SC.app
Competitions

Da Nang Open 2022

Sign in to follow
Results
July 24, 2022Trường Tiểu Học Phù Đồng · Da Nang City, VN92 people6 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Khoa Điền13.9415.4517.82 16.02 13.94 14.90 15.43
2Nguyễn Hữu Thông15.2116.0815.21 16.01 16.80 15.44 17.00
3Đoàn Anh Dũng14.3316.2414.33 18.46 15.13 19.04 15.14
4Nguyễn Hùng Khánh12.6716.3816.41 17.99 16.09 16.64 12.67
5Nguyễn Hoàng Phúc Vinh13.6216.5313.62 18.99 14.62 18.19 16.78
6Võ Đăng Quang Kiệt16.1518.3918.96 18.57 17.63 20.54 16.15
7Nguyễn Ngọc Lê Hoàng16.8518.6821.08 18.33 16.97 20.74 16.85
8Nguyễn Hồ Nam17.5218.7917.52 18.41 19.58 18.94 19.01
9Lê Anh Tú16.5819.2316.58 20.41 18.28 19.00 DNF
10Trần Ngọc Sang16.5119.3819.39 16.51 20.36 21.82 18.40
11Phạm Đức Phước16.1519.7123.04 16.15 22.66 17.45 19.03
12Nguyễn Đỗ Hoàng Giang18.3019.7318.59 18.30 20.15 20.46 21.84
13Đinh Tiến Luân17.5620.8117.56 21.47 19.27 23.25 21.70
14Lê Viết Nguyên Khôi16.1920.9325.78 24.08 19.38 19.32 16.19
15Võ Nguyên Phát18.1621.3421.21 22.48 18.16 24.87 20.34
16Lưu Vũ Thái Linh20.7722.0421.87 21.37 22.89 24.81 20.77
17Đỗ Thành Nhật Luân20.8522.5721.90 24.48 20.85 22.49 23.32
18Đinh Văn Việt Anh20.6023.0122.30 21.64 25.10 37.72 20.60
19Tôn Thất Nguyên Bình16.5323.3618.26 16.53 30.00 33.46 21.83
20Nguyễn Duy Sơn19.3824.3527.18 22.94 19.38 22.92 27.23
21Nguyễn Hoàng Thiện Anh21.7827.5128.74 21.78 24.94 29.57 28.84
22Lê Khương Duy24.8127.5125.25 30.25 29.72 24.81 27.56
23Nguyễn Ngọc Bảo Nam26.3527.9326.35 29.08 36.92 27.50 27.21
24Phan Lê Thanh Hùng21.2128.0130.83 35.98 23.71 21.21 29.49
25Kiều Gia Thịnh20.7029.5833.22 26.89 20.70 33.01 28.85
26Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt23.4532.2423.45 35.34 31.31 34.47 30.95
27Nguyễn Hữu Thắng22.4132.2522.41 50.43 28.66 44.90 23.19
28Trần Gia Long29.1938.6534.18 42.98 38.79 29.19 DNF
29Trần Gia Hưng32.8946.2237.14 1:00.23 59.27 42.24 32.89
30Ngyễn Chánh Bảo An50.9856.5451.46 50.98 1:25.67 52.70 1:05.47
31Junbeom Kim42.7258.2548.07 1:02.57 1:04.10 42.72 1:07.18
32Huỳnh Long Vũ39.621:00.931:12.62 43.13 1:07.05 39.62 1:22.16
33Nguyễn Đức Mạnh54.691:06.58DNF 54.69 1:07.98 1:07.11 1:04.64
34Phan Hoàng Việt29.81DNF34.69 DNF 29.81 DNF DNS
35Nguyễn Đức Hùng1:07.50—1:10.43 1:07.50 — — —
36Đoàn Minh Khương1:23.03—DNF 1:23.03 — — —