SC.app
Competitions

cubingHCM 3x3 Winter 2024

Sign in to follow
Results
December 15, 2024AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN112 people3 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Đặng Minh Thọ1.702.651.70 5.55 3.46 2.51 1.97
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú1.952.672.20 4.60 1.95 2.68 3.12
3Nguyễn Thiện Nhân2.192.76DNF 2.19 3.27 2.48 2.53
4Bùi Trương Nhật Huy2.273.002.27 3.75 3.81 2.57 2.68
5Nguyễn Thị Kim Nhã1.753.011.75 3.45 7.22 3.12 2.45
6Trần Hoàng Bảo Nam2.363.012.36 3.03 3.44 3.52 2.57
7Nguyễn Ngọc Đức2.683.112.96 3.02 3.36 5.01 2.68
8Hoàng Hà Thủy Tiên2.423.252.59 4.15 6.18 2.42 3.00
9Lê Hà Phong1.673.321.67 4.98 4.48 2.48 3.00
10Nguyễn Tuấn Công2.073.322.63 4.60 3.81 2.07 3.53
11Trần Quốc Huy1.283.583.50 3.72 1.28 3.52 4.64
12Lê Phùng Nguyên Khang2.733.653.75 3.44 3.75 2.73 5.60
13Trần Anh Quân2.823.663.90 2.87 6.20 2.82 4.21
14Ivan Lew Yi Wen (刘义文)3.123.803.12 8.44 3.23 4.35 3.83
15La Tường Phong3.273.813.27 3.55 5.29 3.40 4.49
16Phan Trần Phương Thiên3.633.813.63 3.71 3.64 4.21 4.09
17Truong Le Huy2.813.825.02 4.04 4.42 2.81 3.01
18Nguyễn Việt Thành2.753.922.84 5.26 5.55 3.67 2.75
19Nguyễn Ngọc Bảo Minh2.023.962.02 5.84 3.09 3.13 5.65
20Trần Lương Khai Trí2.614.093.77 4.21 4.28 DNF 2.61
21Lưu Trần Khiết Quân2.504.202.50 4.82 4.99 4.58 3.20
22Nguyễn Hữu Thông1.554.224.71 4.87 1.55 5.07 3.07
23Trần Duy Lợi3.664.223.66 3.79 5.11 4.53 4.33
24Lê Thanh Hữu3.904.244.25 4.23 3.90 4.24 6.30
25Đặng Minh Quân2.234.276.19 3.55 2.23 3.65 5.60
26Nguyễn Hoàng Phúc Vinh4.034.354.07 4.56 5.88 4.41 4.03
27Châu Ngọc Thắng3.604.364.85 5.18 3.94 4.30 3.60
28Phạm Thuý Huyền4.154.454.15 4.62 4.32 5.38 4.40
29Nguyễn Minh Hiếu2.874.518.70 4.24 4.07 2.87 5.22
30Dương Lợi Vĩ3.694.573.69 5.14 4.76 4.22 4.74
31Lê Khánh Tùng3.314.676.40 7.10 3.54 4.08 3.31
32Lê Văn Tuấn Tú3.374.744.25 3.37 4.41 5.56 8.28
33Nguyễn Trần Ngọc Hiếu3.564.75DNF 5.91 4.34 3.99 3.56
34Bùi Phạm Nam Phong1.464.865.60 6.08 1.46 3.60 5.37
35Nguyễn Nhật Khánh3.634.863.63 4.91 4.32 5.67 5.36
36Đậu Thế Khoa3.804.885.21 4.98 4.46 3.80 8.40
37Phạm Nguyễn Hoàng Duy2.454.893.87 2.45 3.70 7.11 7.93
38Trần Mỹ Ngọc4.624.904.64 5.81 4.71 4.62 5.35
39Phạm Trương Phát4.095.154.09 4.38 6.49 4.57 7.29
40Nguyễn Công Vinh4.255.164.78 5.95 6.97 4.74 4.25
41Lê Văn Tuấn4.955.345.05 5.72 6.80 5.26 4.95
42Nguyễn Đỗ Nguyên Khang4.025.385.35 5.49 5.57 4.02 5.29
43Trần Thủy Hoàng3.845.425.34 8.93 6.41 3.84 4.52
44Phạm Nguyễn Thế Khôi4.405.5010.65 5.01 4.40 6.15 5.34
45Lã Ngọc Minh Đức5.145.505.50 5.58 5.43 5.74 5.14
46Tôn Hữu Đăng Khoa3.815.526.34 5.34 6.56 3.81 4.87
47Lý Bảo Lâm3.825.635.35 5.78 DNF 3.82 5.75
48Phạm Đăng Khôi4.605.666.02 4.60 5.08 9.03 5.88
49Ngô Quang Nhật4.255.834.25 9.75 7.24 4.69 5.56
50Nguyễn Đức Hiếu3.045.887.16 7.29 5.76 3.04 4.73
51Đỗ Ngọc Thanh Trúc3.585.899.34 7.57 5.07 3.58 5.03
52Nguyễn Xuân Đức4.005.904.00 10.49 4.40 6.24 7.05
53Lưu Thắng Toàn4.485.967.09 4.48 5.21 5.57 7.98
54Nguyễn Phúc Thịnh4.776.056.31 4.77 5.74 6.09 6.41
55Lê Tấn Phát3.956.086.21 3.95 DNF 6.28 5.75
56Phạm Thái Bảo4.656.1914.02 5.25 8.33 4.65 5.00
57Bùi Gia Nguyễn2.866.523.63 4.52 2.86 11.40 DNF
58Phạm Ngọc Hoàng Quân5.896.625.89 7.37 9.44 6.22 6.27
59Lê Hưng Long4.876.666.42 7.15 4.87 7.40 6.42
60Nguyễn Hỗ Phương Nhiên3.586.798.55 5.57 10.06 3.58 6.24
61Nguyễn Thiện Phúc3.776.837.76 7.02 3.77 5.72 9.97
62Nguyễn Minh Anh6.247.367.91 8.40 6.24 6.72 7.46
63Phan Lê Nguyên3.957.478.90 7.35 8.45 6.60 3.95
64Kha Võ Nguyễn Hoàng4.997.518.79 4.99 10.61 7.13 6.62
65Nguyễn Thế Lâm4.437.8610.99 4.43 12.26 5.04 7.56
66Lê Trần Đăng Quỳnh3.727.9310.41 13.53 3.72 6.18 7.19
67Lê Thanh Tuấn6.278.5014.47 6.27 9.99 7.36 8.16
68Nguyen Thanh Bao Nam4.489.0820.12 9.25 8.96 9.04 4.48
69Trần Minh Thiên Lý8.049.248.43 10.26 8.04 9.04 DNF
70Huỳnh Huy Văn7.639.468.30 12.75 10.62 7.63 9.45
71Lê Bảo Phúc7.6313.2815.12 13.86 7.63 13.52 12.46
72Nguyễn Phương Thảo9.9813.3014.17 12.63 13.09 14.65 9.98
73Trần Nguyễn Quang Trí13.0213.6214.03 13.02 13.36 13.48 17.40
74Lê Hoàng Duy2.50DNFDNF 5.77 2.50 DNF 4.09
75Nguyễn Nhật Trường4.69DNF6.56 DNF 4.69 DNF DNS

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú1.432.602.65 2.77 3.10 1.43 2.37
2Lê Hà Phong2.062.903.14 3.13 2.44 2.06 3.58
3Bùi Trương Nhật Huy2.442.982.76 3.14 3.04 2.44 3.46
4Trần Hoàng Bảo Nam2.273.033.56 2.27 4.09 2.69 2.84
5Nguyễn Thiện Nhân1.363.383.85 4.04 2.52 1.36 3.76
6Nguyễn Đặng Minh Thọ1.233.483.54 4.26 2.65 1.23 6.17
7Nguyễn Thị Kim Nhã1.633.495.69 2.84 4.85 1.63 2.77
8Hoàng Hà Thủy Tiên2.713.522.92 2.71 4.48 3.16 5.33
9Nguyễn Tuấn Công3.343.943.48 3.34 4.51 3.83 4.82
10Nguyễn Ngọc Đức2.783.975.35 3.92 2.78 4.83 3.16