SC.app
Competitions

Da Nang Open 2018

Sign in to follow
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hùng Khánh14.8216.7715.89 16.04 27.30 18.37 14.82
2Tôn Thất Nguyên Bình14.4819.2222.62 14.48 24.04 16.21 18.84
3Nguyễn Ngọc Lê Hoàng16.6620.7225.85 23.82 21.25 16.66 17.10
4Nguyễn Hồ Nam15.4420.9819.84 15.44 19.57 25.80 23.54
5Võ Đăng Quang Kiệt18.0222.9518.02 23.34 22.14 23.36 24.04
6Đặng Quang Huy20.5523.5721.79 20.55 29.88 26.45 22.47
7Phạm Chiêu Minh21.4526.0323.98 21.45 30.54 23.58 DNF
8Phan Hoàng Việt25.7328.6337.12 26.16 28.83 30.89 25.73
9Huỳnh Tấn Anh26.3929.1328.09 26.39 30.85 34.12 28.46
10Nguyễn Quang Tùng26.7329.1736.52 26.73 27.47 31.24 28.79
11Trần Hữu Phổ29.5129.5629.58 33.10 29.52 29.51 29.57
12Kiều Gia Thịnh27.1731.3934.26 31.17 51.95 27.17 28.74
13Đinh Viết Phước32.4833.3632.82 32.73 32.48 40.79 34.52
14Hà Văn Anh Quốc34.0334.6946.42 34.03 34.43 35.46 34.18
15Nevins Chan Pak Hoong (陈百鸿)29.6935.2233.16 40.54 34.26 38.23 29.69
16Phạm Ngọc Khoa28.4636.6441.41 28.46 30.22 44.84 38.30
17Đinh Tiến Luân28.0438.1928.04 28.34 47.00 39.24 55.51
18Nguyễn Hữu Nhật Duy31.1939.3139.97 36.78 44.34 41.17 31.19
19Trần Anh Quân29.5939.4943.32 38.44 39.50 40.52 29.59
20Phan Quốc Thắng31.5739.6934.72 37.34 31.57 47.01 DNF
21Lưu Vũ Thái Linh34.8939.8535.19 38.24 46.12 47.82 34.89
22Lê Tuấn Kiệt33.4543.7233.45 44.87 45.26 41.03 DNF
23Nguyen Van Huu Hien35.4346.3335.43 38.81 49.02 51.16 DNF
24Đinh Văn Khôi Nguyên40.6848.6842.17 40.68 57.90 45.98 DNF
25Nguyễn Trần Thảo Nguyên40.4951.4156.47 40.49 55.66 1:16.31 42.09
26Trần Lê Quốc Anh1:21.67—1:50.11 1:21.67 — — —