Competitions
All resultsDa Nang Open 2022
Sign in to follow4x4x4 Cube
Analyze 4x4x4 CubeFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Đức Phước | 26.57 | 30.02 | 35.67 31.05 31.97 27.04 26.57 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 25.32 | 32.29 | 31.46 36.78 34.17 25.32 31.25 |
| 3 | Đoàn Anh Dũng | 28.52 | 32.55 | 36.14 38.99 28.52 32.10 29.42 |
| 4 | Trần Anh Quân | 32.95 | 35.39 | 34.36 35.79 36.01 32.95 36.24 |
| 5 | Võ Đăng Quang Kiệt | 32.36 | 36.04 | 35.67 44.48 34.89 37.55 32.36 |
| 6 | Nguyễn Hồ Nam | 32.47 | 37.65 | 46.48 33.97 38.20 32.47 40.78 |
| 7 | Trần Ngọc Sang | 34.10 | 38.50 | 36.98 40.28 48.87 38.24 34.10 |
| 8 | Nguyễn Hữu Thông | 33.64 | 38.98 | 38.24 33.64 59.22 37.95 40.75 |
| 9 | Lê Anh Tú | 37.83 | 40.89 | 40.12 42.65 37.83 39.89 45.81 |
| 10 | Võ Nguyên Phát | 38.80 | 44.36 | 52.59 42.19 41.47 38.80 49.43 |
| 11 | Nguyễn Ngọc Lê Hoàng | 42.39 | 44.70 | 42.39 44.33 1:03.15 42.46 47.32 |
| 12 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 41.04 | 45.30 | 43.24 42.87 53.02 41.04 49.79 |
| 13 | Kiều Gia Thịnh | 46.34 | 47.28 | 47.41 47.31 48.88 46.34 47.11 |
| 14 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 46.14 | 47.67 | 51.54 47.38 47.40 46.14 48.23 |
| 15 | Lưu Vũ Thái Linh | 45.36 | 48.82 | 45.36 46.60 45.37 54.72 54.49 |
| 16 | Nguyễn Hùng Khánh | 47.64 | 49.48 | 49.76 48.53 50.16 47.64 50.36 |
| 17 | Nguyễn Khoa Điền | 45.54 | 51.16 | 45.54 57.01 53.90 49.07 50.52 |
| 18 | Đinh Văn Việt Anh | 42.99 | 53.22 | 42.99 DNF 51.01 57.06 51.60 |
| 19 | Hồ Nguyễn Bảo Khanh | 44.26 | 54.63 | 56.41 53.92 54.24 55.73 44.26 |
| 20 | Nguyễn Duy Sơn | 51.67 | 55.17 | 51.80 59.32 1:10.43 51.67 54.38 |
| 21 | Đỗ Thành Nhật Luân | 45.21 | 56.61 | 1:00.09 1:02.31 48.63 45.21 1:01.11 |
| 22 | Nguyễn Hữu Thắng | 57.54 | 59.60 | 59.38 57.54 59.96 1:13.50 59.47 |
| 23 | Lê Viết Nguyên Khôi | 49.86 | 1:00.96 | 1:04.88 1:02.08 1:08.40 55.93 49.86 |
| 24 | Lê Văn Huy | 46.04 | 1:03.59 | 1:02.44 58.86 1:09.46 1:20.70 46.04 |
| 25 | Phan Lê Thanh Hùng | 55.65 | 1:07.30 | 1:08.90 1:30.45 59.62 1:13.39 55.65 |
| 26 | Đinh Tiến Luân | 48.91 | 1:07.64 | 53.02 48.91 DNF 57.23 1:32.66 |
| 27 | Tăng Ngọc Hậu | 1:02.07 | 1:08.25 | 1:02.10 1:11.84 1:02.07 DNF 1:10.82 |
| 28 | Lê Khương Duy | 56.79 | 1:08.95 | 56.79 1:14.01 1:05.88 1:06.97 1:17.61 |
| 29 | Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt | 1:07.86 | 1:12.77 | 1:13.49 1:22.04 1:12.57 1:12.24 1:07.86 |
| 30 | Nguyễn Ngọc Bảo Nam | 1:01.70 | 1:13.89 | 1:23.63 1:24.86 1:01.70 1:06.53 1:11.50 |
| 31 | Nguyễn Hoàng Thiện Anh | 1:08.77 | 1:14.07 | 1:11.02 1:08.77 1:21.92 1:13.14 1:18.06 |
| 32 | Justin Nguyen | 1:15.21 | 1:18.30 | 1:39.66 1:15.21 1:19.40 1:16.15 1:19.34 |
| 33 | Nguyễn Hồ Gia Huy | 1:06.13 | 1:22.96 | 1:21.39 1:06.13 DNF 1:20.67 1:26.83 |
| 34 | Phạm Nguyễn Anh Quân | 1:13.21 | 1:28.22 | 1:32.24 1:25.28 1:41.56 1:13.21 1:27.14 |
| 35 | Trần Gia Long | 1:22.06 | 1:30.31 | 1:22.06 1:24.90 1:38.24 1:27.78 2:38.80 |
| 36 | Nguyễn Thành Trung | 1:31.73 | — | 1:31.73 1:33.57 — — — |
| 37 | Junbeom Kim | 1:42.03 | — | 1:44.24 1:42.03 — — — |
| 38 | Nguyễn Việt Hoàng | 1:46.21 | — | 1:46.21 DNF — — — |
| 39 | Đặng Xuân Minh Hiếu | 1:53.36 | — | 1:53.36 1:58.59 — — — |
| 40 | Lê Phan Bảo An | 1:56.71 | — | 1:56.71 2:36.67 — — — |
| 41 | Huỳnh Long Vũ | 2:01.78 | — | 2:18.34 2:01.78 — — — |
| 42 | Ngyễn Chánh Bảo An | 2:18.04 | — | 2:18.04 2:40.20 — — — |
| 43 | Nguyễn Đức Hùng | 2:28.71 | — | 2:28.71 3:41.61 — — — |
| 44 | Trần Nguyên Nhật | 2:37.96 | — | 2:37.96 3:05.04 — — — |
| 45 | Nguyễn Đức Mạnh | 2:41.38 | — | 2:48.92 2:41.38 — — — |
| 46 | Hồ Huỳnh Tuấn Kiệt | 3:07.62 | — | 3:07.62 3:08.95 — — — |
| 47 | Trần Văn Thiên Bảo | 3:34.77 | — | 3:43.79 3:34.77 — — — |