SC.app
Competitions

Ha Noi Championship 2019

Sign in to follow
Results
August 3, 2019 – August 4, 2019Ha Noi Community College (Trường cao đẳng cộng đồng Hà Nội) · Ha Noi, VN131 people12 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước2.053.254.22 2.05 2.52 3.02 5.44
2Trịnh Quang Dũng2.173.704.62 2.17 4.37 2.88 3.86
3Hoàng Khang Minh3.203.753.20 3.83 3.31 4.86 4.11
4Nguyễn Trường Giang2.523.914.39 4.89 3.66 2.52 3.68
5Phan Trọng Nghĩa2.624.243.80 3.63 2.62 5.29 9.93
6Nguyễn Ngọc Huyền Anh3.094.308.05 3.09 5.08 3.09 4.72
7Nguyễn Ngọc Thịnh4.174.414.17 4.60 4.24 4.40 5.24
8Hoàng Hà Thủy Tiên3.654.434.76 3.65 4.39 6.63 4.13
9Tống Vũ Tuấn Thành3.314.483.31 5.22 3.96 4.27 6.24
10Nguyễn Hải Đăng3.524.615.31 4.19 3.52 5.90 4.32
11Nguyễn Kiều Lê Hùng3.564.733.56 4.47 4.39 5.33 7.72
12Đặng Nguyên Khang3.504.743.75 5.82 5.47 5.00 3.50
13Nguyễn Đức Tài4.054.764.22 5.55 4.05 6.91 4.52
14Kejiang Lu (陆柯江)4.584.805.71 4.69 4.94 4.76 4.58
15Trang Bảo Minh3.684.847.31 3.68 4.81 5.29 4.42
16Lê Đại Vệ2.674.912.67 5.05 5.14 4.53 5.18
17Nguyễn Tuấn Minh4.335.047.37 4.43 4.33 4.83 5.85
18Nguyễn Thiện Minh4.005.055.16 4.57 5.43 5.50 4.00
19Nguyễn Thành Thái4.715.095.37 5.13 4.76 9.89 4.71
20Mai Đăng Quân4.505.154.95 5.57 4.93 9.92 4.50
21Nguyễn Hoàng Lâm4.425.195.67 6.09 4.42 5.35 4.55
22Nguyễn Anh Quân4.195.204.77 4.20 4.19 6.63 6.78
23Vũ Duy Anh2.495.334.48 2.49 6.71 6.12 5.40
24Trương Quốc An4.665.344.99 5.72 4.66 5.31 6.40
25Lê Duy Hà3.985.375.04 3.98 5.52 7.56 5.55
26Đỗ Tuấn Khải3.635.463.63 4.69 6.68 6.99 5.01
27Ninh Nguyễn Phạm Tuân3.735.467.08 4.26 10.07 5.04 3.73
28Phạm Văn Tới3.985.546.18 5.48 3.98 4.96 7.57
29Trần Nguyễn Nhật Cường4.625.62DNF 4.62 6.41 4.75 5.71
30Nguyễn Trí Đức3.265.635.92 5.01 11.80 3.26 5.97
31Trần Hà Vy5.065.655.06 5.84 5.40 6.12 5.71
32Lý Nhật Minh2.525.692.52 6.54 9.49 5.82 4.72
33Nguyễn Thành Đạt4.605.696.24 4.71 4.60 6.61 6.11
34Ngô Việt Kiên3.085.707.16 5.12 3.08 7.16 4.83
35Hoàng Nhật Minh4.165.716.79 4.16 6.01 9.73 4.32
36Nguyễn An Phong4.765.727.99 4.98 4.76 6.38 5.79
37Trần Trung Hiếu5.355.795.79 5.66 8.08 5.93 5.35
38Đặng Anh Kiên3.315.895.02 DNF 3.31 8.21 4.44
39Đỗ Văn Bằng5.335.915.63 5.33 DNF 6.34 5.77
40Trần Đình Anh5.045.935.13 6.35 5.04 6.44 6.30
41Nguyễn Vũ Hoài Nhân5.645.987.15 5.64 5.91 5.72 6.32
42Đỗ Duy Dương4.636.0321.86 7.11 5.85 5.13 4.63
43Đào Bách Nguyên4.516.104.51 12.72 5.36 6.27 6.68
44Vũ Văn Thủy5.276.136.64 5.27 7.29 5.49 6.26
45Bùi Công Thành5.276.337.42 6.40 5.36 7.24 5.27
46Hồ Xuân Trường3.316.343.31 12.96 6.12 5.59 7.31
47Trần Doãn Nam5.066.347.07 5.83 5.06 9.13 6.11
48Nguyễn Nhật Minh4.506.385.72 7.34 6.87 6.56 4.50
49Lê Khánh Hưng4.766.386.68 5.91 7.52 6.55 4.76
50Nguyễn Công Nghị5.446.587.47 7.15 5.44 6.93 5.67
51Nguyễn Hải Dương5.056.596.11 5.05 6.47 7.36 7.20
52Nguyễn Quốc Nam3.596.603.59 5.61 12.65 8.11 6.07
53Nguyễn Viết Huy5.326.647.34 6.75 5.32 9.14 5.82
54Lê Trung Đức5.286.655.53 6.07 9.59 8.36 5.28
55Nguyễn Mạnh Hưng4.006.748.48 20.75 5.49 4.00 6.24
56Hoàng Nguyên Sơn4.496.816.36 8.74 4.49 8.25 5.82
57Đỗ Vũ Minh5.656.965.87 5.65 6.92 8.09 13.00
58Dương Minh Nguyên5.106.998.36 9.17 5.10 7.20 5.42
59Vũ Văn Lâm6.297.30DNF 6.29 8.71 6.39 6.79
60Ngô Tùng Dương5.527.415.98 5.52 DNF 8.53 7.73
61Trần Lệnh Thiếu Long5.597.527.71 5.59 8.07 DNF 6.79
62Nguyễn Hoàng Minh5.857.575.85 8.05 7.14 7.51 8.35
63Nguyễn Đức Trí5.537.617.97 6.47 5.53 11.13 8.40
64Trần Trọng Tiểu Vĩ5.527.6211.80 9.00 5.52 8.16 5.70
65Giang Ngọc Vũ5.797.7511.77 8.28 6.63 5.79 8.35
66Lê Thành Vinh7.147.917.14 9.92 7.79 8.57 7.36
67Phùng Đức Thắng6.688.9210.07 9.27 6.68 12.17 7.43
68Phạm Văn Lâm7.369.7411.01 10.12 7.36 8.08 18.49
69Lê Phước Thành Sang9.8712.4013.12 9.87 14.43 14.11 9.96
70Lê Nhật Minh6.8519.4115.91 13.56 6.85 32.08 28.77
71Lê Vân Anh13.5926.0017.27 35.58 13.59 25.14 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Trịnh Quang Dũng2.393.442.46 4.10 3.87 4.00 2.39
2Nguyễn Ngọc Thịnh2.963.513.01 4.06 3.89 3.64 2.96
3Nguyễn Tuấn Minh3.584.095.05 4.17 3.58 4.44 3.67
4Nguyễn Hải Đăng3.144.393.62 9.92 4.63 4.92 3.14
5Đặng Nguyên Khang2.734.443.58 5.18 7.02 4.56 2.73
6Nguyễn Ngọc Huyền Anh3.804.463.80 4.02 4.16 5.84 5.20
7Nguyễn Kiều Lê Hùng4.324.514.57 4.32 4.39 6.87 4.58
8Hoàng Khang Minh3.654.565.07 4.35 3.65 5.45 4.27
9Nguyễn Trường Giang3.564.573.56 4.15 5.28 4.28 5.75
10Nguyễn Thiện Minh4.294.594.83 4.55 4.29 4.40 4.96
11Ninh Nguyễn Phạm Tuân2.794.613.26 2.79 4.16 6.42 6.58
12Tống Vũ Tuấn Thành4.455.214.45 4.83 5.14 8.43 5.67
13Trang Bảo Minh4.235.234.23 5.13 5.47 5.10 5.60
14Phạm Đức Phước3.265.247.79 3.34 3.26 4.60 DNF
15Phan Trọng Nghĩa3.695.25DNF 3.85 5.63 6.28 3.69
16Nguyễn Trí Đức4.195.324.19 4.95 6.71 4.30 7.44
17Nguyễn Hoàng Lâm3.515.394.22 4.82 7.14 3.51 7.51
18Lê Đại Vệ3.595.463.59 7.99 5.88 4.81 5.68
19Lê Duy Hà3.395.683.39 6.17 6.06 5.61 5.37
20Nguyễn Thành Thái3.135.695.58 7.80 5.78 5.71 3.13
21Kejiang Lu (陆柯江)4.415.755.15 6.37 9.41 5.72 4.41
22Nguyễn Anh Quân4.465.756.11 4.61 4.46 12.12 6.52
23Mai Đăng Quân4.635.986.02 4.63 6.33 6.74 5.59
24Phạm Văn Tới5.446.125.52 6.16 5.44 7.40 6.68
25Đỗ Tuấn Khải4.596.2310.14 7.29 4.88 4.59 6.51
26Nguyễn Đức Tài5.176.416.76 6.10 6.36 7.70 5.17
27Trương Quốc An5.286.905.28 5.69 7.90 7.47 7.54