SC.app
Competitions

cubingHCM 3x3 Winter 2024

Sign in to follow
Results
December 15, 2024AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN112 people3 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú5.486.567.18 6.97 8.36 5.53 5.48
2Trần Anh Quân6.227.448.37 8.90 7.32 6.62 6.22
3Lê Hà Phong6.847.617.19 8.39 10.33 7.24 6.84
4Nguyễn Hoàng Phúc Vinh7.427.769.06 8.05 7.42 7.60 7.63
5Nguyễn Thị Kim Nhã7.157.857.75 7.20 7.15 8.59 10.06
6Trần Quốc Huy6.128.088.32 6.12 7.32 8.61 9.60
7Đinh Hữu Phúc6.538.2410.84 8.77 7.59 8.36 6.53
8Hoàng Hà Thủy Tiên6.468.2910.70 8.19 7.52 9.16 6.46
9Trương Khánh Tùng7.408.409.72 7.88 9.10 8.21 7.40
10Nguyễn Tuấn Công7.488.5411.38 8.40 7.48 9.65 7.57
11Trần Hoàng Bảo Nam6.298.76DNF 9.28 6.29 9.40 7.61
12Nguyễn Ngọc Đức7.998.889.51 7.99 8.37 8.76 9.79
13Nguyễn Xuân Đức7.919.0613.44 9.07 7.91 8.95 9.17
14La Tường Phong9.059.239.13 9.05 9.12 DNF 9.44
15Bùi Trương Nhật Huy6.989.376.98 9.15 12.36 9.73 9.22
16Quách Gia Bảo7.969.3711.75 9.29 7.96 9.69 9.12
17Phan Trần Phương Thiên8.459.478.75 10.55 9.11 10.54 8.45
18Ivan Lew Yi Wen (刘义文)7.849.6510.31 7.91 11.01 10.73 7.84
19Phạm Nguyễn Hoàng Duy8.629.6810.62 9.92 9.94 9.17 8.62
20Nguyễn Hữu Thông9.269.799.43 9.26 9.93 10.52 10.00
21Phạm Nguyễn Thế Khôi8.169.959.55 8.16 16.41 11.78 8.51
22Lưu Trần Khiết Quân8.8110.038.81 9.46 10.13 11.62 10.50
23Trần Duy Lợi9.1310.139.15 11.06 10.18 13.05 9.13
24Trần Nguyên Bách8.4910.169.50 8.60 12.37 17.53 8.49
25Trần Lê Duy9.7610.4010.74 9.76 10.46 11.44 10.01
26Nguyễn Trần Ngọc Hiếu8.3010.449.72 11.40 10.24 8.30 11.35
27Phan Minh Khang8.4410.5410.13 13.60 8.44 10.03 11.46
28Nguyễn Đặng Minh Thọ9.2910.6110.49 10.79 10.55 12.06 9.29
29Nguyễn Nhật Trường9.2611.149.26 11.78 12.56 11.83 9.82
30Phan Tu Nghi10.6411.3710.69 10.64 11.20 12.27 12.23
31Nguyễn Đăng Khoa9.6811.4812.64 11.39 9.68 10.40 12.74
32Nguyễn Công Vinh10.6011.6510.60 11.57 12.10 14.31 11.27
33Nguyễn Thế Lâm10.6011.6611.77 12.13 12.30 10.60 11.08
34Châu Ngọc Thắng10.1311.6812.17 10.53 12.46 10.13 12.34
35Lê Hoàng Duy10.2911.8113.02 10.29 13.93 11.59 10.81
36Lê Phùng Nguyên Khang10.4711.8310.76 12.30 12.43 10.47 14.85
37Nguyễn Nhật Khánh9.3711.9313.59 12.57 11.47 11.74 9.37
38Trần Thủy Hoàng10.7911.9912.01 13.16 12.64 10.79 11.33
39Nguyễn Việt Thành9.9512.0310.47 14.31 11.30 22.45 9.95
40Nguyễn Khắc Thành11.2412.0712.05 12.18 11.24 12.50 11.97
41Lê Văn Tuấn9.6812.0912.51 12.03 11.72 9.68 18.17
42Bùi Gia Nguyễn11.0312.0912.42 12.30 15.72 11.56 11.03
43Truong Le Huy11.7612.1412.27 12.12 11.76 12.03 14.14
44Nguyễn Minh Hiếu10.8512.1510.85 16.88 11.99 13.33 11.12
45Phạm Trương Phát11.0212.3511.02 12.91 11.45 12.70 13.77
46Lê Thiên Phú10.9812.3913.88 10.98 11.21 12.09 13.88
47Phạm Thuý Huyền12.1012.5512.10 12.71 12.65 12.29 15.97
48Bùi Phạm Nam Phong9.3112.7615.54 11.76 14.82 11.71 9.31
49Nguyễn Đức Hiếu10.2712.7711.56 13.45 13.31 10.27 22.93
50Trần Lương Khai Trí11.3012.7712.39 13.37 12.56 11.30 17.82
51Nguyễn Minh Anh12.1713.1718.13 12.91 12.17 14.44 12.17
52Lý Bảo Lâm11.4713.3911.47 19.08 14.56 14.03 11.59
53Phạm Đăng Khôi11.9513.5114.40 12.67 11.95 17.16 13.45
54Trần Mỹ Ngọc10.3413.5714.11 14.37 10.34 15.65 12.22
55Đặng Minh Quân11.8413.9211.84 14.53 13.07 14.15 16.79
56Lê Thanh Hữu12.7414.04DNF 15.00 14.14 12.74 12.97
57Lưu Thắng Toàn12.5914.0812.69 12.59 16.55 16.85 13.00
58Hà Gia Long12.7814.1412.78 13.25 15.38 13.80 17.72
59Phạm Thanh Duy12.2414.1613.72 12.24 14.03 18.79 14.74
60Đậu Thế Khoa11.9114.2914.67 15.27 17.33 11.91 12.92
61Trần Thanh Trường12.4114.6514.38 18.07 13.56 12.41 16.00
62Lê Khánh Tùng12.6414.7312.85 16.72 14.63 18.15 12.64
63Đoàn Viết11.2915.1111.29 15.43 15.67 14.23 16.23
64Phạm Huy Phúc14.4315.2216.14 14.43 15.25 15.67 14.74
65Nguyễn Ngọc Bảo Minh12.0315.5215.35 15.47 12.03 17.53 15.75
66Nguyễn Phúc Thịnh13.2015.6020.19 DNF 13.23 13.20 13.39
67Lê Văn Tuấn Tú13.7415.7213.74 18.12 14.57 14.47 19.52
68Ngô Quang Nhật14.6815.7314.70 16.02 18.23 14.68 16.46
69Phạm Thái Bảo14.7116.1616.03 16.65 15.92 16.52 14.71
70Nguyen Thanh Nhan13.8616.3413.86 16.64 18.97 15.80 16.58
71Nguyễn Huy Vũ15.0416.3420.63 15.04 16.11 15.83 17.09
72Tôn Hữu Đăng Khoa12.8116.6325.16 18.34 12.81 16.57 14.99
73Đỗ Ngọc Thanh Trúc15.1916.7716.86 19.05 15.19 17.42 16.04
74Dương Mỹ Kỳ13.7717.0816.68 22.50 13.77 17.58 16.98
75Dương Lợi Vĩ13.7817.2818.43 15.70 19.01 13.78 17.72
76Nguyễn Duy Trác15.8717.5116.35 18.20 19.77 15.87 17.97
77Nguyen Duy Quang14.8218.0817.72 20.50 16.03 14.82 DNF
78Nguyễn Tiến Lê15.7918.3115.79 25.76 18.93 17.27 18.74
79Lê Hưng Long16.2718.5016.27 DNF 19.20 16.34 19.95
80Lã Ngọc Minh Đức14.1618.8020.91 18.36 19.68 14.16 18.36
81Nguyễn Đỗ Nguyên Khang14.6018.9217.80 22.68 14.60 21.62 17.35
82Trần Minh Thiên Lý12.6119.1115.80 19.52 DNF 22.01 12.61
83Dương Tấn Thiện16.0719.1620.46 18.99 33.98 16.07 18.04
84Lê Hoàng Việt17.4419.3122.29 17.97 DNF 17.44 17.67
85Nguyen Minh Tue18.1719.4520.18 18.93 18.17 21.50 19.25
86Huỳnh Huy Văn18.3619.5020.07 19.24 19.19 21.29 18.36
87Phạm Ngọc Hoàng Quân15.6219.6015.62 19.97 28.25 19.78 19.05
88Kha Võ Nguyễn Hoàng17.8020.1821.84 17.80 18.27 20.43 26.00
89Nguyen Thanh Bao Nam15.6220.41DNF 20.53 17.01 15.62 23.68
90Nguyễn Thiện Phúc15.9421.0622.12 21.62 21.00 20.57 15.94
91Lê Thanh Tuấn19.1221.7232.51 19.12 20.87 20.37 23.92
92Phùng Chí Dũng20.8123.3521.83 26.48 20.81 37.35 21.74
93Lê Trần Đăng Quỳnh18.3923.4127.72 21.04 18.39 DNF 21.48
94Nguyễn Hỗ Phương Nhiên21.3423.8721.88 25.24 21.34 24.50 26.17
95Phan Lê Nguyên23.5024.1223.60 25.12 34.44 23.50 23.65
96Đoàn Minh Hy19.2224.1623.28 24.88 19.22 DNF 24.31
97Tran Trung Kien19.8226.1825.56 28.41 28.77 19.82 24.58
98Hứa Tấn Thịnh23.1326.1825.52 23.13 DNF 26.03 26.99
99Tran Minh Son22.5828.3636.81 23.86 22.58 34.88 26.35
100Phạm Trần Hải Phong25.0329.4725.03 28.06 30.88 31.74 29.48
101Guillermo Campon23.3431.5124.93 33.04 1:03.26 36.55 23.34
102Nguyễn Phương Thảo24.3033.3124.30 25.46 40.62 34.45 40.03
103Nguyễn Hữu Gia Bân23.9533.9929.83 DNF 23.95 35.65 36.48
104Đặng Phạm Anh Khoa27.5234.4433.73 47.94 36.36 33.22 27.52
105Lê Bảo Phúc33.2637.9633.26 35.95 41.71 1:19.16 36.23
106Nguyễn Gia Khôi33.6939.2038.75 44.51 41.24 37.60 33.69
107Trần Nguyễn Quang Trí32.0339.3932.03 32.69 46.69 38.80 49.17
108Đặng Gia Long40.2356.7852.83 1:11.85 1:11.27 46.25 40.23
109Đỗ Lâm Bách55.631:16.341:19.45 1:18.89 1:35.47 1:10.68 55.63
110Nguyễn Minh Uyên1:03.581:19.341:21.24 1:03.58 1:32.02 1:27.34 1:09.45
111Lê Tấn Phát15.69DNF18.35 17.09 15.69 DNF DNF

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú5.686.206.35 8.68 5.68 6.26 6.00
2Lê Hà Phong7.127.768.13 10.78 7.75 7.40 7.12
3Đinh Hữu Phúc6.447.896.44 7.58 7.99 9.24 8.11
4Phạm Nguyễn Hoàng Duy7.117.927.58 12.63 8.71 7.11 7.46
5Nguyễn Ngọc Đức7.227.96DNF 7.45 8.17 8.27 7.22
6Nguyễn Tuấn Công7.008.137.52 7.00 9.02 7.85 9.46
7Trần Hoàng Bảo Nam6.988.306.98 9.25 7.23 8.41 9.43
8Trần Anh Quân7.338.339.13 8.22 8.17 8.60 7.33
9Nguyễn Xuân Đức7.148.378.82 8.07 8.22 7.14 10.01
10Hoàng Hà Thủy Tiên7.688.447.78 7.68 8.56 8.98 10.49
11Nguyễn Thị Kim Nhã7.188.517.18 8.74 8.83 9.44 7.97
12Trần Quốc Huy7.088.538.81 7.08 9.07 7.72 9.29
13Nguyễn Hoàng Phúc Vinh7.119.099.90 9.15 7.11 8.22 13.31
14Lưu Trần Khiết Quân6.779.309.61 9.54 6.77 11.29 8.76
15Phạm Nguyễn Thế Khôi8.459.388.45 8.58 10.73 9.33 10.22
16La Tường Phong7.919.559.44 9.54 7.91 9.66 10.48
17Quách Gia Bảo8.839.669.43 11.66 8.83 10.41 9.13
18Ivan Lew Yi Wen (刘义文)8.869.779.48 9.58 11.75 8.86 10.26
19Phan Trần Phương Thiên8.019.8010.77 8.01 10.53 11.52 8.10
20Nguyễn Đặng Minh Thọ8.759.839.25 12.06 8.75 10.47 9.78
21Nguyễn Hữu Thông9.009.909.39 10.24 9.00 10.07 12.42
22Bùi Trương Nhật Huy8.4610.309.50 9.52 8.46 11.89 12.62
23Nguyễn Đăng Khoa7.8010.3610.23 7.80 11.28 10.61 10.23
24Trần Duy Lợi8.9410.408.94 11.25 10.11 11.04 10.04
25Nguyễn Nhật Trường10.2310.7911.32 10.25 10.23 10.80 12.12
26Phạm Trương Phát8.6410.8012.05 10.28 8.64 14.40 10.08
27Phạm Thuý Huyền9.8710.8811.24 9.87 11.20 10.71 10.73
28Lê Phùng Nguyên Khang10.1210.9210.79 11.57 11.01 10.12 10.96
29Nguyễn Thế Lâm10.5110.9913.42 10.51 10.78 11.25 10.94
30Châu Ngọc Thắng10.3511.1010.42 12.59 11.49 11.38 10.35
31Trần Nguyên Bách9.4911.239.49 11.91 10.56 11.72 11.42
32Nguyễn Trần Ngọc Hiếu8.9011.319.94 12.01 8.90 11.99 12.22
33Nguyễn Minh Hiếu9.3511.3211.21 15.90 11.76 9.35 10.98
34Nguyễn Nhật Khánh9.5411.6011.08 9.54 15.07 9.88 13.84
35Nguyễn Việt Thành10.8511.6111.16 12.25 11.43 10.85 13.92
36Đậu Thế Khoa11.1511.6311.60 11.15 15.94 11.85 11.43
37Phan Tu Nghi10.1711.7310.17 11.58 10.17 DNF 13.43
38Trương Khánh Tùng10.3011.9311.41 11.90 20.03 12.49 10.30
39Trần Thủy Hoàng10.8412.0411.97 11.91 10.84 12.97 12.23
40Lê Văn Tuấn11.2712.1413.70 12.30 11.27 11.77 12.36
41Trần Lê Duy12.0512.2212.05 12.20 12.16 13.06 12.31
42Nguyễn Khắc Thành10.7312.3213.63 11.88 12.41 10.73 12.66
43Truong Le Huy10.8212.3810.82 11.34 13.00 12.80 14.15
44Bùi Gia Nguyễn11.1912.3812.20 11.80 13.13 11.19 13.62
45Nguyễn Công Vinh11.8812.6412.87 12.86 12.81 12.24 11.88
46Trần Mỹ Ngọc11.6412.8711.64 12.06 15.68 12.53 14.01
47Đặng Minh Quân10.9213.0210.92 12.73 16.42 14.90 11.42
48Bùi Phạm Nam Phong9.9613.089.96 10.50 14.45 14.28 15.85
49Nguyễn Minh Anh9.5513.2014.06 12.93 13.49 9.55 13.17
50Phạm Thanh Duy12.2713.2112.82 13.57 14.96 13.24 12.27
51Lê Thanh Hữu11.7513.3213.39 13.59 12.97 11.75 15.01
52Trần Lương Khai Trí11.4613.4911.46 13.71 13.72 13.03 14.42
53Lê Hoàng Duy11.4613.8615.60 14.49 11.46 11.49 17.44
54Lý Bảo Lâm12.7514.2612.75 13.31 18.45 13.27 16.21
55Hà Gia Long12.8214.7413.68 14.47 18.17 16.08 12.82
56Phạm Đăng Khôi11.1214.7713.51 13.13 DNF 17.67 11.12
57Nguyễn Đức Hiếu12.5215.1318.26 13.78 15.33 16.29 12.52
58Lưu Thắng Toàn13.4716.2015.13 13.47 15.41 DNF 18.05

Semi final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú6.316.867.08 7.68 7.02 6.31 6.48
2Bùi Trương Nhật Huy6.247.687.22 6.24 6.69 9.74 9.13
3Đinh Hữu Phúc7.327.857.32 8.83 7.38 9.76 7.34
4Nguyễn Tuấn Công7.087.918.18 7.74 7.81 10.20 7.08
5Nguyễn Hoàng Phúc Vinh7.628.198.02 7.62 8.57 9.32 7.97
6Trần Anh Quân6.588.218.50 7.55 6.58 9.00 8.59
7Trần Hoàng Bảo Nam7.798.348.17 8.85 9.01 8.00 7.79
8Nguyễn Ngọc Đức6.738.398.50 6.73 8.51 8.15 8.74
9Nguyễn Thị Kim Nhã6.988.4010.13 8.46 6.98 8.41 8.34
10Lê Hà Phong7.448.488.55 7.44 8.78 8.11 10.76
11La Tường Phong8.278.5011.97 8.35 8.27 8.84 8.32
12Hoàng Hà Thủy Tiên7.138.549.15 7.13 8.97 7.50 9.25
13Nguyễn Xuân Đức7.858.568.85 7.85 9.41 8.65 8.18
14Trần Quốc Huy7.458.659.49 9.00 9.21 7.45 7.74
15Ivan Lew Yi Wen (刘义文)7.378.877.37 10.29 12.24 7.95 8.36
16Phạm Nguyễn Hoàng Duy8.219.009.82 8.21 13.15 8.44 8.75
17Quách Gia Bảo8.219.068.21 8.82 9.16 11.38 9.19
18Nguyễn Đăng Khoa8.199.319.30 9.90 8.74 8.19 11.30
19Phan Trần Phương Thiên7.279.619.45 10.39 7.27 9.90 9.47
20Phạm Nguyễn Thế Khôi7.539.7310.36 9.24 9.71 10.25 7.53
21Trần Duy Lợi9.539.789.53 9.86 9.58 9.89 10.40
22Lưu Trần Khiết Quân8.709.849.98 10.41 10.04 9.51 8.70
23Nguyễn Đặng Minh Thọ8.8010.198.80 10.33 11.20 10.07 10.18
24Nguyễn Nhật Trường9.4010.3210.31 9.40 10.42 10.22 DNF
25Phạm Trương Phát8.8310.429.97 12.40 8.83 10.23 11.07
26Nguyễn Hữu Thông9.2310.449.61 10.92 9.23 11.16 10.78
27Châu Ngọc Thắng8.8510.658.85 10.23 11.76 9.96 13.28
28Nguyễn Thế Lâm10.2211.0511.71 12.44 10.22 11.10 10.33
29Lê Phùng Nguyên Khang8.5211.1612.51 11.59 21.99 9.38 8.52
30Phạm Thuý Huyền10.1512.3413.65 12.69 10.69 14.43 10.15

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú5.406.586.31 9.03 5.40 6.91 6.52
2Lê Hà Phong6.727.237.63 6.96 6.72 7.10 7.89
3Trần Anh Quân6.278.039.93 8.58 7.34 8.16 6.27
4Trần Hoàng Bảo Nam6.028.058.17 8.42 8.45 6.02 7.56
5Bùi Trương Nhật Huy7.288.147.65 10.64 7.28 7.30 9.47
6Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.338.6711.25 8.55 8.95 8.33 8.50
7Nguyễn Ngọc Đức8.338.8110.16 8.39 9.41 8.64 8.33
8Nguyễn Tuấn Công7.628.9910.01 9.10 7.62 9.72 8.15
9Nguyễn Thị Kim Nhã6.749.089.72 9.27 9.90 6.74 8.26
10Đinh Hữu Phúc8.339.608.33 8.64 9.82 10.33 11.63