SC.app
Competitions

Da Nang Open 2018

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hùng Khánh9.7410.149.81 9.74 10.72 11.16 9.88
2Nguyễn Ngọc Lê Hoàng8.6410.8112.83 DNF 9.15 10.45 8.64
3Nguyễn Hồ Nam8.8811.4210.55 8.88 11.64 12.06 15.84
4Đặng Quang Huy10.1711.8510.17 13.17 12.05 11.90 11.61
5Kiều Gia Thịnh10.3811.9312.84 11.62 11.32 13.01 10.38
6Lê Anh Tú11.3912.6013.32 11.39 12.29 14.71 12.18
7Trần Anh Quân10.3712.8114.05 10.37 14.06 13.69 10.70
8Nevins Chan Pak Hoong (陈百鸿)11.7813.8016.23 13.83 11.78 13.35 14.22
9Huỳnh Tấn Anh12.7113.9514.36 17.00 12.71 13.79 13.69
10Phạm Chiêu Minh12.0114.4420.51 13.76 12.01 12.33 17.23
11Phan Quốc Thắng13.5814.6816.24 15.24 14.87 13.58 13.92
12Tôn Thất Nguyên Bình13.3214.7014.36 13.32 15.96 13.77 16.43
13Trần Minh Nhật9.7914.7514.60 9.79 14.23 15.41 15.85
14Trần Quân Bảo11.5914.9212.69 19.93 14.18 11.59 17.89
15Lưu Vũ Thái Linh13.7814.9414.15 16.71 13.78 13.95 17.10
16Phan Tôn Phước13.9515.2914.97 14.99 15.91 16.84 13.95
17Nguyễn Nhật Thiện14.2615.4616.06 14.26 15.29 15.04 16.74
18Võ Đăng Quang Kiệt13.4415.6714.60 13.44 16.45 15.95 17.66
19Nguyễn Quang Tùng12.6715.9313.83 DNF 12.67 15.00 18.97
20Phạm Ngọc Khoa14.7916.2517.78 14.79 21.80 15.69 15.29
21Bùi Minh Quang13.5116.4316.79 15.45 17.05 13.51 18.53
22Hà Văn Anh Quốc13.3516.7916.45 17.88 13.35 16.96 16.97
23Trần Hữu Phổ12.2716.9721.35 18.30 12.27 15.58 17.04
24Nguyễn Quang Dũng16.6317.2016.63 16.67 DNF 18.30 16.64
25Đinh Viết Phước13.0417.2515.73 13.04 14.69 DNF 21.34
26Cao Phước Nguyên13.3917.4613.39 18.63 15.28 23.16 18.47
27Đinh Văn Khôi Nguyên16.7217.8333.67 16.85 18.46 18.17 16.72
28Đinh Tiến Luân13.3218.2316.86 16.45 13.32 DNF 21.39
29Nguyễn Hồ Gia Huy15.3818.2719.87 17.95 18.13 15.38 18.74
30Huỳnh Trần Tuấn Kiệt15.4618.3120.68 18.02 18.15 18.75 15.46
31Nguyễn Lê Phước Lộc17.3518.7417.56 17.35 20.08 18.57 20.27
32Nguyễn Văn Tuấn Hùng16.2619.1616.26 18.29 18.98 20.20 DNF
33Nguyễn Anh Quân18.3319.3018.33 23.98 19.06 19.28 19.57
34Nguyễn Văn Quang Trường16.3019.5217.05 16.30 21.39 24.15 20.11
35Lê Thanh Trúc15.6219.6132.45 16.89 15.62 20.90 21.05
36Huỳnh Văn Sang17.2219.9519.57 DNF 17.22 17.79 22.49
37Phan Hoàng Việt17.5219.9620.95 17.52 19.41 31.20 19.53
38Nguyen Van Huu Hien16.3819.9919.18 20.22 16.38 20.58 21.60
39Phan Trần Bá Vương17.0920.0921.40 23.29 21.40 17.47 17.09
40Trần Nguyễn Ngọc Quang15.4321.0522.54 23.47 18.15 22.47 15.43
41Nguyễn Văn Nghĩa18.0521.3120.65 24.54 18.05 21.36 21.92
42Vũ Trần Minh Kiên17.7822.2127.92 17.78 22.49 20.02 24.13
43Toan Do Cong19.4722.2820.61 22.70 19.47 23.54 24.00
44Lê Hòng Thái Huy18.2322.6618.23 22.55 24.16 21.26 30.01
45Ngô Bảo Long19.5122.7126.31 20.76 19.51 26.30 21.06
46Nguyễn Hữu Nhật Duy20.4522.7822.94 24.05 29.39 21.36 20.45
47Đào Hữu Nhật Hoàng20.1422.9423.68 21.86 35.59 20.14 23.28
48Hoàng Kỳ Anh21.1023.0721.65 21.10 25.95 29.46 21.60
49Phạm Thuý Huyền15.7424.0037.44 31.91 15.74 23.62 16.48
50Từ Trung Quân23.9025.8023.90 29.12 24.32 25.65 27.43
51Nguyễn Trần Thảo Nguyên22.2225.9125.62 26.55 25.55 DNF 22.22
52Lê Tuấn Kiệt22.2126.3628.31 32.60 24.49 26.29 22.21
53Lê Hoàng Nam Khánh25.8628.2929.86 29.08 29.05 25.86 26.74
54Thân Trường Tâm26.0032.3139.19 26.00 29.96 48.24 27.78
55Nguyễn Như Minh Đức31.6134.6635.40 36.54 35.44 33.14 31.61
56Trần Lê Quốc Anh31.5635.0040.62 32.26 31.56 35.62 37.11
57Pham Minh Quan34.4843.0839.61 45.88 34.48 49.39 43.74
58Huỳnh Mai Phước33.7243.4043.10 41.19 33.72 45.91 58.22
59Trần Trúc Quỳnh45.7051.3749.59 49.22 55.30 45.70 1:00.93
60Trần Gia Hưng56.801:01.101:01.76 1:01.17 1:00.37 56.80 1:06.22

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hùng Khánh9.9410.9412.08 10.99 10.55 11.29 9.94
2Nguyễn Hồ Nam9.2911.119.29 11.51 10.01 11.97 11.80
3Nguyễn Ngọc Lê Hoàng10.1011.4912.35 12.07 11.31 10.10 11.10
4Đặng Quang Huy10.4311.7010.43 10.84 16.78 12.79 11.46
5Kiều Gia Thịnh11.1112.0011.42 11.11 11.70 12.87 16.56
6Phạm Chiêu Minh10.4112.3111.02 17.46 11.72 14.19 10.41
7Trần Anh Quân9.7812.5311.74 9.78 15.85 11.96 13.90
8Nevins Chan Pak Hoong (陈百鸿)13.8015.4316.20 18.31 14.79 13.80 15.29
9Huỳnh Tấn Anh15.4016.2815.99 15.40 16.15 16.69 19.66
10Lê Anh Tú11.09DNF11.09 DNF 13.36 DNF 11.19