SC.app
Competitions

cubingHCM Big Cube Winter 2024

Sign in to follow
Results
December 14, 2024AEON MALL Tân Phú · Hồ Chí Minh, VN38 people4 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Trương Khánh Tùng46.7550.1651.62 48.30 50.56 46.75 53.38
2Ivan Lew Yi Wen (刘义文)49.7352.7351.76 52.07 59.81 54.37 49.73
3Hoàng Hà Thủy Tiên50.3653.0251.02 57.27 50.36 54.08 53.96
4Trần Quốc Huy51.3754.8652.67 52.75 51.37 59.60 59.17
5Phạm Trương Phát52.7157.781:00.33 1:01.58 55.62 52.71 57.40
6Nguyễn Tuấn Công53.5657.9953.56 58.00 1:00.81 55.17 1:02.21
7Phạm Nguyễn Hoàng Duy59.291:01.131:01.07 59.37 59.29 1:13.68 1:02.95
8Trần Anh Quân59.251:01.341:07.54 1:03.36 59.39 59.25 1:01.28
9Nguyễn Thị Kim Nhã55.601:01.791:01.15 1:05.06 55.60 59.15 1:10.06
10Lê Hà Phong55.511:02.871:07.63 55.51 1:02.33 1:04.70 1:01.57
11Nguyễn Phúc Thịnh58.951:05.991:07.04 1:08.63 1:02.70 1:08.22 58.95
12Bùi Trương Nhật Huy1:06.561:08.041:07.33 1:31.62 1:09.00 1:07.78 1:06.56
13Nguyễn Đặng Minh Thọ1:05.521:08.121:06.04 1:10.39 1:07.93 1:19.70 1:05.52
14Nguyễn Xuân Đức1:04.591:08.391:12.63 1:06.47 1:12.24 1:04.59 1:06.46
15Đoàn Trần Phú Hưng1:06.041:10.001:08.83 1:16.29 1:06.55 1:06.04 1:14.62
16Trần Duy Lợi1:09.321:12.041:15.61 1:12.91 1:09.32 1:10.33 1:12.89
17Nguyễn Hoàng Phúc Vinh1:09.801:14.271:18.83 1:13.05 1:13.75 1:09.80 1:16.01
18Phan Tu Nghi1:06.761:16.421:24.49 1:15.55 1:11.87 1:21.83 1:06.76
19Nguyễn Hữu Thông1:00.601:17.021:16.37 1:24.02 1:48.68 1:10.68 1:00.60
20Nguyễn Việt Thành1:13.631:20.981:21.32 1:27.54 1:19.90 1:13.63 1:21.71
21Nguyễn Tuấn Anh1:18.871:27.621:33.33 1:18.87 1:27.63 1:30.06 1:25.17
22Nguyễn Xuân Hiển1:17.051:27.681:31.73 1:17.05 1:27.08 1:24.22 DNF
23Mai Tôn Nhật Khánh1:20.951:30.341:44.27 1:32.88 1:22.40 1:35.75 1:20.95
24Nguyễn Nhật Khánh1:18.651:31.401:52.70 1:31.49 1:18.65 1:43.68 1:19.02
25Lê Hoàng Duy1:17.361:31.441:26.57 1:44.94 1:38.08 1:17.36 1:29.66
26Trần Thanh Trường1:20.921:32.951:34.06 1:33.63 1:20.92 1:41.85 1:31.16
27Nguyễn Khắc Thành1:33.051:38.221:33.13 1:33.05 1:45.79 1:40.17 1:41.36
28Nguyễn Nhật Trường1:30.991:43.041:30.99 2:04.16 DNF 1:33.62 1:31.33
29Hoàng Ngọc Linh1:37.511:47.491:45.75 1:37.51 1:50.49 1:55.65 1:46.22
30Mai Tôn Đăng Khánh1:36.171:49.311:53.74 1:53.25 1:36.17 1:40.94 2:07.25
31Lý Bảo Lâm2:20.62—2:35.57 2:20.62 — — —
32Phạm Huy Phúc2:46.44—2:46.44 DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Trương Khánh Tùng46.5949.3646.59 49.12 48.50 53.16 50.46
2Ivan Lew Yi Wen (刘义文)48.7453.0256.55 48.74 51.63 1:02.48 50.88
3Trần Quốc Huy45.5656.3545.56 57.94 51.67 59.45 1:07.81
4Hoàng Hà Thủy Tiên50.8558.5358.59 59.70 1:06.04 57.29 50.85
5Phạm Trương Phát50.4958.7257.20 50.49 56.25 1:07.32 1:02.71
6Nguyễn Tuấn Công51.8259.321:00.25 1:00.56 59.20 51.82 58.50
7Nguyễn Thị Kim Nhã53.6759.5353.67 1:03.88 1:03.84 57.69 57.05
8Trần Anh Quân53.991:00.051:01.89 54.66 53.99 1:03.65 1:03.61
9Lê Hà Phong56.731:01.631:04.26 1:03.64 1:10.81 57.00 56.73
10Phạm Nguyễn Hoàng Duy59.351:06.111:06.67 1:09.91 59.35 1:24.44 1:01.74
11Bùi Trương Nhật Huy56.431:07.5956.43 1:08.32 1:03.35 1:11.11 1:13.75
12Nguyễn Phúc Thịnh1:03.371:07.691:08.61 1:05.20 1:13.80 1:03.37 1:09.26