SC.app
Competitions

Da Nang Open 2022

Sign in to follow
Results
July 24, 2022Trường Tiểu Học Phù Đồng · Da Nang City, VN92 people6 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước26.5730.0235.67 31.05 31.97 27.04 26.57
2Nguyễn Ngọc Thịnh25.3232.2931.46 36.78 34.17 25.32 31.25
3Đoàn Anh Dũng28.5232.5536.14 38.99 28.52 32.10 29.42
4Trần Anh Quân32.9535.3934.36 35.79 36.01 32.95 36.24
5Võ Đăng Quang Kiệt32.3636.0435.67 44.48 34.89 37.55 32.36
6Nguyễn Hồ Nam32.4737.6546.48 33.97 38.20 32.47 40.78
7Trần Ngọc Sang34.1038.5036.98 40.28 48.87 38.24 34.10
8Nguyễn Hữu Thông33.6438.9838.24 33.64 59.22 37.95 40.75
9Lê Anh Tú37.8340.8940.12 42.65 37.83 39.89 45.81
10Võ Nguyên Phát38.8044.3652.59 42.19 41.47 38.80 49.43
11Nguyễn Ngọc Lê Hoàng42.3944.7042.39 44.33 1:03.15 42.46 47.32
12Nguyễn Đỗ Hoàng Giang41.0445.3043.24 42.87 53.02 41.04 49.79
13Kiều Gia Thịnh46.3447.2847.41 47.31 48.88 46.34 47.11
14Nguyễn Hoàng Phúc Vinh46.1447.6751.54 47.38 47.40 46.14 48.23
15Lưu Vũ Thái Linh45.3648.8245.36 46.60 45.37 54.72 54.49
16Nguyễn Hùng Khánh47.6449.4849.76 48.53 50.16 47.64 50.36
17Nguyễn Khoa Điền45.5451.1645.54 57.01 53.90 49.07 50.52
18Đinh Văn Việt Anh42.9953.2242.99 DNF 51.01 57.06 51.60
19Hồ Nguyễn Bảo Khanh44.2654.6356.41 53.92 54.24 55.73 44.26
20Nguyễn Duy Sơn51.6755.1751.80 59.32 1:10.43 51.67 54.38
21Đỗ Thành Nhật Luân45.2156.611:00.09 1:02.31 48.63 45.21 1:01.11
22Nguyễn Hữu Thắng57.5459.6059.38 57.54 59.96 1:13.50 59.47
23Lê Viết Nguyên Khôi49.861:00.961:04.88 1:02.08 1:08.40 55.93 49.86
24Lê Văn Huy46.041:03.591:02.44 58.86 1:09.46 1:20.70 46.04
25Phan Lê Thanh Hùng55.651:07.301:08.90 1:30.45 59.62 1:13.39 55.65
26Đinh Tiến Luân48.911:07.6453.02 48.91 DNF 57.23 1:32.66
27Tăng Ngọc Hậu1:02.071:08.251:02.10 1:11.84 1:02.07 DNF 1:10.82
28Lê Khương Duy56.791:08.9556.79 1:14.01 1:05.88 1:06.97 1:17.61
29Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt1:07.861:12.771:13.49 1:22.04 1:12.57 1:12.24 1:07.86
30Nguyễn Ngọc Bảo Nam1:01.701:13.891:23.63 1:24.86 1:01.70 1:06.53 1:11.50
31Nguyễn Hoàng Thiện Anh1:08.771:14.071:11.02 1:08.77 1:21.92 1:13.14 1:18.06
32Justin Nguyen1:15.211:18.301:39.66 1:15.21 1:19.40 1:16.15 1:19.34
33Nguyễn Hồ Gia Huy1:06.131:22.961:21.39 1:06.13 DNF 1:20.67 1:26.83
34Phạm Nguyễn Anh Quân1:13.211:28.221:32.24 1:25.28 1:41.56 1:13.21 1:27.14
35Trần Gia Long1:22.061:30.311:22.06 1:24.90 1:38.24 1:27.78 2:38.80
36Nguyễn Thành Trung1:31.73—1:31.73 1:33.57 — — —
37Junbeom Kim1:42.03—1:44.24 1:42.03 — — —
38Nguyễn Việt Hoàng1:46.21—1:46.21 DNF — — —
39Đặng Xuân Minh Hiếu1:53.36—1:53.36 1:58.59 — — —
40Lê Phan Bảo An1:56.71—1:56.71 2:36.67 — — —
41Huỳnh Long Vũ2:01.78—2:18.34 2:01.78 — — —
42Ngyễn Chánh Bảo An2:18.04—2:18.04 2:40.20 — — —
43Nguyễn Đức Hùng2:28.71—2:28.71 3:41.61 — — —
44Trần Nguyên Nhật2:37.96—2:37.96 3:05.04 — — —
45Nguyễn Đức Mạnh2:41.38—2:48.92 2:41.38 — — —
46Hồ Huỳnh Tuấn Kiệt3:07.62—3:07.62 3:08.95 — — —
47Trần Văn Thiên Bảo3:34.77—3:43.79 3:34.77 — — —