SC.app
Competitions

Da Nang Open 2022

Sign in to follow
Results
July 24, 2022Trường Tiểu Học Phù Đồng · Da Nang City, VN92 people6 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đoàn Anh Dũng6.527.869.23 6.52 7.89 8.02 7.67
2Phạm Đức Phước6.397.997.56 10.21 6.59 9.82 6.39
3Trần Anh Quân6.908.3610.59 8.03 9.36 6.90 7.69
4Đinh Hữu Phúc7.748.378.52 8.25 12.20 8.33 7.74
5Nguyễn Ngọc Thịnh8.219.0910.47 9.08 8.94 8.21 9.24
6Nguyễn Hùng Khánh8.739.868.73 9.14 9.25 11.79 11.20
7Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.2710.0210.27 8.27 10.36 9.43 12.63
8Võ Nguyên Phát8.5210.088.52 10.43 9.53 10.96 10.29
9Võ Đăng Quang Kiệt9.3210.179.32 10.53 10.67 9.88 10.10
10Nguyễn Hồ Nam8.6210.1910.57 8.62 9.64 10.36 13.71
11Kiều Gia Thịnh9.1610.3310.57 18.28 10.13 9.16 10.30
12Nguyễn Đỗ Hoàng Giang8.4510.3412.63 9.94 11.14 8.45 9.94
13Nguyễn Hữu Thông8.9910.3611.03 9.62 10.42 8.99 11.44
14Trần Ngọc Sang8.3710.5713.06 8.37 11.05 8.72 11.95
15Lê Anh Tú7.3010.6912.97 7.30 DNF 10.02 9.07
16Lưu Vũ Thái Linh10.1610.6910.48 DNF 10.51 11.07 10.16
17Đỗ Thành Nhật Luân8.2410.7212.54 8.65 10.96 15.04 8.24
18Nguyễn Ngọc Lê Hoàng8.5610.7311.05 8.56 11.26 10.06 11.08
19Lê Viết Nguyên Khôi10.0510.9510.05 15.38 10.63 10.24 11.98
20Hồ Nguyễn Bảo Khanh10.6910.9710.69 12.17 11.22 10.88 10.80
21Nguyễn Khoa Điền10.3412.2113.21 10.34 12.14 11.29 15.27
22Lương Hoàng Duy10.6412.6910.64 12.45 15.64 11.87 13.76
23Lý Bùi Anh Phú11.7212.7613.36 12.59 11.72 12.33 15.22
24Nguyễn Hoàng Thiện Anh10.7412.8514.52 10.74 11.82 13.76 12.98
25Tôn Thất Nguyên Bình11.4113.0511.41 18.36 11.53 13.66 13.97
26Trần Gia Hưng11.8213.1211.82 17.27 14.70 12.74 11.92
27Phạm Nguyễn Anh Quân11.3513.1613.57 12.25 11.35 14.47 13.65
28Đoàn Minh Khương10.9813.2018.46 12.16 15.53 11.92 10.98
29Phan Lành10.4913.2915.42 10.49 13.67 14.49 11.72
30Nguyễn Duy Sơn10.3613.4310.36 12.24 16.26 15.15 12.91
31Lê Khương Duy11.4213.5113.63 13.28 11.42 13.61 14.57
32Tăng Ngọc Hậu12.7413.7113.71 13.01 12.74 15.00 14.41
33Trương Hoàng Chí Anh10.7413.7710.74 13.19 16.37 14.52 13.59
34Nguyễn Ngọc Bảo Nam12.7414.0214.60 12.74 13.99 19.90 13.47
35Đinh Tiến Luân12.7214.0315.59 14.69 13.89 12.72 13.52
36Đinh Văn Việt Anh10.5914.0514.75 13.44 15.42 13.96 10.59
37Phan Lê Thanh Hùng12.0414.1113.94 14.80 13.84 14.55 12.04
38Nguyễn Hữu Thắng14.0314.5414.39 17.83 14.03 14.53 14.70
39Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt12.7914.5913.69 14.91 16.55 15.18 12.79
40Nguyễn Khải Hoàn13.1014.7313.10 16.43 13.16 17.71 14.60
41Phan Tiến Thịnh13.7915.1015.56 15.56 13.79 22.52 14.19
42Lê Thanh Trúc13.5816.1913.58 16.79 15.74 17.08 16.05
43Phan Hoàng Việt15.1316.2816.40 16.86 15.13 17.80 15.58
44Võ Lương Nhật12.5016.3018.37 12.50 16.83 18.52 13.71
45Huỳnh Ngọc Quân14.5816.7119.81 16.16 14.58 17.14 16.82
46Huỳnh Long Vũ15.1516.7817.69 16.13 24.82 16.53 15.15
47Lê Hoàng Nguyên13.6217.2924.85 13.72 19.77 13.62 18.38
48Lê Văn Huy12.7817.3312.84 20.18 18.97 33.61 12.78
49Đặng Xuân Minh Hiếu15.5017.6820.61 15.50 17.40 17.92 17.71
50Đỗ Vũ Nguyên Khang16.8717.7716.87 17.00 16.92 19.55 19.39
51Ngyễn Chánh Bảo An16.0918.0220.92 19.52 17.18 17.35 16.09
52Huỳnh Gia Pho17.0218.3319.88 17.51 17.60 17.02 20.36
53Lê Hoàng Minh Kiệt15.3018.5718.57 15.30 15.48 22.03 21.65
54Nguyễn Thành Trung16.6618.6821.07 20.02 16.66 18.90 17.12
55Trần Hải Đăng16.1618.7117.26 19.70 20.96 16.16 19.17
56Phan Nguyễn Quốc An15.0520.0017.81 15.05 28.25 18.01 24.18
57Đoàn Khánh Lâm18.0820.3623.31 18.08 19.64 25.30 18.13
58Junbeom Kim18.4220.4322.31 18.42 19.28 20.84 21.18
59Lê Trí Nguyên17.2720.6920.09 17.27 18.93 23.10 23.06
60Ngô Mạnh Trí19.0521.1421.83 19.05 20.79 20.81 23.18
61Nguyễn Việt Hoàng18.7921.2220.43 23.28 18.79 21.94 21.30
62Trần Gia Long18.0521.2521.13 23.97 21.95 18.05 20.67
63Nguyễn Hồ Gia Huy18.3221.5020.29 23.59 18.32 21.30 22.90
64Cái Lê Thảo Nguyên19.0421.9622.83 22.22 20.82 23.14 19.04
65Pham Minh Quan20.6322.2022.08 21.29 23.23 20.63 24.96
66Nguyễn Đức Hùng19.8722.3223.31 19.87 21.44 22.20 25.68
67Lê Trung Phước18.9322.3718.93 22.52 21.24 24.87 23.36
68Justin Nguyen18.7622.7518.76 22.25 27.61 26.25 19.76
69Võ Khánh An18.4222.7729.32 18.42 22.79 26.51 19.00
70Trần Văn Thiên Bảo16.6022.8630.28 16.60 24.76 25.91 17.92
71Trần Lê Quốc Anh18.2423.0825.51 18.24 24.91 18.83 27.96
72Lê Trần Đăng Quỳnh16.2123.4416.21 22.81 42.10 27.98 19.54
73Nguyen Duc Anh19.4023.4419.40 26.72 21.75 44.51 21.86
74Trần Ái Nguyên Khôi21.0723.4521.07 23.45 DNF 23.11 23.79
75Lê Hoàng Thái Huy17.0623.9424.57 17.06 25.14 22.10 30.33
76Nguyễn Quốc Khánh21.4524.6722.56 24.92 26.53 27.76 21.45
77Lê Tất Trọng21.2924.8721.37 DNF 27.66 21.29 25.57
78Nguyễn Lê Nam23.7625.7028.59 36.74 23.99 23.76 24.53
79Trần Nguyên Nhật23.2326.4027.46 23.23 24.47 29.24 27.28
80Nguyễn Đức Mạnh21.1028.1529.04 23.68 21.10 31.73 34.36
81Trần Lê Nhân25.2730.3634.21 1:03.16 29.50 27.38 25.27
82Nguyễn Hoàng Phong23.0030.7226.18 DNF 26.96 23.00 39.03
83Nguyễn Võ Việt Anh29.7731.4230.10 32.19 29.77 DNF 31.98
84Thiều Vĩnh Cường26.1931.8730.49 30.90 26.19 34.82 34.21
85Nguyễn Trọng Nhân30.9434.5836.65 34.90 36.49 32.35 30.94
86Lê Phan Bảo An18.5935.1418.59 53.14 24.49 27.79 DNF
87Nguyễn Đình Bách29.7536.8438.21 48.72 29.75 38.10 34.21
88Huỳnh Hữu Hoàng33.9139.9633.91 36.96 49.10 36.97 45.96
89Nicholas Quoc Tran35.7940.0841.80 44.31 35.79 36.61 41.84
90Oliver Nguyen38.9443.5438.94 40.81 44.03 45.78 57.67
91Huỳnh Anh Gia Bảo41.9043.5442.22 43.84 41.90 44.77 44.55
92Hồ Huỳnh Tuấn Kiệt59.921:07.7059.92 1:05.78 1:01.50 1:15.82 1:30.51

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đoàn Anh Dũng6.857.296.89 7.26 8.51 6.85 7.71
2Phạm Đức Phước6.108.426.69 8.37 10.19 14.36 6.10
3Trần Anh Quân7.398.539.90 8.18 9.23 8.17 7.39
4Nguyễn Ngọc Thịnh7.658.638.61 8.40 8.87 9.99 7.65
5Võ Nguyên Phát7.238.779.36 7.23 10.73 8.71 8.23
6Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.139.039.70 10.23 8.43 8.13 8.95
7Nguyễn Hùng Khánh8.169.039.21 8.47 9.69 8.16 9.41
8Đinh Hữu Phúc6.819.3210.15 6.81 12.03 8.74 9.07
9Nguyễn Hữu Thông8.869.498.95 8.86 9.64 11.46 9.88
10Trần Ngọc Sang8.229.6710.14 8.22 10.02 8.84 12.46
11Nguyễn Ngọc Lê Hoàng8.7310.019.17 12.32 9.85 11.00 8.73
12Lê Viết Nguyên Khôi8.7210.0311.05 8.72 9.33 15.20 9.72
13Võ Đăng Quang Kiệt9.1010.5610.08 13.20 11.56 10.03 9.10
14Nguyễn Hồ Nam9.3310.6311.03 10.01 9.33 11.43 10.85
15Lê Anh Tú8.4711.109.63 15.15 8.47 9.60 14.08
16Kiều Gia Thịnh8.5611.3911.19 11.42 11.55 8.56 11.65
17Nguyễn Đỗ Hoàng Giang10.0811.6910.08 12.85 11.82 12.00 11.26
18Lưu Vũ Thái Linh10.6811.7010.68 11.93 11.16 12.31 12.02
19Đỗ Thành Nhật Luân10.4111.7411.71 10.41 13.28 12.22 11.29
20Nguyễn Khoa Điền10.9911.7513.48 10.99 12.61 11.50 11.15
21Tăng Ngọc Hậu11.6312.1916.22 11.63 12.44 12.33 11.80
22Nguyễn Duy Sơn7.0412.3812.82 10.83 13.50 7.04 13.48
23Lê Khương Duy11.9312.4412.55 12.85 11.93 12.32 12.46
24Trương Hoàng Chí Anh11.9712.5112.04 15.52 11.97 13.32 12.16
25Lương Hoàng Duy11.1512.5819.72 13.36 11.15 12.46 11.91
26Phạm Nguyễn Anh Quân11.9312.8714.90 12.39 13.58 12.63 11.93
27Đinh Tiến Luân11.2812.9714.80 12.53 15.54 11.59 11.28
28Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt11.8412.9814.15 14.27 11.84 12.91 11.87
29Lý Bùi Anh Phú10.8113.1710.81 11.66 19.37 11.20 16.64
30Hồ Nguyễn Bảo Khanh11.8013.2811.80 13.03 15.74 12.83 13.97
31Phan Lành8.3413.508.34 13.17 15.01 14.55 12.77
32Đinh Văn Việt Anh10.4413.5914.00 13.96 13.90 12.90 10.44
33Tôn Thất Nguyên Bình11.0413.7111.04 11.63 15.69 14.82 14.68
34Nguyễn Khải Hoàn12.7813.7512.96 16.65 12.78 13.73 14.56
35Nguyễn Ngọc Bảo Nam11.4313.8513.58 13.65 11.43 14.31 17.36
36Nguyễn Hữu Thắng11.4413.8711.44 16.04 13.47 18.14 12.11
37Phan Lê Thanh Hùng12.6414.1414.63 13.55 14.46 14.40 12.64
38Nguyễn Hoàng Thiện Anh11.9314.3611.93 DNF 14.02 15.41 13.64
39Đoàn Minh Khương12.2614.5314.61 15.94 12.26 13.03 17.05
40Trần Gia Hưng13.4315.2617.52 14.29 16.40 13.43 15.10
41Huỳnh Ngọc Quân12.3015.3812.30 14.96 15.79 16.45 15.39
42Lê Thanh Trúc12.2016.3312.20 17.28 16.47 16.83 15.69
43Phan Hoàng Việt12.6516.9118.23 DNF 14.62 17.88 12.65
44Huỳnh Long Vũ16.2617.2616.55 16.44 18.78 20.74 16.26
45Phan Tiến Thịnh10.0018.0519.43 16.49 18.23 10.00 23.70
46Võ Lương Nhật15.2721.4831.39 16.85 16.19 15.27 DNF