| 1 | Đoàn Anh Dũng | 6.52 | 7.86 | 9.23 6.52 7.89 8.02 7.67 |
| 2 | Phạm Đức Phước | 6.39 | 7.99 | 7.56 10.21 6.59 9.82 6.39 |
| 3 | Trần Anh Quân | 6.90 | 8.36 | 10.59 8.03 9.36 6.90 7.69 |
| 4 | Đinh Hữu Phúc | 7.74 | 8.37 | 8.52 8.25 12.20 8.33 7.74 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 8.21 | 9.09 | 10.47 9.08 8.94 8.21 9.24 |
| 6 | Nguyễn Hùng Khánh | 8.73 | 9.86 | 8.73 9.14 9.25 11.79 11.20 |
| 7 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 8.27 | 10.02 | 10.27 8.27 10.36 9.43 12.63 |
| 8 | Võ Nguyên Phát | 8.52 | 10.08 | 8.52 10.43 9.53 10.96 10.29 |
| 9 | Võ Đăng Quang Kiệt | 9.32 | 10.17 | 9.32 10.53 10.67 9.88 10.10 |
| 10 | Nguyễn Hồ Nam | 8.62 | 10.19 | 10.57 8.62 9.64 10.36 13.71 |
| 11 | Kiều Gia Thịnh | 9.16 | 10.33 | 10.57 18.28 10.13 9.16 10.30 |
| 12 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 8.45 | 10.34 | 12.63 9.94 11.14 8.45 9.94 |
| 13 | Nguyễn Hữu Thông | 8.99 | 10.36 | 11.03 9.62 10.42 8.99 11.44 |
| 14 | Trần Ngọc Sang | 8.37 | 10.57 | 13.06 8.37 11.05 8.72 11.95 |
| 15 | Lê Anh Tú | 7.30 | 10.69 | 12.97 7.30 DNF 10.02 9.07 |
| 16 | Lưu Vũ Thái Linh | 10.16 | 10.69 | 10.48 DNF 10.51 11.07 10.16 |
| 17 | Đỗ Thành Nhật Luân | 8.24 | 10.72 | 12.54 8.65 10.96 15.04 8.24 |
| 18 | Nguyễn Ngọc Lê Hoàng | 8.56 | 10.73 | 11.05 8.56 11.26 10.06 11.08 |
| 19 | Lê Viết Nguyên Khôi | 10.05 | 10.95 | 10.05 15.38 10.63 10.24 11.98 |
| 20 | Hồ Nguyễn Bảo Khanh | 10.69 | 10.97 | 10.69 12.17 11.22 10.88 10.80 |
| 21 | Nguyễn Khoa Điền | 10.34 | 12.21 | 13.21 10.34 12.14 11.29 15.27 |
| 22 | Lương Hoàng Duy | 10.64 | 12.69 | 10.64 12.45 15.64 11.87 13.76 |
| 23 | Lý Bùi Anh Phú | 11.72 | 12.76 | 13.36 12.59 11.72 12.33 15.22 |
| 24 | Nguyễn Hoàng Thiện Anh | 10.74 | 12.85 | 14.52 10.74 11.82 13.76 12.98 |
| 25 | Tôn Thất Nguyên Bình | 11.41 | 13.05 | 11.41 18.36 11.53 13.66 13.97 |
| 26 | Trần Gia Hưng | 11.82 | 13.12 | 11.82 17.27 14.70 12.74 11.92 |
| 27 | Phạm Nguyễn Anh Quân | 11.35 | 13.16 | 13.57 12.25 11.35 14.47 13.65 |
| 28 | Đoàn Minh Khương | 10.98 | 13.20 | 18.46 12.16 15.53 11.92 10.98 |
| 29 | Phan Lành | 10.49 | 13.29 | 15.42 10.49 13.67 14.49 11.72 |
| 30 | Nguyễn Duy Sơn | 10.36 | 13.43 | 10.36 12.24 16.26 15.15 12.91 |
| 31 | Lê Khương Duy | 11.42 | 13.51 | 13.63 13.28 11.42 13.61 14.57 |
| 32 | Tăng Ngọc Hậu | 12.74 | 13.71 | 13.71 13.01 12.74 15.00 14.41 |
| 33 | Trương Hoàng Chí Anh | 10.74 | 13.77 | 10.74 13.19 16.37 14.52 13.59 |
| 34 | Nguyễn Ngọc Bảo Nam | 12.74 | 14.02 | 14.60 12.74 13.99 19.90 13.47 |
| 35 | Đinh Tiến Luân | 12.72 | 14.03 | 15.59 14.69 13.89 12.72 13.52 |
| 36 | Đinh Văn Việt Anh | 10.59 | 14.05 | 14.75 13.44 15.42 13.96 10.59 |
| 37 | Phan Lê Thanh Hùng | 12.04 | 14.11 | 13.94 14.80 13.84 14.55 12.04 |
| 38 | Nguyễn Hữu Thắng | 14.03 | 14.54 | 14.39 17.83 14.03 14.53 14.70 |
| 39 | Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt | 12.79 | 14.59 | 13.69 14.91 16.55 15.18 12.79 |
| 40 | Nguyễn Khải Hoàn | 13.10 | 14.73 | 13.10 16.43 13.16 17.71 14.60 |
| 41 | Phan Tiến Thịnh | 13.79 | 15.10 | 15.56 15.56 13.79 22.52 14.19 |
| 42 | Lê Thanh Trúc | 13.58 | 16.19 | 13.58 16.79 15.74 17.08 16.05 |
| 43 | Phan Hoàng Việt | 15.13 | 16.28 | 16.40 16.86 15.13 17.80 15.58 |
| 44 | Võ Lương Nhật | 12.50 | 16.30 | 18.37 12.50 16.83 18.52 13.71 |
| 45 | Huỳnh Ngọc Quân | 14.58 | 16.71 | 19.81 16.16 14.58 17.14 16.82 |
| 46 | Huỳnh Long Vũ | 15.15 | 16.78 | 17.69 16.13 24.82 16.53 15.15 |
| 47 | Lê Hoàng Nguyên | 13.62 | 17.29 | 24.85 13.72 19.77 13.62 18.38 |
| 48 | Lê Văn Huy | 12.78 | 17.33 | 12.84 20.18 18.97 33.61 12.78 |
| 49 | Đặng Xuân Minh Hiếu | 15.50 | 17.68 | 20.61 15.50 17.40 17.92 17.71 |
| 50 | Đỗ Vũ Nguyên Khang | 16.87 | 17.77 | 16.87 17.00 16.92 19.55 19.39 |
| 51 | Ngyễn Chánh Bảo An | 16.09 | 18.02 | 20.92 19.52 17.18 17.35 16.09 |
| 52 | Huỳnh Gia Pho | 17.02 | 18.33 | 19.88 17.51 17.60 17.02 20.36 |
| 53 | Lê Hoàng Minh Kiệt | 15.30 | 18.57 | 18.57 15.30 15.48 22.03 21.65 |
| 54 | Nguyễn Thành Trung | 16.66 | 18.68 | 21.07 20.02 16.66 18.90 17.12 |
| 55 | Trần Hải Đăng | 16.16 | 18.71 | 17.26 19.70 20.96 16.16 19.17 |
| 56 | Phan Nguyễn Quốc An | 15.05 | 20.00 | 17.81 15.05 28.25 18.01 24.18 |
| 57 | Đoàn Khánh Lâm | 18.08 | 20.36 | 23.31 18.08 19.64 25.30 18.13 |
| 58 | Junbeom Kim | 18.42 | 20.43 | 22.31 18.42 19.28 20.84 21.18 |
| 59 | Lê Trí Nguyên | 17.27 | 20.69 | 20.09 17.27 18.93 23.10 23.06 |
| 60 | Ngô Mạnh Trí | 19.05 | 21.14 | 21.83 19.05 20.79 20.81 23.18 |
| 61 | Nguyễn Việt Hoàng | 18.79 | 21.22 | 20.43 23.28 18.79 21.94 21.30 |
| 62 | Trần Gia Long | 18.05 | 21.25 | 21.13 23.97 21.95 18.05 20.67 |
| 63 | Nguyễn Hồ Gia Huy | 18.32 | 21.50 | 20.29 23.59 18.32 21.30 22.90 |
| 64 | Cái Lê Thảo Nguyên | 19.04 | 21.96 | 22.83 22.22 20.82 23.14 19.04 |
| 65 | Pham Minh Quan | 20.63 | 22.20 | 22.08 21.29 23.23 20.63 24.96 |
| 66 | Nguyễn Đức Hùng | 19.87 | 22.32 | 23.31 19.87 21.44 22.20 25.68 |
| 67 | Lê Trung Phước | 18.93 | 22.37 | 18.93 22.52 21.24 24.87 23.36 |
| 68 | Justin Nguyen | 18.76 | 22.75 | 18.76 22.25 27.61 26.25 19.76 |
| 69 | Võ Khánh An | 18.42 | 22.77 | 29.32 18.42 22.79 26.51 19.00 |
| 70 | Trần Văn Thiên Bảo | 16.60 | 22.86 | 30.28 16.60 24.76 25.91 17.92 |
| 71 | Trần Lê Quốc Anh | 18.24 | 23.08 | 25.51 18.24 24.91 18.83 27.96 |
| 72 | Lê Trần Đăng Quỳnh | 16.21 | 23.44 | 16.21 22.81 42.10 27.98 19.54 |
| 73 | Nguyen Duc Anh | 19.40 | 23.44 | 19.40 26.72 21.75 44.51 21.86 |
| 74 | Trần Ái Nguyên Khôi | 21.07 | 23.45 | 21.07 23.45 DNF 23.11 23.79 |
| 75 | Lê Hoàng Thái Huy | 17.06 | 23.94 | 24.57 17.06 25.14 22.10 30.33 |
| 76 | Nguyễn Quốc Khánh | 21.45 | 24.67 | 22.56 24.92 26.53 27.76 21.45 |
| 77 | Lê Tất Trọng | 21.29 | 24.87 | 21.37 DNF 27.66 21.29 25.57 |
| 78 | Nguyễn Lê Nam | 23.76 | 25.70 | 28.59 36.74 23.99 23.76 24.53 |
| 79 | Trần Nguyên Nhật | 23.23 | 26.40 | 27.46 23.23 24.47 29.24 27.28 |
| 80 | Nguyễn Đức Mạnh | 21.10 | 28.15 | 29.04 23.68 21.10 31.73 34.36 |
| 81 | Trần Lê Nhân | 25.27 | 30.36 | 34.21 1:03.16 29.50 27.38 25.27 |
| 82 | Nguyễn Hoàng Phong | 23.00 | 30.72 | 26.18 DNF 26.96 23.00 39.03 |
| 83 | Nguyễn Võ Việt Anh | 29.77 | 31.42 | 30.10 32.19 29.77 DNF 31.98 |
| 84 | Thiều Vĩnh Cường | 26.19 | 31.87 | 30.49 30.90 26.19 34.82 34.21 |
| 85 | Nguyễn Trọng Nhân | 30.94 | 34.58 | 36.65 34.90 36.49 32.35 30.94 |
| 86 | Lê Phan Bảo An | 18.59 | 35.14 | 18.59 53.14 24.49 27.79 DNF |
| 87 | Nguyễn Đình Bách | 29.75 | 36.84 | 38.21 48.72 29.75 38.10 34.21 |
| 88 | Huỳnh Hữu Hoàng | 33.91 | 39.96 | 33.91 36.96 49.10 36.97 45.96 |
| 89 | Nicholas Quoc Tran | 35.79 | 40.08 | 41.80 44.31 35.79 36.61 41.84 |
| 90 | Oliver Nguyen | 38.94 | 43.54 | 38.94 40.81 44.03 45.78 57.67 |
| 91 | Huỳnh Anh Gia Bảo | 41.90 | 43.54 | 42.22 43.84 41.90 44.77 44.55 |
| 92 | Hồ Huỳnh Tuấn Kiệt | 59.92 | 1:07.70 | 59.92 1:05.78 1:01.50 1:15.82 1:30.51 |