48 20.15 20.03 |
| 96 | Nguyễn Thanh Phong | 18.30 | 20.14 | 20.18 22.58 18.30 18.50 21.73 |
| 97 | Bùi Thái Sơn | 16.48 | 20.26 | 21.55 23.67 16.95 16.48 22.27 |
| 98 | Hồ Xuân Trường | 19.28 | 20.30 | 21.77 19.64 19.28 19.48 DNF |
| 99 | Lê Huy Khánh | 16.84 | 20.66 | 18.10 21.78 23.03 16.84 22.09 |
| 100 | Vũ Gia Hoàng Nhân | 18.54 | 21.06 | 22.65 20.33 21.24 18.54 21.60 |
| 101 | Giang Ngọc Vũ | 19.41 | 21.10 | 21.43 19.41 19.82 22.06 22.98 |
| 102 | Nguyễn Hoàng Minh | 19.62 | 21.16 | 19.62 21.38 20.64 22.66 21.45 |
| 103 | Nguyễn Đức Anh | 16.73 | 21.43 | 24.98 18.86 25.64 16.73 20.46 |
| 104 | Phạm Yến Nhi | 19.40 | 22.02 | 19.40 20.99 22.69 32.61 22.37 |
| 105 | Trần Gia Bách | 18.07 | 22.24 | DNF 20.09 18.07 21.94 24.69 |
| 106 | Nguyễn Echemendia Tuấn Anh | 19.04 | 22.85 | 23.29 19.04 22.52 22.76 23.26 |
| 107 | Toan Do Cong | 21.26 | 22.85 | 22.67 24.86 21.26 22.98 22.90 |
| 108 | Phạm Đức Thắng | 22.09 | 25.07 | 24.88 22.09 25.90 26.13 24.44 |
| 109 | Lê Phước Thành Sang | 21.23 | 28.51 | 35.01 33.11 24.42 21.23 27.99 |
| 110 | Hoàng Nhật Minh | 24.27 | 28.69 | 24.27 36.38 27.39 33.56 25.12 |
| 111 | Lê Huỳnh Đức | 27.00 | 29.89 | 28.89 27.00 37.24 29.66 31.12 |
| 112 | Nguyễn Đức Hiếu | 23.83 | 32.13 | DNF 37.57 27.29 31.54 23.83 |
| 113 | Nguyễn Quốc Bính | 32.09 | 36.27 | 38.87 34.15 32.09 39.11 35.78 |
| 114 | Phan Nguyên Hạnh | 28.61 | 44.89 | 49.76 41.62 28.61 1:16.32 43.29 |
| 115 | Nguyễn Echemendía Tuấn Minh | 42.84 | 49.36 | 1:08.72 53.86 42.84 46.61 47.60 |
| 116 | Lê Nguyễn Quốc Anh | 39.03 | 51.98 | 44.04 59.27 52.63 1:08.96 39.03 |
| 117 | Trương Quang Minh | 41.24 | 53.46 | 1:07.32 51.69 50.96 57.73 41.24 |
| 118 | Nguyễn Đức Trí | 14.61 | DNF | 14.61 14.75 DNF DNF 15.62 |
| 119 | Trần Tuấn Minh | 18.48 | DNF | 18.48 DNF 22.26 DNF 23.30 |