SC.app
Competitions

Da Nang Open 2018

Sign in to follow
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Lê Hoàng3.644.234.20 3.73 3.64 4.77 4.83
2Trần Minh Nhật2.934.524.01 4.50 2.93 5.36 5.05
3Tôn Thất Nguyên Bình3.534.583.58 6.54 4.07 6.10 3.53
4Đinh Viết Phước3.004.675.06 5.12 3.00 3.84 7.34
5Trần Quân Bảo4.014.714.26 5.55 DNF 4.31 4.01
6Nguyễn Quang Tùng3.094.874.58 5.22 4.80 5.44 3.09
7Hà Văn Anh Quốc4.114.915.99 4.20 4.11 4.54 7.95
8Lê Anh Tú4.155.055.50 6.88 4.25 5.39 4.15
9Nguyễn Hùng Khánh4.465.155.41 5.29 4.74 4.46 5.76
10Phạm Ngọc Khoa4.215.164.95 4.99 5.53 4.21 9.86
11Phạm Chiêu Minh4.145.214.14 5.35 5.95 4.33 6.16
12Trần Anh Quân4.255.464.94 6.39 5.04 DNF 4.25
13Đinh Tiến Luân4.945.525.16 4.99 DNF 4.94 6.41
14Huỳnh Văn Sang3.725.555.38 6.11 3.72 5.15 8.88
15Nguyễn Anh Quân4.025.664.02 5.74 5.18 6.05 7.05
16Phạm Thuý Huyền4.015.674.81 5.75 7.86 4.01 6.46
17Nguyễn Văn Quang Trường4.505.674.50 5.37 10.69 5.65 5.98
18Nguyễn Hồ Nam3.255.694.15 8.22 7.71 3.25 5.21
19Huỳnh Tấn Anh4.155.694.15 5.72 4.79 6.55 6.74
20Vũ Trần Minh Kiên4.505.774.50 6.13 15.80 5.20 5.99
21Nevins Chan Pak Hoong (陈百鸿)4.915.864.91 7.54 6.55 5.22 5.80
22Huỳnh Trần Tuấn Kiệt4.735.935.78 6.58 8.43 4.73 5.43
23Đinh Văn Khôi Nguyên4.236.064.23 9.01 5.48 7.72 4.98
24Lưu Vũ Thái Linh5.196.0613.25 5.19 5.39 6.45 6.33
25Phan Quốc Thắng5.406.265.40 7.84 6.87 5.61 6.31
26Nguyễn Hữu Nhật Duy5.846.326.27 5.88 6.80 5.84 8.21
27Kiều Gia Thịnh5.886.335.88 6.62 6.54 6.10 6.35
28Nguyễn Nhật Thiện4.606.454.60 8.83 5.92 8.35 5.09
29Đặng Quang Huy4.626.546.09 6.49 4.62 7.03 DNF
30Lê Hòng Thái Huy4.516.6214.80 6.93 5.60 7.33 4.51
31Nguyen Van Huu Hien6.736.948.49 6.73 6.89 6.92 7.00
32Thân Trường Tâm3.817.053.81 8.44 7.18 8.63 5.53
33Bùi Minh Quang5.467.165.46 7.03 6.83 8.84 7.63
34Nguyễn Văn Tuấn Hùng5.307.1815.21 7.54 6.36 5.30 7.64
35Trần Nguyễn Ngọc Quang5.637.926.64 7.64 5.63 9.47 9.73
36Đào Hữu Nhật Hoàng7.107.968.03 7.10 7.55 9.14 8.31
37Lê Tuấn Kiệt6.698.16DNF 8.29 7.08 6.69 9.12
38Từ Trung Quân4.068.2311.44 4.06 8.29 8.81 7.59
39Phan Trần Bá Vương5.038.396.58 8.87 9.84 5.03 9.71
40Trần Lê Quốc Anh8.3910.379.12 12.27 8.39 11.71 10.28
41Nguyễn Trần Thảo Nguyên7.5310.8613.07 9.76 7.53 12.00 10.82
42Nguyễn Như Minh Đức8.1511.2811.67 12.28 9.90 DNF 8.15
43Lê Hoàng Nam Khánh4.8414.204.84 21.46 5.70 15.81 21.09
44Trần Gia Hưng8.1715.198.17 15.02 15.80 14.75 26.91
45Võ Đăng Quang Kiệt4.50DNF4.50 DNF 5.85 5.30 DNF
46Nguyễn Quang Dũng4.93DNF4.93 5.48 DNF 7.28 DNF