SC.app
Competitions
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh3.724.193.96 4.75 3.86 3.72 6.55
2Trần Doãn Minh Nhật4.345.165.09 5.72 4.66 4.34 5.72
3Nguyễn Tuấn Tú3.935.244.94 3.93 6.73 6.78 4.06
4Hoàng Trung Hiếu3.945.713.94 6.31 5.53 5.28 7.22
5Nguyễn Trí Đức5.085.715.75 5.08 5.11 6.28 6.63
6Vũ Nguyên Khôi4.026.0610.44 4.16 4.02 4.68 9.34
7Nguyễn Việt Hoàng5.026.136.53 6.05 8.25 5.80 5.02
8Nguyễn Ngọc Việt Hải4.436.19DNF 5.72 7.18 5.68 4.43
9Đinh Minh Thông4.526.326.77 6.46 5.72 4.52 11.05
10Nguyễn Hùng Long2.406.716.53 9.30 4.31 2.40 12.30
11Đàm Sơn Quý5.226.766.91 5.22 6.09 7.27 7.27
12Vũ Trường Sơn5.116.885.36 9.68 8.34 6.93 5.11
13Nguyễn Thế Anh5.317.185.31 8.06 6.71 6.78 9.11
14Nguyen Dao Quoc Anh5.447.388.50 8.84 5.81 7.84 5.44
15Phí Văn Dũng4.447.6114.43 5.11 10.25 4.44 7.46
16Nguyễn Xuân Phúc6.417.737.28 8.63 9.16 7.27 6.41
17Nguyễn Đăng Hiếu6.417.856.68 7.91 6.41 11.05 8.96
18Trần Quang Tuấn7.318.237.31 13.25 8.22 8.41 8.06
19Vương Thiện Trung5.668.275.66 11.90 10.86 7.25 6.71
20Lê Minh Quân6.758.337.30 11.08 6.75 7.52 10.18
21Lê Hoàng Sơn7.338.448.56 9.19 9.69 7.58 7.33
22Lê Hoàng Lâm5.288.507.71 5.28 9.72 9.47 8.33
23Phạm Đình Hoàng Minh7.509.017.50 7.84 9.36 10.27 9.83
24Lê Quý Đức6.839.348.30 10.93 8.78 6.83 DNF
25Phạm Hoàng Vũ5.389.735.38 8.27 8.66 12.25 20.69
26Mai Đăng Quân7.3810.4210.34 11.02 9.91 12.83 7.38
27Kiều Hoàng Trọng Nghĩa9.9111.1910.02 14.15 10.90 12.65 9.91
28Nguyễn Tuấn Dũng8.6811.6114.34 12.83 8.68 13.13 8.88
29Vũ Phương Nam5.8012.2713.41 DNF 5.80 11.13 12.28
30Vũ Nhật Minh5.5614.84DNF 9.72 5.56 7.05 27.75
31Nguyễn Khôi Nguyên11.8415.4313.75 11.84 DNF 14.69 17.84
32Đặng Thị Khánh Linh9.3015.9545.66 9.30 23.44 12.34 12.06
33Bùi Anh Huy11.4418.3856.00 18.06 11.44 22.81 14.28
34Hứa Hoàng Hiệp13.7524.6839.55 17.86 16.63 39.96 13.75
35Nguyễn Đức Việt10.41DNF10.41 DNF 11.47 11.41 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh2.814.374.18 2.81 3.77 7.96 5.15
2Nguyễn Tuấn Tú2.884.905.59 2.88 4.53 5.03 5.15
3Nguyễn Ngọc Việt Hải3.725.083.72 4.31 6.00 6.09 4.94
4Vũ Nguyên Khôi4.135.234.75 6.68 4.13 5.93 5.00
5Hoàng Trung Hiếu3.935.317.47 4.15 3.93 4.30 8.44
6Trần Doãn Minh Nhật4.615.895.61 6.80 4.61 8.25 5.27
7Nguyễn Trí Đức5.226.096.09 5.22 6.30 5.88 7.49
8Nguyễn Việt Hoàng5.556.285.61 6.08 7.16 8.77 5.55