Competitions
All resultsDon't DNF Hanoi 2024
Sign in to follow3x3x3 Fewest Moves
Analyze 3x3x3 Fewest MovesFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Trần Diễn | 33 | 37.67 | 41 39 33 — — |
| 2 | Leow Yi Jun (廖艺畯) | 36 | 38.00 | 41 37 36 — — |
| 3 | Hoàng Quang Khải | 34 | 38.33 | 38 34 43 — — |
| 4 | Nông Quốc Khánh | 36 | 39.33 | 42 40 36 — — |
| 5 | Bùi Hải Long | 30 | 40.00 | 38 30 52 — — |
| 6 | Kengo James Fukuoka (福岡謙悟) | 35 | 40.00 | 43 35 42 — — |
| 7 | Lê Anh | 32 | 42.00 | 39 32 55 — — |
| 8 | Nông Quốc Duy | 25 | DNF | 25 27 DNF — — |
| 9 | Đỗ Quang Hưng | 32 | DNF | 32 DNS 62 — — |
| 10 | Nguyễn An Phong | 34 | DNF | DNF 34 44 — — |
| 11 | Jake Lau Chiu Him (劉朝謙) | 36 | DNF | 44 36 DNF — — |
| 12 | Đào Sơn Tùng | 49 | DNF | DNF 49 50 — — |
| 13 | Đặng Hoàng Sơn | 52 | DNF | DNF 59 52 — — |
| 14 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng | 63 | DNF | DNF DNF 63 — — |
| 15 | Lê Thái Dương | DNF | DNF | DNF DNF DNF — — |