Competitions
All resultsDa Nang Open 2022
Sign in to followSkewb
Analyze SkewbFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Duy Sơn | 4.49 | 5.03 | 6.73 4.49 5.39 4.65 5.04 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Lê Hoàng | 4.99 | 6.03 | 5.67 6.42 4.99 6.00 6.85 |
| 3 | Phạm Đức Phước | 4.48 | 7.02 | 6.40 4.48 5.38 12.32 9.27 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Bảo Nam | 7.41 | 7.71 | 7.96 7.41 7.62 7.54 8.20 |
| 5 | Nguyễn Hồ Nam | 4.76 | 7.88 | 6.64 8.86 8.13 4.76 13.11 |
| 6 | Nguyễn Hữu Thắng | 5.43 | 8.43 | 5.43 14.64 7.30 10.20 7.80 |
| 7 | Võ Đăng Quang Kiệt | 5.75 | 8.58 | 8.66 13.83 9.43 5.75 7.65 |
| 8 | Nguyễn Khoa Điền | 6.37 | 8.74 | 7.66 10.34 8.21 11.18 6.37 |
| 9 | Lưu Vũ Thái Linh | 8.46 | 9.60 | 8.85 8.46 10.71 10.23 9.71 |
| 10 | Lê Hoàng Thái Huy | 7.32 | 11.66 | 9.04 28.15 14.07 11.88 7.32 |
| 11 | Nguyễn Hồ Gia Huy | 7.23 | 11.78 | DNF 7.23 14.59 9.01 11.74 |
| 12 | Nguyễn Việt Hoàng | 9.39 | 13.20 | 9.39 10.59 14.23 19.24 14.78 |
| 13 | Đoàn Khánh Lâm | 13.25 | 16.42 | 20.95 19.78 15.60 13.87 13.25 |
| 14 | Nguyễn Hùng Khánh | 13.17 | 18.20 | 22.09 13.17 19.68 16.67 18.26 |
| 15 | Huỳnh Hữu Hoàng | 14.83 | 18.88 | 14.83 19.11 23.36 17.95 19.57 |
| 16 | Huỳnh Long Vũ | 14.13 | 20.10 | 19.14 22.64 21.28 19.87 14.13 |
| 17 | Trần Gia Long | 13.48 | 20.67 | 13.48 17.00 14.25 DNF 30.76 |
| 18 | Nguyễn Đức Mạnh | 19.36 | 26.58 | 21.23 26.52 19.36 31.99 37.81 |
| 19 | Lê Trần Đăng Quỳnh | 21.56 | 30.99 | 41.78 21.56 45.39 24.08 27.12 |
| 20 | Nguyễn Đức Hùng | 25.60 | 34.87 | 37.66 38.67 29.77 37.18 25.60 |
| 21 | Ngyễn Chánh Bảo An | 26.67 | 36.53 | 30.51 41.65 37.42 55.10 26.67 |