SC.app
Competitions

Da Nang Open 2022

Sign in to follow
Results
July 24, 2022Trường Tiểu Học Phù Đồng · Da Nang City, VN92 people6 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đoàn Anh Dũng1.692.432.74 1.69 2.12 2.73 2.43
2Nguyễn Duy Sơn2.272.962.36 3.28 2.27 3.24 3.30
3Trần Anh Quân2.713.414.69 2.71 3.50 3.56 3.18
4Phạm Đức Phước2.693.574.67 DNF 2.76 3.28 2.69
5Lưu Vũ Thái Linh2.933.725.45 2.93 3.30 4.24 3.62
6Trần Ngọc Sang2.823.732.82 3.17 4.28 3.75 6.68
7Võ Nguyên Phát2.983.734.36 3.84 3.81 3.55 2.98
8Đinh Văn Việt Anh2.553.924.27 3.78 4.38 2.55 3.72
9Lê Viết Nguyên Khôi3.084.053.97 3.08 4.96 4.70 3.47
10Trần Gia Hưng2.584.062.58 4.52 4.55 3.11 5.38
11Nguyễn Ngọc Thịnh2.584.135.08 2.58 3.90 4.16 4.34
12Nguyễn Ngọc Lê Hoàng3.104.185.25 3.10 3.73 5.28 3.57
13Tôn Thất Nguyên Bình2.894.274.74 3.86 6.39 4.22 2.89
14Trương Hoàng Chí Anh4.054.304.26 4.05 6.48 4.33 4.32
15Đinh Tiến Luân3.524.324.53 3.52 3.88 4.56 4.88
16Nguyễn Hồ Nam1.634.334.67 1.63 4.46 4.72 3.86
17Lê Anh Tú3.974.474.00 6.58 3.97 5.43 3.98
18Võ Đăng Quang Kiệt4.204.495.29 4.63 4.41 4.44 4.20
19Nguyễn Hữu Thông3.804.553.80 4.94 4.94 4.14 4.58
20Nguyễn Khoa Điền3.264.775.93 4.80 5.17 3.26 4.35
21Nguyễn Đỗ Hoàng Giang3.654.863.65 4.56 4.11 6.31 5.90
22Phan Lành4.695.015.24 4.87 5.60 4.92 4.69
23Đỗ Thành Nhật Luân3.375.024.55 3.88 7.91 3.37 6.63
24Kiều Gia Thịnh2.645.049.91 3.06 3.78 8.28 2.64
25Nguyễn Hùng Khánh2.805.175.52 2.80 6.53 5.69 4.31
26Đoàn Minh Khương3.845.173.84 4.29 6.55 DNF 4.67
27Junbeom Kim4.315.186.08 6.86 5.06 4.41 4.31
28Hồ Nguyễn Bảo Khanh3.535.247.70 5.52 5.20 3.53 5.01
29Nguyễn Khải Hoàn3.575.363.57 8.96 5.26 5.51 5.31
30Lê Khương Duy4.425.495.79 6.65 4.42 4.96 5.72
31Phan Lê Thanh Hùng4.375.504.37 4.92 6.40 5.19 7.28
32Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt4.885.706.64 4.88 DNF 5.19 5.26
33Nguyễn Việt Hoàng5.445.735.76 5.44 5.78 6.15 5.65
34Lê Trí Nguyên4.945.814.94 5.54 6.14 8.86 5.74
35Nguyễn Hữu Thắng4.005.904.71 7.50 5.50 7.98 4.00
36Phạm Nguyễn Anh Quân2.155.932.15 9.87 5.64 5.51 6.63
37Phan Tiến Thịnh2.255.982.25 14.53 6.57 6.19 5.19
38Lương Hoàng Duy5.096.015.56 5.09 6.76 5.70 9.75
39Đoàn Khánh Lâm5.616.387.54 6.30 6.62 5.61 6.21
40Lê Thanh Trúc5.196.395.76 12.19 5.19 5.91 7.49
41Justin Nguyen6.146.496.36 6.39 6.72 7.07 6.14
42Lê Phan Bảo An5.206.757.55 5.77 13.26 6.94 5.20
43Tăng Ngọc Hậu4.376.955.79 4.37 11.83 8.48 6.59
44Pham Minh Quan6.107.038.09 6.33 6.67 6.10 13.95
45Lê Hoàng Thái Huy4.337.285.47 4.33 8.92 7.45 11.05
46Thiều Vĩnh Cường4.697.3410.13 DNF 6.22 5.67 4.69
47Võ Khánh An6.137.448.39 9.37 6.13 7.47 6.46
48Trần Nguyên Nhật6.417.6515.62 7.62 7.41 7.92 6.41
49Đặng Xuân Minh Hiếu4.877.798.67 5.89 4.87 8.82 9.76
50Ngô Mạnh Trí6.577.808.20 8.12 9.40 7.08 6.57
51Lý Bùi Anh Phú6.797.887.84 8.41 6.79 7.40 11.52
52Nguyễn Hoàng Phong6.867.916.86 8.01 8.64 7.08 8.66
53Ngyễn Chánh Bảo An6.898.159.08 8.43 6.89 6.95 9.07
54Trần Hải Đăng5.408.179.52 6.15 5.40 DNF 8.83
55Trần Lê Quốc Anh7.178.187.57 8.57 10.33 7.17 8.40
56Huỳnh Hữu Hoàng7.298.498.94 10.70 9.09 7.45 7.29
57Trần Lê Nhân7.888.798.30 8.95 7.88 10.23 9.12
58Nguyễn Quốc Khánh8.169.0110.28 8.28 10.25 8.50 8.16
59Nguyễn Hồ Gia Huy6.009.2421.52 6.00 10.14 9.91 7.68
60Huỳnh Long Vũ5.349.695.34 12.51 7.73 DNF 8.84
61Nguyễn Đức Mạnh9.249.869.74 9.37 10.46 9.24 13.42
62Nguyen Duc Anh7.5410.4710.40 7.54 17.96 10.60 10.40
63Nguyễn Đức Hùng7.1412.4812.05 20.42 15.24 10.16 7.14
64Nicholas Quoc Tran9.1714.3316.64 15.20 9.17 13.03 14.77
65Hồ Huỳnh Tuấn Kiệt11.9517.2416.48 11.95 18.97 16.26 DNF
66Huỳnh Anh Gia Bảo10.0017.8715.77 DNF 23.04 10.00 14.81
67Nguyễn Hoàng Thiện Anh3.45DNF3.45 5.12 DNF 5.92 DNF
68Nguyễn Trọng Nhân9.16DNFDNF 9.16 DNF DNS DNS
69Nguyễn Hoàng Phúc VinhDNFDNFDNF DNF DNS DNS DNS