SC.app
Competitions
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh18.1820.0724.65 22.75 18.36 19.09 18.18
2Vũ Nguyên Khôi18.0522.4422.41 18.05 26.84 21.61 23.30
3Trần Văn Thanh Tùng23.4024.7624.58 25.97 23.40 23.72 37.71
4Nguyễn Việt Hoàng23.9426.7126.25 24.80 33.80 23.94 29.08
5Hoàng Minh Giang25.4027.6930.08 26.28 26.71 25.40 30.68
6Phạm Đức Việt21.2828.7933.27 21.28 27.93 31.27 27.16
7Đặng Hoàng Hiệp26.6629.2431.65 32.40 28.66 27.40 26.66
8Đặng Thị Khánh Linh23.8429.2928.56 37.18 30.19 23.84 29.13
9Vương Thiện Trung25.0932.23DNF 30.21 37.69 25.09 28.80
10Trịnh Minh Hiếu28.2733.6235.58 30.41 34.86 46.34 28.27
11Đặng Thị Mỹ Linh31.4036.5639.50 36.46 47.28 31.40 33.72
12Phạm Đức Hiển33.1336.5833.13 36.69 36.88 36.16 44.65
13Nguyễn Trung Lâm34.0837.1835.63 36.81 1:11.56 34.08 39.11
14Trần Mạnh Quân34.6338.1434.63 36.40 1:03.33 40.06 37.97
15Trần Sương30.0540.1445.96 35.93 30.05 43.68 40.80
16Phạm Tuấn Ngọc33.7241.9433.72 1:05.28 37.55 47.61 40.65
17Lê Minh Quân42.1345.9342.81 52.66 50.30 42.13 44.68
18Lê Công Minh42.5046.631:01.88 43.38 51.61 42.50 44.90
19Nguyễn Tuấn Tú46.3047.7048.06 46.30 47.53 47.50 1:06.83
20Hoàng Mạnh Cường42.2557.5342.25 55.15 1:08.15 51.61 1:05.83
21Nguyễn Lý Phương Linh1:13.551:31.63DNF 1:13.55 1:29.03 1:22.81 1:43.06

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Vũ Nguyên Khôi18.8422.7522.19 21.69 24.36 18.84 31.77
2Nguyễn Ngọc Thịnh18.0923.4518.09 25.21 22.19 27.84 22.94
3Nguyễn Việt Hoàng20.7223.7023.94 24.59 22.66 20.72 24.50
4Phạm Đức Việt24.5927.6729.44 27.78 26.41 28.81 24.59
5Trần Văn Thanh Tùng21.6627.7928.68 30.86 23.83 36.66 21.66
6Hoàng Minh Giang21.4129.4935.80 21.41 26.56 53.13 26.11
7Đặng Hoàng Hiệp25.4131.4738.75 25.41 38.58 27.78 28.06
8Đặng Thị Khánh Linh28.6133.5328.61 33.41 30.15 DNF 37.03