| 1 | Lê Hà Phong | 10.58 | 11.80 | 10.58 11.02 13.28 12.14 12.24 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 9.15 | 12.59 | 9.15 14.88 12.15 12.10 13.52 |
| 3 | Nguyễn Tuấn Công | 12.06 | 12.64 | 13.07 12.76 15.15 12.09 12.06 |
| 4 | Trần Quốc Huy | 11.51 | 12.67 | 15.24 13.93 11.51 12.49 11.60 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 11.77 | 12.76 | 12.15 12.65 14.74 11.77 13.49 |
| 6 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 12.88 | 13.28 | 12.94 13.12 17.28 13.77 12.88 |
| 7 | Nguyễn Thiện Nhân | 11.85 | 13.65 | 15.34 11.85 13.57 15.10 12.27 |
| 8 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 10.76 | 14.05 | 12.73 10.76 15.12 14.31 17.27 |
| 9 | Bùi Trương Nhật Huy | 13.19 | 14.35 | 15.15 16.48 13.63 13.19 14.27 |
| 10 | Nguyễn Ngọc Đức | 13.83 | 15.25 | 14.68 14.47 17.52 13.83 16.60 |
| 11 | Nguyễn Minh Hiếu | 14.24 | 15.49 | 15.19 18.68 16.03 14.24 15.25 |
| 12 | Phạm Nguyễn Thế Khôi | 14.83 | 15.50 | 16.02 14.84 18.97 15.65 14.83 |
| 13 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 15.07 | 16.36 | 16.96 15.07 16.93 15.18 17.70 |
| 14 | Nguyễn Hữu Thông | 15.67 | 17.04 | 19.07 15.67 18.39 16.37 16.36 |
| 15 | Nguyễn Trần Ngọc Hiếu | 14.82 | 17.62 | 17.85 14.82 16.92 19.35 18.09 |
| 16 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 15.21 | 17.78 | 18.63 22.21 18.92 15.21 15.78 |
| 17 | Ivan Lew Yi Wen (刘义文) | 13.73 | 18.03 | 21.10 18.49 18.96 16.65 13.73 |
| 18 | Nguyễn Khắc Thành | 15.69 | 18.66 | 19.03 18.14 15.69 34.53 18.80 |
| 19 | Trần Duy Lợi | 14.55 | 18.73 | 18.50 18.82 14.55 DNF 18.86 |
| 20 | Phan Trần Phương Thiên | 16.19 | 19.14 | 18.64 19.60 20.33 16.19 19.19 |
| 21 | Nguyễn Đăng Khoa | 17.04 | 19.38 | 17.95 24.22 19.68 17.04 20.50 |
| 22 | Lê Phùng Nguyên Khang | 18.66 | 20.26 | 18.66 19.62 22.55 21.54 19.63 |
| 23 | Lưu Trần Khiết Quân | 19.03 | 21.79 | 21.88 33.16 19.85 23.64 19.03 |
| 24 | Lê Hoàng Duy | 18.07 | 22.71 | 28.73 18.07 18.22 21.18 DNF |
| 25 | Nguyễn Xuân Đức | 16.62 | 22.81 | 16.62 19.33 26.18 22.91 26.21 |
| 26 | La Tường Phong | 20.51 | 23.03 | 24.50 20.51 24.57 23.79 20.79 |
| 27 | Bùi Phạm Nam Phong | 21.07 | 23.21 | 22.09 22.95 24.58 27.30 21.07 |
| 28 | Lê Văn Tuấn | 18.58 | 23.46 | 27.96 18.58 27.34 21.00 22.03 |
| 29 | Nguyễn Đức Hiếu | 18.53 | 25.11 | 26.77 27.89 18.53 37.17 20.67 |
| 30 | Nguyễn Việt Thành | 23.79 | 25.40 | 25.94 31.79 24.16 26.09 23.79 |
| 31 | Bùi Gia Nguyễn | 24.41 | 25.66 | 24.54 24.41 26.36 36.75 26.08 |
| 32 | Trần Mỹ Ngọc | 20.60 | 25.73 | 20.60 27.83 25.98 25.25 25.96 |
| 33 | Phạm Trương Phát | 19.67 | 25.77 | 25.58 24.23 27.49 29.45 19.67 |
| 34 | Trần Lê Duy | 22.83 | 26.79 | 39.67 23.38 22.83 26.43 30.57 |
| 35 | Trần Thanh Trường | 19.32 | 27.33 | 19.32 22.80 34.04 38.88 25.16 |
| 36 | Truong Le Huy | 20.65 | 28.81 | 30.17 48.49 20.65 30.17 26.10 |
| 37 | Đậu Thế Khoa | 25.12 | 29.00 | 27.87 25.12 33.40 33.41 25.72 |
| 38 | Trần Thủy Hoàng | 23.20 | 29.44 | 31.24 31.35 23.20 25.72 31.72 |
| 39 | Nguyễn Ngọc Bảo Minh | 25.90 | 29.65 | 31.41 28.37 25.90 34.34 29.17 |
| 40 | Đặng Minh Quân | 23.67 | 29.86 | 34.44 25.57 23.67 29.56 35.59 |
| 41 | Nguyễn Thế Lâm | 25.59 | 30.05 | 30.63 31.93 25.59 30.90 28.63 |
| 42 | Phạm Đăng Khôi | 28.60 | 30.45 | 29.58 33.03 28.60 28.75 33.52 |
| 43 | Tôn Hữu Đăng Khoa | 24.54 | 31.81 | 24.54 29.19 37.56 28.67 39.29 |
| 44 | Ngô Quang Nhật | 28.57 | 33.18 | 32.12 39.40 28.57 38.40 29.01 |
| 45 | Lê Văn Tuấn Tú | 26.44 | 33.33 | 33.60 26.44 34.67 34.16 32.24 |
| 46 | Nguyễn Đỗ Nguyên Khang | 31.50 | 33.42 | 33.49 31.50 40.04 33.75 33.03 |
| 47 | Nguyễn Công Vinh | 29.15 | 34.07 | 36.69 29.15 30.12 35.70 36.38 |
| 48 | Lý Bảo Lâm | 28.64 | 34.91 | 38.64 30.08 36.01 DNF 28.64 |
| 49 | Nguyễn Nhật Trường | 34.96 | 39.26 | 39.79 34.96 37.02 46.70 40.98 |
| 50 | Nguyen Minh Tue | 37.20 | 43.41 | 52.33 43.73 38.91 47.59 37.20 |
| 51 | Lê Khánh Tùng | 33.31 | 44.16 | 43.10 52.13 37.24 59.50 33.31 |
| 52 | Dương Tấn Thiện | 43.82 | 45.33 | 43.82 45.94 46.61 44.61 45.43 |
| 53 | Nguyễn Hỗ Phương Nhiên | 47.26 | 49.59 | 48.90 50.30 49.56 47.26 52.31 |
| 54 | Đỗ Ngọc Thanh Trúc | 41.13 | 50.43 | 57.03 50.66 55.05 41.13 45.58 |
| 55 | Nguyễn Minh Anh | 49.95 | 52.13 | 53.96 53.66 52.62 49.95 50.12 |
| 56 | Phạm Ngọc Hoàng Quân | 54.46 | 1:00.34 | 1:10.88 55.10 1:33.36 54.46 55.05 |
| 57 | Nguyen Thanh Bao Nam | 1:03.60 | 1:10.55 | 1:09.60 1:03.60 1:17.74 1:31.24 1:04.32 |
| 58 | Phan Lê Nguyên | 1:02.15 | 1:11.01 | 1:08.13 1:19.60 1:02.15 1:26.49 1:05.30 |