SC.app
Competitions

cubingHCM Big Cube Winter 2024

Sign in to follow
Results
December 14, 2024AEON MALL Tân Phú · Hồ Chí Minh, VN38 people4 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Trần Quốc Huy27.7929.5535.29 27.79 28.26 32.32 28.06
2Trần Anh Quân27.1131.9327.11 37.88 30.50 30.59 34.71
3Hoàng Hà Thủy Tiên29.8031.9629.80 32.97 32.70 35.03 30.21
4Trương Khánh Tùng27.5732.3727.57 31.87 32.95 36.99 32.30
5Ivan Lew Yi Wen (刘义文)29.9532.9832.05 38.11 29.95 33.26 33.63
6Nguyễn Hữu Thông28.5634.1434.33 30.07 38.03 28.56 40.30
7Phạm Trương Phát33.0434.5534.48 33.04 37.39 35.54 33.63
8Nguyễn Tuấn Công31.3235.5737.73 31.32 34.20 35.95 36.56
9Lê Hà Phong28.9936.1235.68 37.23 35.46 28.99 41.35
10Trương Quí Bảo36.6838.2636.97 40.20 39.85 36.68 37.96
11Phạm Nguyễn Hoàng Duy33.4838.7840.79 39.12 33.48 37.40 39.81
12Nguyễn Thị Kim Nhã33.8938.9136.05 36.01 33.89 DNF 44.66
13Nguyễn Phúc Thịnh38.4639.0538.79 39.41 42.39 38.46 38.95
14Nguyễn Đặng Minh Thọ38.4440.4940.94 40.72 39.82 43.61 38.44
15Đoàn Trần Phú Hưng38.4741.7244.02 46.13 39.84 41.30 38.47
16Nguyễn Hoàng Phúc Vinh34.5742.3744.33 45.65 46.05 34.57 37.12
17Nguyễn Xuân Hiển39.4643.0641.45 42.83 44.90 45.44 39.46
18Trần Nguyên Bách38.0043.2344.13 49.77 42.25 38.00 43.31
19Nguyễn Việt Thành39.2145.0850.05 39.21 44.83 56.49 40.37
20Nguyễn Xuân Đức37.2545.2051.48 40.29 46.63 37.25 48.68
21Vincenzo Maria Gammino40.6845.9140.68 42.89 51.07 47.00 47.83
22Trần Duy Lợi43.6946.3652.33 45.13 43.69 48.06 45.88
23Nguyễn Nhật Khánh43.9246.6144.21 50.06 45.55 43.92 51.30
24Nguyễn Tuấn Anh43.4348.4444.42 50.78 50.32 50.58 43.43
25Mai Tôn Nhật Khánh45.8348.6349.51 47.03 49.35 45.83 57.55
26Lê Hoàng Duy39.9250.1549.41 49.75 56.83 51.28 39.92
27Phan Tu Nghi46.7051.8746.70 52.77 54.80 50.11 52.73
28Hoàng Ngọc Linh51.4152.1151.69 51.41 58.23 52.02 52.63
29Nguyễn Khắc Thành46.1254.0859.21 48.34 46.12 54.68 1:03.54
30Nguyễn Nhật Trường42.3354.4147.40 42.33 46.21 1:09.63 DNF
31Trần Thanh Trường54.491:01.001:05.09 1:17.35 58.40 54.49 59.51
32Yi-Wei Chen (陳奕瑋)55.121:02.741:05.02 1:12.88 1:01.55 1:01.65 55.12
33Mai Tôn Đăng Khánh56.551:04.991:07.08 1:06.56 56.55 1:01.34 1:09.12
34Nguyễn Công Vinh1:06.261:11.841:14.78 1:10.14 DNF 1:10.60 1:06.26
35Trần Lương Khai Trí56.721:12.041:08.91 1:16.94 DNF 1:10.27 56.72
36Lý Bảo Lâm1:07.601:20.121:07.60 1:14.06 DNF 1:23.42 1:22.88
37Phạm Huy Phúc1:12.181:23.381:12.18 1:18.65 1:26.46 1:27.72 1:25.02

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Hoàng Hà Thủy Tiên24.4227.6842.94 24.42 29.38 26.87 26.78
2Trần Anh Quân26.2528.7026.25 26.79 26.26 35.75 33.06
3Trần Quốc Huy26.1028.7126.10 27.76 30.34 28.02 30.56
4Trương Khánh Tùng26.5529.5733.29 28.72 26.69 33.49 26.55
5Nguyễn Thị Kim Nhã30.1832.1134.33 40.39 30.53 30.18 31.48
6Nguyễn Hữu Thông29.7933.8336.35 34.31 30.84 36.61 29.79
7Ivan Lew Yi Wen (刘义文)27.0934.4636.54 35.52 31.33 36.75 27.09
8Phạm Nguyễn Hoàng Duy27.7735.0131.41 43.11 35.69 37.92 27.77
9Lê Hà Phong27.4635.2334.20 36.04 35.46 36.28 27.46
10Phạm Trương Phát26.6735.8035.76 34.75 26.67 37.64 36.88
11Trương Quí Bảo29.9737.4440.73 29.97 36.09 35.50 42.89
12Nguyễn Tuấn Công27.0141.3733.37 38.21 27.01 52.52 1:01.92