SC.app
Competitions

Buon Me Thuot Cube Day 2018

Sign in to follow
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hùng Khánh9.1210.349.12 12.41 11.43 9.24 10.34
2Nguyễn Hữu Thông10.1411.2711.71 11.84 10.26 12.59 10.14
3Trần Mậu Hiền11.1612.0911.94 11.16 12.25 12.68 12.09
4Lương Thế Vinh12.7813.1613.00 14.97 13.30 13.18 12.78
5Nguyễn Huy Hoàng10.7313.2711.98 11.95 15.98 10.73 15.88
6Nguyen Quang Huy13.1913.7113.88 13.23 16.65 14.02 13.19
7Lê Văn Tuấn11.5313.7315.13 11.53 16.66 13.39 12.66
8Nguyễn Hoàng Khang11.8913.7414.33 17.19 14.84 11.89 12.05
9Trần Tuấn Kiệt13.1013.9713.72 14.52 13.68 15.71 13.10
10Diệp Tử Đại12.0014.1214.22 14.78 15.61 12.00 13.35
11Nguyễn Tăng Phát11.7914.2717.64 11.79 14.05 16.98 11.79
12Hồ Thanh Quế11.3614.3516.43 14.58 13.99 14.49 11.36
13Nguyễn Chí Anh Khoa14.6314.8014.70 14.63 14.75 14.95 24.54
14Đinh Thăng Long13.4615.8516.48 16.50 18.85 14.58 13.46
15Trần Hữu Đan14.2316.4916.52 19.82 17.66 15.30 14.23
16Trần Minh Quân15.1716.6715.67 18.79 15.17 15.54 DNF
17Nguyễn Tuấn Kiệt16.0017.8219.60 16.31 18.69 16.00 18.45
18Mai Thanh Long15.3618.2915.36 18.38 19.15 17.33 20.36
19Phạm Chiến Thắng15.7719.8515.77 23.78 23.20 18.51 17.84
20Nguyễn Phúc Sơn18.4619.9618.85 21.25 18.46 25.70 19.77
21Nguyễn Tiến Mạnh19.1522.0325.06 19.15 22.89 19.36 23.84

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hùng Khánh9.009.929.00 10.57 9.81 10.79 9.38
2Nguyễn Hữu Thông10.0811.2010.10 13.21 10.08 11.24 12.26
3Diệp Tử Đại10.5912.1510.59 14.32 12.39 11.48 12.58
4Lê Văn Tuấn11.4012.5613.13 15.66 12.72 11.83 11.40
5Trần Mậu Hiền11.0912.5812.76 12.14 13.71 12.84 11.09
6Đinh Thăng Long12.9414.2114.65 13.91 15.29 12.94 14.07
7Hồ Thanh Quế12.3814.6813.48 16.41 12.38 15.55 15.01
8Nguyễn Tăng Phát12.7914.86DNF 12.79 15.07 13.73 15.77
9Nguyễn Huy Hoàng12.2615.0015.05 12.26 14.40 DNF 15.55
10Lương Thế Vinh12.2715.3916.21 DNF 16.41 13.56 12.27
11Nguyễn Hoàng Khang12.0515.6312.05 DNF 15.42 12.79 18.67
12Mai Thanh Long14.5615.68DNF 15.34 14.56 16.12 15.59
13Nguyen Quang Huy14.3316.0618.24 16.09 14.33 15.58 16.50
14Nguyễn Chí Anh Khoa15.3116.0616.64 17.17 15.59 15.31 15.95
15Trần Tuấn Kiệt14.3616.3115.91 14.36 15.16 17.85 18.52
16Trần Minh Quân15.0316.4116.97 17.72 15.03 16.51 15.75
17Vũ Ngọc Hải Đăng13.5416.5019.25 18.92 14.88 15.71 13.54
18Nguyễn Tuấn Kiệt16.8317.2617.61 19.34 16.92 16.83 17.24
19Dư Tiến Công15.1218.1018.03 18.60 15.12 26.74 17.67
20Trần Minh Tú16.6318.1816.63 18.21 17.97 18.35 21.42
21Phạm Chiến Thắng14.1618.1920.06 14.16 23.30 16.00 18.51
22Trần Hữu Đan15.1918.6418.12 18.18 19.61 15.19 22.65
23Nguyễn Tiến Mạnh17.5519.4118.61 19.22 22.81 20.41 17.55
24Nguyễn Phúc Sơn18.2019.5620.99 18.20 22.07 19.16 18.53
25Vũ Xuân Hoàng14.3820.4620.54 14.38 21.91 18.92 23.44
26Phạm Hồng Đức Anh17.6320.6217.63 20.68 20.42 20.76 21.68
27Phạm Bá Đức16.2721.1221.96 16.27 23.38 18.02 33.97
28Lê Gia Bảo17.5921.9923.49 18.21 17.59 26.28 24.26
29Kiều Tuấn Kiệt19.6222.3930.09 19.62 25.72 21.62 19.84
30Đặng Hoàng Gia Phú20.2922.5123.90 22.41 24.77 20.29 21.23
31Trần Công Thuận18.8722.7518.87 22.14 21.37 25.97 24.73
32Toan Do Cong18.3622.8318.36 23.18 22.10 26.02 23.21
33Trịnh Minh Trung20.1023.0322.37 24.97 25.65 20.10 21.76
34Hồ Ngọc Tiến Hưng18.4523.1528.00 22.07 22.18 25.21 18.45
35Nguyễn Trung Kiên18.4923.9721.38 24.77 25.77 DNF 18.49
36Nguyễn Âu Hồng Sơn19.3124.6230.78 23.90 23.32 26.65 19.31
37Nguyễn Văn Quốc20.2925.1333.65 20.29 27.01 26.42 21.95
38Nguyễn Thị Phương Thảo22.5125.4238.78 26.15 22.74 27.37 22.51
39Nguyễn Tiến Đạt21.0725.4926.95 21.07 22.43 30.67 27.09
40Nguyễn Lê Thiên Khoa23.6626.4924.90 31.35 23.66 25.77 28.79
41Trần Vũ Phúc21.6827.1328.72 21.68 26.86 28.32 26.22
42Nguyễn Chánh Bá27.6528.2129.13 27.70 DNF 27.81 27.65
43Phan Lê Tấn Nhân29.5232.5529.52 37.82 30.65 37.15 29.84
44Phạm Nguyễn Nhật Tân30.7934.6137.32 35.57 32.58 30.79 35.67
45Nguyễn Hữu Thắng49.461:03.531:06.83 49.46 59.43 1:12.03 1:04.32
46Nguyễn Thị Ngọc Nhi23.40DNF23.40 DNF 31.01 DNF 39.65

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hùng Khánh9.4710.229.98 9.97 13.80 9.47 10.70
2Nguyễn Hữu Thông10.8211.6411.82 10.82 11.86 11.25 12.24
3Nguyễn Huy Hoàng11.3912.6213.39 12.05 17.45 11.39 12.42
4Lê Văn Tuấn11.2513.1411.25 13.69 13.92 12.62 13.11
5Diệp Tử Đại12.9313.8714.65 13.64 12.93 17.03 13.31
6Nguyen Quang Huy12.4914.2614.61 12.49 15.34 14.84 13.33
7Trần Mậu Hiền10.6514.7813.54 10.65 19.48 14.77 16.02
8Lương Thế Vinh12.6014.8914.73 12.60 16.08 13.86 17.39
9Nguyễn Hoàng Khang14.6614.9614.69 14.66 17.15 14.75 15.44
10Trần Tuấn Kiệt12.8116.1815.83 12.81 15.80 17.13 16.92