SC.app
Competitions
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh8.419.198.47 10.16 20.80 8.94 8.41
2Hoàng Minh Giang11.3811.9412.61 12.03 12.25 11.55 11.38
3Vũ Nguyên Khôi10.5612.4811.43 13.21 13.84 12.80 10.56
4Phạm Đức Việt12.1813.1413.97 13.25 13.03 12.18 13.13
5Nguyễn Tuấn Tú11.5513.2111.55 13.47 27.53 13.27 12.90
6Vương Tiến Đức10.9613.4614.55 12.15 14.21 10.96 14.03
7Trần Văn Thanh Tùng11.8614.1414.36 14.59 14.56 13.50 11.86
8Đặng Hoàng Hiệp13.0014.5914.11 14.61 18.11 13.00 15.06
9Nguyễn Trung Lâm12.2814.68DNF 17.03 13.02 12.28 14.00
10Nguyễn Việt Hoàng14.0914.7414.09 15.61 14.21 14.40 16.41
11Vương Thiện Trung14.9315.4616.25 17.81 15.06 14.93 15.08
12Lê Hải Ninh14.0816.7218.05 14.91 14.08 17.21 21.30
13Lê Công Minh14.7217.0224.40 18.31 14.72 15.63 17.13
14Lê Minh Cường13.8417.3115.30 28.94 20.86 15.78 13.84
15Lê Minh Quân13.5517.4917.95 18.47 13.55 30.36 16.06
16Trần Sương15.5617.6517.36 18.68 18.22 15.56 17.38
17Vũ Hải Anh16.1817.7423.11 19.08 16.18 17.84 16.31
18Đặng Thị Khánh Linh14.9617.9821.43 19.78 18.19 15.96 14.96
19Trần Anh Dũng15.3118.2825.55 15.34 21.46 15.31 18.03
20Phạm Đức Hiển16.5818.5320.25 18.13 17.22 22.34 16.58
21Đặng Thị Mỹ Linh16.3818.5619.66 16.38 17.93 18.09 21.52
22Trịnh Minh Hiếu17.5518.7219.78 17.75 18.63 17.55 21.18
23Lại Sơn Thạch17.6819.4124.47 18.13 18.52 21.58 17.68
24Đặng Văn Minh17.1819.4919.90 21.05 23.88 17.18 17.53
25Nguyễn Việt Thanh18.4719.6420.27 18.47 DNF 19.44 19.22
26Trần Sơn Tùng18.2119.6919.55 23.46 18.63 20.88 18.21
27Nguyễn Hòa Hiệp17.8119.9417.81 18.15 23.43 18.23 27.09
28Đặng Vinh Quang18.1920.1629.27 19.52 22.69 18.27 18.19
29Trịnh Nguyên Anh16.1120.4837.31 18.72 16.11 19.06 23.66
30Trần Mạnh Quân19.4120.6722.41 19.91 19.41 19.68 26.41
31Nguyễn Ngọc Hải19.7822.3920.44 23.02 19.78 23.72 24.81
32Nguyễn Hải Đăng21.3623.2225.40 24.30 21.36 23.59 21.78
33Phạm Tuấn Ngọc19.5324.2522.97 19.53 25.47 24.31 26.00
34Nguyễn Ngọc Minh Châu22.5625.7532.18 29.83 24.30 23.13 22.56
35Dương Thái Sơn24.2228.5828.69 26.44 30.61 24.22 43.31
36Nguyễn Lý Phương Linh27.9030.5230.30 28.08 27.90 51.28 33.19
37Hoàng Mạnh Cường24.1631.8832.81 24.16 31.41 31.43 DNF
38Hoàng Nghĩa Tùng32.8133.4133.88 33.84 33.40 32.81 33.00
39Nguyễn Xuân Phú25.8634.4440.63 25.86 30.49 43.72 32.21

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh10.4711.9815.41 10.47 12.00 12.30 11.65
2Vương Tiến Đức11.0912.4417.05 12.05 11.09 11.91 13.36
3Nguyễn Tuấn Tú11.0612.4511.06 11.30 11.50 16.36 14.55
4Trần Văn Thanh Tùng11.5213.0613.19 11.80 14.19 11.52 17.09
5Hoàng Minh Giang10.7113.1910.71 12.93 13.21 13.44 14.71
6Vũ Nguyên Khôi10.5213.4514.83 10.52 14.86 12.75 12.77
7Nguyễn Trung Lâm14.0014.4514.15 14.18 15.21 14.00 15.03
8Nguyễn Việt Hoàng14.1914.9815.84 18.84 14.75 14.19 14.34
9Lê Công Minh12.3315.1517.18 17.88 13.69 14.58 12.33
10Đặng Hoàng Hiệp12.6315.2212.63 15.72 17.28 14.27 15.66
11Phạm Đức Việt14.3115.2716.97 14.43 14.31 15.81 15.58
12Vương Thiện Trung14.1816.8014.18 16.72 26.41 17.83 15.86
13Lê Hải Ninh15.1916.8117.75 17.13 16.21 15.19 17.09
14Lê Minh Quân17.0817.2617.31 17.19 17.27 17.08 19.53
15Lê Minh Cường12.6118.9612.61 18.84 19.97 18.06 20.75
16Trần Sương13.9019.5720.19 13.90 19.77 19.41 19.53

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh9.5510.6410.56 10.66 9.55 10.71 10.78
2Nguyễn Tuấn Tú10.6313.4313.46 13.55 16.19 13.27 10.63
3Hoàng Minh Giang11.9613.8611.96 14.44 17.81 14.84 12.31
4Vương Tiến Đức11.3813.9011.38 13.19 17.77 13.63 14.88
5Trần Văn Thanh Tùng11.5913.9013.19 11.59 15.58 12.94 16.11
6Vũ Nguyên Khôi10.6113.9413.52 12.02 10.61 17.03 16.27
7Nguyễn Trung Lâm11.3414.1011.34 13.94 12.96 15.41 18.18
8Nguyễn Việt Hoàng13.7217.0616.40 17.18 13.72 17.59 17.61