SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh9.229.9810.19 9.78 9.97 9.22 DNF
2Vũ Nguyên Khôi11.1511.8611.76 11.80 11.15 12.03 14.19
3Nguyễn Quang Trung8.4912.1412.61 10.40 13.40 24.22 8.49
4Đinh Minh Thông8.1312.1711.18 11.55 8.13 DNF 13.78
5Nguyễn Hùng Long9.4712.3510.68 14.21 9.47 12.15 15.65
6Nguyễn Tuấn Tú11.1512.4712.38 14.72 12.81 12.22 11.15
7Trần Doãn Minh Nhật11.4713.4814.96 13.98 13.78 11.47 12.68
8Hoàng Minh Giang12.8813.4915.36 13.05 12.88 13.36 14.06
9Phạm Quốc Đạt10.4013.6114.40 11.99 14.44 15.25 10.40
10Nguyễn Việt Hoàng10.1913.8113.36 13.58 10.19 15.53 14.50
11Phí Văn Dũng13.3813.9614.55 15.49 13.83 13.50 13.38
12Trần Trung Hiếu12.0514.1114.57 13.55 12.05 16.22 14.22
13Vương Thiện Trung12.4314.2313.91 12.43 15.80 14.91 13.86
14Nguyễn Đức Tuấn13.6614.7214.66 14.58 14.93 13.66 16.44
15Nguyễn Xuân Phúc12.3415.5414.19 16.52 18.53 15.90 12.34
16Nguyễn Ngọc Việt Hải11.8815.9917.11 20.82 13.15 11.88 17.72
17Nghiêm Xuân Bách Khoa15.1116.0617.44 17.17 15.43 15.11 15.57
18Hoàng Trung Hiếu15.3316.4316.72 16.47 20.03 16.09 15.33
19Đặng Thị Khánh Linh14.8316.6114.83 17.11 15.90 21.36 16.83
20Nguyễn Trí Đức14.5916.9917.15 14.59 18.05 15.78 DNF
21Nguyễn Minh Hiếu16.4017.1616.50 16.40 16.71 18.28 23.09
22Đỗ Hoàng Bách14.3417.5217.22 20.69 14.34 16.68 18.66
23Nguyễn Đăng Hiếu15.8017.6818.46 18.15 15.80 20.75 16.43
24Vũ Hạnh Nguyên12.3817.7215.68 24.00 19.05 18.44 12.38
25Trần Quang Tuấn16.6818.4922.31 16.68 19.18 19.19 17.09
26Phạm Tuấn Ngọc15.2518.8415.25 19.36 22.28 17.56 19.60
27Nguyen Dao Quoc Anh17.2118.8518.59 17.21 31.05 17.75 20.22
28Lê Hoàng Lâm15.9419.0418.61 16.70 21.80 22.94 15.94
29Lưu Văn Khánh17.3820.0920.80 DNF 17.38 19.21 20.27
30Lê Quý Đức15.6920.4122.96 DNF 17.06 15.69 21.20
31Trịnh Tuấn Vũ17.7721.1520.28 22.91 17.77 41.11 20.25
32Trịnh Nguyên Anh18.4621.7519.66 28.33 27.02 18.58 18.46
33Ngô Phương Chí20.0921.8821.29 22.21 22.15 24.55 20.09
34Đàm Sơn Quý18.5821.9420.58 DNF 20.90 24.34 18.58
35Lê Minh Quân16.9722.3025.97 33.30 18.08 22.86 16.97
36Nguyễn Thế Anh21.1322.9821.97 21.13 25.40 28.88 21.58
37Nguyễn Bá Khánh Duy19.0923.0622.02 25.47 44.84 21.69 19.09
38Nguyễn Quốc Đức18.5323.2231.46 23.86 18.53 22.69 23.11
39Vũ Quốc Minh20.5024.0620.50 22.88 28.47 20.93 28.38
40Vũ Phương Nam22.0924.4223.91 27.65 24.77 22.09 24.59
41Trịnh Việt Hòa23.2125.5728.28 24.78 27.18 24.75 23.21
42Phạm Đình Hoàng Minh22.6125.6129.56 22.61 23.38 24.59 28.86
43Vũ Nhật Minh27.3430.0429.72 30.27 27.34 31.83 30.13
44Lê Hoàng Sơn18.5030.25DNF 18.50 31.72 27.68 31.34
45Phạm Trung Kiên24.6530.4130.21 32.50 32.33 24.65 28.69
46Mai Đăng Quân28.7531.2528.75 30.63 33.61 31.78 31.33
47Trần Nhật Minh25.0031.6225.00 29.81 DNF 31.59 33.47
48Nguyễn Thanh Tâm27.7732.4939.40 52.41 28.31 27.77 29.75
49Vũ Trường Sơn20.9733.0243.02 23.38 20.97 54.87 32.67
50Nguyễn Tuấn Dũng26.2733.4131.03 26.27 31.55 37.65 45.41
51Nguyễn Khôi Nguyên22.0633.8037.63 36.27 31.25 33.88 22.06
52Chu Hồng Trang31.0236.7531.02 37.38 35.30 37.57 38.08
53Phạm Hoàng Vũ32.1837.5038.30 38.41 38.68 35.80 32.18
54Hứa Hoàng Hiệp25.2138.3237.41 42.00 43.34 35.56 25.21
55Bùi Anh Huy31.1639.1036.09 44.81 31.16 37.81 43.40
56Đinh Vĩnh Anh35.9641.721:17.97 43.90 38.26 43.00 35.96
57Trần Đức Anh38.1543.4343.56 38.15 49.72 45.63 41.09
58Phạm Quang Minh35.4443.701:01.50 44.36 42.39 35.44 44.36
59Nguyễn Khánh Dương34.8043.8559.09 45.46 34.80 36.65 49.44
60Hoàng Khánh Vy36.6943.95DNF 53.09 36.69 37.44 41.31