SC.app
Competitions

Cube Against Cancer Hanoi 2026

Sign in to follow
Results
April 14, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN46 people2 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Anh Khôi6.397.588.16 8.88 6.96 6.39 7.61
2Phạm Đức Phước5.817.718.42 8.03 DNF 6.69 5.81
3Nguyễn Đức Minh6.957.788.16 8.13 6.95 8.18 7.04
4Đặng Trần Diễn6.707.988.93 7.69 6.70 11.03 7.32
5Hoàng Hà Thủy Tiên7.068.398.26 10.14 7.06 7.85 9.07
6Trần Đình Anh6.348.7512.94 9.62 6.34 7.50 9.12
7Cao Viết Tùng6.538.8810.64 9.33 9.42 7.88 6.53
8Trương Khánh Tùng6.919.168.87 10.50 6.91 9.34 9.27
9Nông Quốc Duy7.659.208.90 8.89 9.80 7.65 14.37
10Nguyễn Tuấn Kiên8.349.518.34 11.76 10.32 8.55 9.66
11Nguyễn Đức Dương8.209.559.25 10.91 8.49 12.06 8.20
12Lê Việt Lâm9.229.809.48 11.95 10.44 9.47 9.22
13Chu Tiến Đạt9.249.8111.16 10.03 9.91 9.24 9.50
14Nguyễn Lê Hoàng7.7910.1610.83 11.01 7.79 8.64 11.77
15Dương Minh Nguyên8.3710.2212.51 8.37 10.28 11.15 9.23
16Hồ Đức Minh8.6910.3712.91 10.16 9.81 11.14 8.69
17Trương Quốc An7.1310.4213.83 9.93 7.13 10.50 10.82
18Nông Quốc Khánh8.7010.738.70 10.74 DNF 11.34 10.10
19Ngô Minh Đức10.3410.9713.57 10.34 10.73 11.83 10.36
20Nguyễn Phúc Đạt9.0810.9912.25 10.72 10.56 9.08 11.69
21Nguyễn Hoàng Minh9.8611.3213.21 10.98 12.91 9.86 10.08
22Đỗ Ken8.5011.3411.10 12.75 14.07 8.50 10.17
23Đinh Phúc Hưng9.6311.5414.17 15.22 9.63 10.00 10.44
24Nguyễn Tùng Dương11.5011.6712.51 11.63 11.50 11.60 11.79
25Đào Hoàng Minh9.8912.7411.87 13.19 9.89 17.27 13.16
26Malte Oliver Bøgh Kjøller12.5513.0412.71 12.55 15.48 13.61 12.80
27Đặng Khoa Nguyên9.1013.2911.96 14.90 13.02 9.10 DNF
28Nguyễn Vũ Năng12.0014.1212.00 12.74 16.78 12.83 17.16
29Nguyễn Hải Dương14.0014.4614.21 15.11 14.00 25.40 14.05
30Nguyễn Như Hùng13.0614.9015.64 15.31 14.74 14.65 13.06
31Benjamin Jungjin Lee14.4615.3116.55 14.62 17.94 14.75 14.46
32Tống Hải Phong12.3615.3718.79 16.63 15.21 14.27 12.36
33Nguyễn Đức Quân14.1615.8914.86 17.12 14.16 17.50 15.69
34Nguyễn Thái Đạt15.2918.0819.10 15.29 18.36 16.79 23.62
35Hoàng Xuân Bách17.0319.1321.73 17.29 17.03 19.75 20.34
36Lương Tuệ Nhân16.6019.7316.60 24.63 21.25 19.36 18.58
37Phạm Thế Tuấn18.4519.9019.40 23.43 18.45 19.76 20.54
38Đỗ Quốc Quân19.2420.4821.40 24.12 20.30 19.24 19.74
39Phạm Đức Quang17.7321.2821.35 17.73 20.73 21.76 23.47
40Nguyễn Tuấn Khang19.4321.9125.69 21.88 22.52 21.34 19.43
41Thân Thái Kỳ19.7622.8020.93 25.51 19.76 21.95 27.79
42Lê Tuấn Nghĩa20.8327.2032.13 25.69 20.83 23.79 DNF
43Mahasamut Lertapirak23.5330.3523.53 30.04 26.66 34.36 DNF
44Chử Nguyễn Việt Anh27.7232.2127.72 32.08 35.49 29.05 40.56
45Nguyễn Thế Hoàng27.8535.0148.34 35.24 35.40 34.40 27.85
46Nguyễn Đức Minh1:27.681:42.201:46.13 1:59.58 1:33.81 1:46.67 1:27.68

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước5.567.008.67 8.40 5.56 6.56 6.05
2Đặng Trần Diễn6.527.547.26 8.54 8.13 7.23 6.52
3Hoàng Hà Thủy Tiên6.807.636.97 7.13 6.80 8.88 8.80
4Trần Đình Anh5.918.009.08 8.17 5.91 7.77 8.07
5Nguyễn Anh Khôi6.408.318.76 DNF 6.40 6.96 9.21
6Nguyễn Đức Minh7.408.397.97 8.48 10.22 7.40 8.73
7Cao Viết Tùng7.518.827.51 DNF 9.36 8.74 8.35
8Nguyễn Đức Dương8.598.828.59 10.02 8.82 8.73 8.90
9Trương Khánh Tùng7.839.028.49 11.68 8.83 7.83 9.74
10Nông Quốc Duy6.679.0610.18 6.67 7.82 12.54 9.18
11Dương Minh Nguyên8.829.148.97 9.26 9.18 8.82 11.88
12Nông Quốc Khánh7.279.159.71 7.27 10.11 7.63 DNF
13Nguyễn Tuấn Kiên9.0910.189.32 11.13 10.08 9.09 11.21
14Trương Quốc An8.2810.2910.60 11.90 10.61 8.28 9.66
15Nguyễn Lê Hoàng8.7210.8711.32 12.01 9.28 15.44 8.72
16Hồ Đức Minh9.4411.029.44 13.86 13.40 9.60 10.07
17Đỗ Ken10.0011.1611.52 10.72 11.23 10.00 DNF
18Nguyễn Tùng Dương9.9111.339.91 11.80 11.33 17.61 10.87
19Chu Tiến Đạt10.5411.5710.54 12.82 11.34 10.97 12.39
20Lê Việt Lâm9.5211.71DNF 9.52 11.63 13.63 9.88
21Nguyễn Hoàng Minh9.2612.3312.29 9.26 13.38 11.33 13.99
22Nguyễn Phúc Đạt7.4412.6011.91 7.90 DNF 7.44 17.98
23Ngô Minh Đức12.68DNF15.57 DNF 15.55 12.68 DNF