Competitions
All resultsDa Nang Open 2022
Sign in to follow3x3x3 One-Handed
Analyze 3x3x3 One-HandedFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khoa Điền | 13.94 | 15.45 | 17.82 16.02 13.94 14.90 15.43 |
| 2 | Nguyễn Hữu Thông | 15.21 | 16.08 | 15.21 16.01 16.80 15.44 17.00 |
| 3 | Đoàn Anh Dũng | 14.33 | 16.24 | 14.33 18.46 15.13 19.04 15.14 |
| 4 | Nguyễn Hùng Khánh | 12.67 | 16.38 | 16.41 17.99 16.09 16.64 12.67 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 13.62 | 16.53 | 13.62 18.99 14.62 18.19 16.78 |
| 6 | Võ Đăng Quang Kiệt | 16.15 | 18.39 | 18.96 18.57 17.63 20.54 16.15 |
| 7 | Nguyễn Ngọc Lê Hoàng | 16.85 | 18.68 | 21.08 18.33 16.97 20.74 16.85 |
| 8 | Nguyễn Hồ Nam | 17.52 | 18.79 | 17.52 18.41 19.58 18.94 19.01 |
| 9 | Lê Anh Tú | 16.58 | 19.23 | 16.58 20.41 18.28 19.00 DNF |
| 10 | Trần Ngọc Sang | 16.51 | 19.38 | 19.39 16.51 20.36 21.82 18.40 |
| 11 | Phạm Đức Phước | 16.15 | 19.71 | 23.04 16.15 22.66 17.45 19.03 |
| 12 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 18.30 | 19.73 | 18.59 18.30 20.15 20.46 21.84 |
| 13 | Đinh Tiến Luân | 17.56 | 20.81 | 17.56 21.47 19.27 23.25 21.70 |
| 14 | Lê Viết Nguyên Khôi | 16.19 | 20.93 | 25.78 24.08 19.38 19.32 16.19 |
| 15 | Võ Nguyên Phát | 18.16 | 21.34 | 21.21 22.48 18.16 24.87 20.34 |
| 16 | Lưu Vũ Thái Linh | 20.77 | 22.04 | 21.87 21.37 22.89 24.81 20.77 |
| 17 | Đỗ Thành Nhật Luân | 20.85 | 22.57 | 21.90 24.48 20.85 22.49 23.32 |
| 18 | Đinh Văn Việt Anh | 20.60 | 23.01 | 22.30 21.64 25.10 37.72 20.60 |
| 19 | Tôn Thất Nguyên Bình | 16.53 | 23.36 | 18.26 16.53 30.00 33.46 21.83 |
| 20 | Nguyễn Duy Sơn | 19.38 | 24.35 | 27.18 22.94 19.38 22.92 27.23 |
| 21 | Nguyễn Hoàng Thiện Anh | 21.78 | 27.51 | 28.74 21.78 24.94 29.57 28.84 |
| 22 | Lê Khương Duy | 24.81 | 27.51 | 25.25 30.25 29.72 24.81 27.56 |
| 23 | Nguyễn Ngọc Bảo Nam | 26.35 | 27.93 | 26.35 29.08 36.92 27.50 27.21 |
| 24 | Phan Lê Thanh Hùng | 21.21 | 28.01 | 30.83 35.98 23.71 21.21 29.49 |
| 25 | Kiều Gia Thịnh | 20.70 | 29.58 | 33.22 26.89 20.70 33.01 28.85 |
| 26 | Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt | 23.45 | 32.24 | 23.45 35.34 31.31 34.47 30.95 |
| 27 | Nguyễn Hữu Thắng | 22.41 | 32.25 | 22.41 50.43 28.66 44.90 23.19 |
| 28 | Trần Gia Long | 29.19 | 38.65 | 34.18 42.98 38.79 29.19 DNF |
| 29 | Trần Gia Hưng | 32.89 | 46.22 | 37.14 1:00.23 59.27 42.24 32.89 |
| 30 | Ngyễn Chánh Bảo An | 50.98 | 56.54 | 51.46 50.98 1:25.67 52.70 1:05.47 |
| 31 | Junbeom Kim | 42.72 | 58.25 | 48.07 1:02.57 1:04.10 42.72 1:07.18 |
| 32 | Huỳnh Long Vũ | 39.62 | 1:00.93 | 1:12.62 43.13 1:07.05 39.62 1:22.16 |
| 33 | Nguyễn Đức Mạnh | 54.69 | 1:06.58 | DNF 54.69 1:07.98 1:07.11 1:04.64 |
| 34 | Phan Hoàng Việt | 29.81 | DNF | 34.69 DNF 29.81 DNF DNS |
| 35 | Nguyễn Đức Hùng | 1:07.50 | — | 1:10.43 1:07.50 — — — |
| 36 | Đoàn Minh Khương | 1:23.03 | — | DNF 1:23.03 — — — |