SC.app
Competitions

cubingHCM 3x3 Winter 2024

Sign in to follow
Results
December 15, 2024AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN112 people3 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong10.5811.8010.58 11.02 13.28 12.14 12.24
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú9.1512.599.15 14.88 12.15 12.10 13.52
3Nguyễn Tuấn Công12.0612.6413.07 12.76 15.15 12.09 12.06
4Trần Quốc Huy11.5112.6715.24 13.93 11.51 12.49 11.60
5Nguyễn Hoàng Phúc Vinh11.7712.7612.15 12.65 14.74 11.77 13.49
6Phạm Nguyễn Hoàng Duy12.8813.2812.94 13.12 17.28 13.77 12.88
7Nguyễn Thiện Nhân11.8513.6515.34 11.85 13.57 15.10 12.27
8Hoàng Hà Thủy Tiên10.7614.0512.73 10.76 15.12 14.31 17.27
9Bùi Trương Nhật Huy13.1914.3515.15 16.48 13.63 13.19 14.27
10Nguyễn Ngọc Đức13.8315.2514.68 14.47 17.52 13.83 16.60
11Nguyễn Minh Hiếu14.2415.4915.19 18.68 16.03 14.24 15.25
12Phạm Nguyễn Thế Khôi14.8315.5016.02 14.84 18.97 15.65 14.83
13Nguyễn Đặng Minh Thọ15.0716.3616.96 15.07 16.93 15.18 17.70
14Nguyễn Hữu Thông15.6717.0419.07 15.67 18.39 16.37 16.36
15Nguyễn Trần Ngọc Hiếu14.8217.6217.85 14.82 16.92 19.35 18.09
16Nguyễn Thị Kim Nhã15.2117.7818.63 22.21 18.92 15.21 15.78
17Ivan Lew Yi Wen (刘义文)13.7318.0321.10 18.49 18.96 16.65 13.73
18Nguyễn Khắc Thành15.6918.6619.03 18.14 15.69 34.53 18.80
19Trần Duy Lợi14.5518.7318.50 18.82 14.55 DNF 18.86
20Phan Trần Phương Thiên16.1919.1418.64 19.60 20.33 16.19 19.19
21Nguyễn Đăng Khoa17.0419.3817.95 24.22 19.68 17.04 20.50
22Lê Phùng Nguyên Khang18.6620.2618.66 19.62 22.55 21.54 19.63
23Lưu Trần Khiết Quân19.0321.7921.88 33.16 19.85 23.64 19.03
24Lê Hoàng Duy18.0722.7128.73 18.07 18.22 21.18 DNF
25Nguyễn Xuân Đức16.6222.8116.62 19.33 26.18 22.91 26.21
26La Tường Phong20.5123.0324.50 20.51 24.57 23.79 20.79
27Bùi Phạm Nam Phong21.0723.2122.09 22.95 24.58 27.30 21.07
28Lê Văn Tuấn18.5823.4627.96 18.58 27.34 21.00 22.03
29Nguyễn Đức Hiếu18.5325.1126.77 27.89 18.53 37.17 20.67
30Nguyễn Việt Thành23.7925.4025.94 31.79 24.16 26.09 23.79
31Bùi Gia Nguyễn24.4125.6624.54 24.41 26.36 36.75 26.08
32Trần Mỹ Ngọc20.6025.7320.60 27.83 25.98 25.25 25.96
33Phạm Trương Phát19.6725.7725.58 24.23 27.49 29.45 19.67
34Trần Lê Duy22.8326.7939.67 23.38 22.83 26.43 30.57
35Trần Thanh Trường19.3227.3319.32 22.80 34.04 38.88 25.16
36Truong Le Huy20.6528.8130.17 48.49 20.65 30.17 26.10
37Đậu Thế Khoa25.1229.0027.87 25.12 33.40 33.41 25.72
38Trần Thủy Hoàng23.2029.4431.24 31.35 23.20 25.72 31.72
39Nguyễn Ngọc Bảo Minh25.9029.6531.41 28.37 25.90 34.34 29.17
40Đặng Minh Quân23.6729.8634.44 25.57 23.67 29.56 35.59
41Nguyễn Thế Lâm25.5930.0530.63 31.93 25.59 30.90 28.63
42Phạm Đăng Khôi28.6030.4529.58 33.03 28.60 28.75 33.52
43Tôn Hữu Đăng Khoa24.5431.8124.54 29.19 37.56 28.67 39.29
44Ngô Quang Nhật28.5733.1832.12 39.40 28.57 38.40 29.01
45Lê Văn Tuấn Tú26.4433.3333.60 26.44 34.67 34.16 32.24
46Nguyễn Đỗ Nguyên Khang31.5033.4233.49 31.50 40.04 33.75 33.03
47Nguyễn Công Vinh29.1534.0736.69 29.15 30.12 35.70 36.38
48Lý Bảo Lâm28.6434.9138.64 30.08 36.01 DNF 28.64
49Nguyễn Nhật Trường34.9639.2639.79 34.96 37.02 46.70 40.98
50Nguyen Minh Tue37.2043.4152.33 43.73 38.91 47.59 37.20
51Lê Khánh Tùng33.3144.1643.10 52.13 37.24 59.50 33.31
52Dương Tấn Thiện43.8245.3343.82 45.94 46.61 44.61 45.43
53Nguyễn Hỗ Phương Nhiên47.2649.5948.90 50.30 49.56 47.26 52.31
54Đỗ Ngọc Thanh Trúc41.1350.4357.03 50.66 55.05 41.13 45.58
55Nguyễn Minh Anh49.9552.1353.96 53.66 52.62 49.95 50.12
56Phạm Ngọc Hoàng Quân54.461:00.341:10.88 55.10 1:33.36 54.46 55.05
57Nguyen Thanh Bao Nam1:03.601:10.551:09.60 1:03.60 1:17.74 1:31.24 1:04.32
58Phan Lê Nguyên1:02.151:11.011:08.13 1:19.60 1:02.15 1:26.49 1:05.30

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong8.799.818.79 9.63 9.39 10.69 10.42
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú7.6010.199.48 10.06 11.39 7.60 11.03
3Nguyễn Thiện Nhân11.3511.9411.35 12.42 12.22 11.60 12.00
4Nguyễn Hoàng Phúc Vinh11.4212.0811.79 11.42 14.25 12.92 11.54
5Nguyễn Tuấn Công10.7712.6411.78 13.33 12.82 10.77 15.51
6Trần Quốc Huy11.4213.0713.68 13.58 11.96 13.87 11.42
7Hoàng Hà Thủy Tiên11.4813.4613.98 14.06 13.38 11.48 13.03
8Phạm Nguyễn Hoàng Duy12.4614.7815.96 17.35 13.04 12.46 15.33
9Bùi Trương Nhật Huy13.3614.9114.56 14.75 17.83 13.36 15.41
10Nguyễn Ngọc Đức15.1416.4116.42 15.47 17.51 15.14 17.34