SC.app
Competitions

Cube Against Cancer Hanoi 2026

Sign in to follow
Results
April 14, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN46 people2 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy2.152.632.15 2.68 2.69 3.98 2.52
2Hồ Đức Minh2.442.862.57 3.24 2.78 3.31 2.44
3Đặng Trần Diễn1.982.902.26 5.51 3.59 2.86 1.98
4Nguyễn Phúc Đạt2.363.404.54 6.08 2.36 3.10 2.57
5Nguyễn Anh Khôi2.023.682.02 3.09 4.76 4.31 3.65
6Malte Oliver Bøgh Kjøller2.754.004.80 4.60 3.34 4.07 2.75
7Nguyễn Hoàng Minh3.844.183.88 4.53 4.31 4.36 3.84
8Nguyễn Tùng Dương3.284.204.81 5.89 3.73 4.06 3.28
9Hoàng Hà Thủy Tiên2.594.262.59 9.22 4.54 4.02 4.22
10Phạm Đức Phước3.204.283.41 3.98 3.20 8.26 5.45
11Lê Việt Lâm3.994.315.19 4.53 4.21 3.99 4.19
12Nông Quốc Khánh3.124.425.40 4.17 4.26 4.83 3.12
13Ngô Minh Đức3.894.793.89 6.19 5.61 4.18 4.57
14Nguyễn Vũ Năng3.124.833.26 6.88 4.36 3.12 8.72
15Trần Đình Anh3.314.863.31 6.69 3.85 7.40 4.04
16Trương Quốc An3.424.865.34 5.11 3.42 6.62 4.12
17Nguyễn Lê Hoàng3.964.963.96 5.65 4.73 4.50 5.64
18Nguyễn Hải Dương4.034.984.36 5.59 4.03 4.99 6.12
19Chu Tiến Đạt4.245.264.24 6.06 5.12 4.61 6.88
20Nguyễn Đức Quân3.985.296.56 4.61 4.69 8.08 3.98
21Đỗ Ken3.795.565.28 3.79 5.65 5.74 5.84
22Nguyễn Đức Dương3.895.593.89 4.75 6.51 DNF 5.51
23Đặng Khoa Nguyên4.825.664.82 4.98 7.32 5.36 6.65
24Đào Hoàng Minh4.825.754.82 6.20 5.30 6.09 5.87
25Cao Viết Tùng4.136.125.23 5.40 4.13 7.74 20.08
26Benjamin Jungjin Lee4.916.247.35 DNF 5.18 4.91 6.19
27Hoàng Xuân Bách4.936.458.08 4.93 5.15 7.31 6.88
28Nguyễn Thái Đạt5.776.476.25 5.77 6.18 7.88 6.99
29Nguyễn Như Hùng7.517.838.10 7.51 7.56 7.83 10.69
30Lương Tuệ Nhân6.088.116.08 9.88 8.13 9.24 6.97
31Mahasamut Lertapirak5.828.205.82 14.15 6.84 7.49 10.28
32Thân Thái Kỳ5.228.238.61 9.16 8.07 5.22 8.02
33Nguyễn Tuấn Khang6.118.36DNF 7.03 6.11 9.52 8.52
34Phạm Đức Quang9.379.719.84 9.90 9.37 9.39 11.71
35Đỗ Quốc Quân7.509.8010.13 11.96 10.90 8.36 7.50
36Lê Tuấn Nghĩa8.0410.9610.15 8.04 DNF 11.35 11.38
37Chử Nguyễn Việt Anh7.7312.8112.07 DNF 7.73 9.45 16.91
38Nguyễn Đức Minh23.5838.3423.58 40.86 37.75 49.16 36.40

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy1.421.801.42 2.45 1.57 2.03 1.81
2Nguyễn Tùng Dương2.542.822.63 2.74 3.08 5.51 2.54
3Hồ Đức Minh1.552.861.55 3.98 2.16 2.43 7.66
4Trần Đình Anh2.032.893.06 3.29 3.65 2.32 2.03
5Đặng Trần Diễn2.372.932.37 3.62 2.85 2.93 3.02
6Chu Tiến Đạt2.103.002.25 4.48 4.38 2.38 2.10
7Hoàng Hà Thủy Tiên2.203.043.63 2.87 2.20 3.24 3.01
8Nguyễn Anh Khôi2.603.204.15 2.60 7.70 2.70 2.76
9Nguyễn Vũ Năng2.633.393.61 4.92 3.65 2.63 2.92
10Nông Quốc Khánh2.663.605.19 3.00 2.66 3.95 3.85
11Malte Oliver Bøgh Kjøller3.024.063.54 6.59 3.02 4.12 4.52
12Phạm Đức Phước2.384.294.77 4.63 3.47 2.38 9.32
13Trương Quốc An3.364.375.51 4.64 4.72 3.75 3.36
14Đặng Khoa Nguyên2.854.454.69 14.63 4.38 4.28 2.85
15Ngô Minh Đức2.144.594.58 5.56 3.64 5.91 2.14
16Nguyễn Phúc Đạt3.024.623.43 5.66 3.02 7.10 4.76
17Nguyễn Hoàng Minh3.764.813.76 6.17 4.51 5.61 4.30
18Đỗ Ken3.614.916.28 4.02 DNF 3.61 4.44
19Đào Hoàng Minh2.434.955.91 6.09 6.32 2.84 2.43
20Nguyễn Lê Hoàng1.955.216.39 5.49 4.82 1.95 5.32
21Lê Việt Lâm2.435.216.86 DNF 4.46 4.32 2.43
22Nguyễn Đức Quân4.465.996.61 4.46 6.74 12.97 4.62
23Nguyễn Đức Dương1.967.545.92 DNF 14.66 1.96 2.03
24Nguyễn Hải Dương4.307.6114.11 9.53 8.11 4.30 5.18