SC.app
Competitions

Da Nang Open 2022

Sign in to follow
Results
July 24, 2022Trường Tiểu Học Phù Đồng · Da Nang City, VN92 people6 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước59.281:05.401:08.21 1:01.96 59.28 1:06.03 1:09.04
2Nguyễn Hồ Nam1:01.341:06.061:01.34 1:02.78 1:10.91 1:14.72 1:04.49
3Nguyễn Ngọc Thịnh59.071:08.0659.07 1:12.14 1:31.07 1:10.14 1:01.90
4Võ Đăng Quang Kiệt1:05.651:15.011:15.88 1:17.50 1:18.66 1:05.65 1:11.65
5Trần Anh Quân1:15.341:20.231:22.20 1:20.92 1:35.57 1:17.56 1:15.34
6Đoàn Anh Dũng1:01.111:21.321:23.57 1:25.64 1:28.37 1:14.74 1:01.11
7Nguyễn Đỗ Hoàng Giang1:17.781:24.541:21.23 1:23.69 1:28.70 1:38.50 1:17.78
8Kiều Gia Thịnh1:20.851:24.881:26.97 1:20.85 1:23.85 1:23.81 1:33.17
9Nguyễn Ngọc Lê Hoàng1:15.221:28.041:30.70 1:29.34 1:25.20 1:29.58 1:15.22
10Nguyễn Duy Sơn1:11.641:28.221:26.48 1:11.64 1:27.73 1:30.45 1:41.33
11Nguyễn Hữu Thông1:13.371:29.801:13.37 1:35.33 1:35.53 1:53.49 1:18.54
12Trần Ngọc Sang1:21.711:33.121:44.89 1:21.71 1:26.01 1:28.47 DNF
13Nguyễn Hoàng Phúc Vinh1:32.561:36.401:51.09 1:33.76 1:32.56 1:42.14 1:33.30
14Nguyễn Khoa Điền1:29.941:39.721:39.88 1:44.71 1:29.94 1:40.11 1:39.17
15Lưu Vũ Thái Linh1:25.581:40.321:35.33 1:25.58 1:45.57 1:40.05 1:46.76
16Hồ Nguyễn Bảo Khanh1:35.141:44.291:35.14 1:37.08 1:53.38 1:42.41 1:54.92
17Nguyễn Hồ Gia Huy1:44.141:49.951:49.35 1:44.14 1:53.84 1:48.70 1:51.79
18Nguyễn Khải Hoàn1:49.911:55.911:58.36 1:57.87 1:55.69 1:54.16 1:49.91
19Nguyễn Hữu Thắng1:56.612:02.091:56.61 2:27.96 2:01.68 2:03.89 2:00.69
20Tăng Ngọc Hậu1:53.182:06.721:53.18 2:08.35 DNF 2:01.71 2:10.09
21Lê Khương Duy2:08.442:36.002:37.90 2:08.44 2:34.30 2:35.81 2:58.01
22Nguyễn Hoàng Thiện Anh2:43.10—DNF 2:43.10 — — —
23Nguyễn Thành Trung3:12.30—3:28.06 3:12.30 — — —
24Đặng Xuân Minh Hiếu3:21.91—3:21.91 3:58.65 — — —
25Huỳnh Long Vũ3:35.35—3:35.35 3:40.53 — — —
26Nguyễn Đức Mạnh4:59.70—5:17.87 4:59.70 — — —
27Nguyễn Đức Hùng6:37.73—6:37.73 DNF — — —
28Ngyễn Chánh Bảo An7:53.15—7:53.15 8:43.13 — — —