SC.app
Competitions

Arena HCMC Spring 2026

Sign in to follow
Results
April 4, 2026AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN123 people5 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Trương Phát1.474.824.55 6.25 4.27 1.47 5.63
2Huỳnh Hữu Anh Khoa3.774.845.11 4.92 6.56 3.77 4.48
3Lê Hà Phong1.614.926.54 5.09 4.70 1.61 4.97
4Nguyễn Thị Kim Nhã2.155.014.93 5.61 5.54 2.15 4.57
5Nguyễn Hoàng Ân3.365.474.73 DNF 4.59 3.36 7.10
6Nguyễn Đặng Minh Thọ2.135.637.60 6.16 5.07 2.13 5.67
7Nguyễn Tuấn Công2.086.016.74 6.37 5.54 2.08 6.11
8Phan Trần Phương Thiên5.376.326.91 6.31 7.32 5.37 5.75
9Nguyễn Thế Lâm4.116.878.70 6.27 7.12 4.11 7.21
10Nguyễn Hoàng Thiên Phú1.786.925.75 8.09 7.31 1.78 7.70
11Trần Đỗ Ngọc Thiên3.467.135.91 8.34 8.91 3.46 7.15
12Lào Vĩ Thiên Nhật6.177.197.43 6.17 10.81 6.17 7.97
13Bùi Gia Huy4.707.427.62 9.13 7.35 7.29 4.70
14Lương Minh Xuân Bách6.097.528.13 8.16 DNF 6.09 6.27
15Thomas Sonnenberg Jarner2.077.5912.08 8.69 7.26 2.07 6.83
16Nguyễn Quang Sáng2.427.608.75 8.20 7.56 2.42 7.03
17Võ Gia Vinh6.057.9111.64 6.05 9.43 7.59 6.72
18Cambier Louis6.338.039.18 6.35 6.33 8.57 14.10
19Trương Quí Bảo2.398.387.59 8.66 11.30 2.39 8.88
20Malte Oliver Bøgh Kjøller6.878.826.87 8.44 10.37 8.06 9.97
21Phạm Gia Khang7.069.0820.82 7.06 8.17 9.37 9.69
22Phạm Nguyễn Thế Khôi6.879.4610.76 17.64 7.74 6.87 9.89
23Nguyễn Minh Dũng8.2010.1011.31 8.20 9.27 9.73 12.65
24Nguyễn Ngọc Thủy Tiên7.8710.1511.11 9.15 10.18 14.18 7.87
25Đỗ Phương Thảo8.1810.4410.49 12.29 DNF 8.54 8.18
26Đậu Thế Khoa2.3311.719.67 16.18 17.81 2.33 9.29
27Nguyễn Đức Mạnh8.5811.878.58 14.65 11.95 9.02 DNF
28Nguyễn Thành Đạt8.7212.1514.83 12.60 20.45 8.72 9.02
29Nguyễn Hoàng Thông Thái9.3512.2212.83 11.97 14.23 11.85 9.35
30Lã Ngọc Minh Đức2.9612.3713.10 13.96 10.16 2.96 13.86
31Trần Thanh Nam9.8112.4215.28 11.68 10.31 15.80 9.81
32Huỳnh Năng Thành10.5214.0515.14 10.52 15.14 11.87 19.62
33Phạm Thái Bảo11.1214.391:00.30 13.64 15.18 14.36 11.12
34Li Ming Kin9.4814.4612.82 26.60 11.53 9.48 19.03
35Nguyễn Công Vinh3.7315.7011.27 13.36 DNF 3.73 22.47
36Nguyễn Thế Nhân13.0616.7016.64 13.06 14.11 19.36 20.08
37Huỳnh Tấn Đức10.1518.0319.69 10.15 19.53 14.88 20.44
38Le Hoang Duy13.0719.0920.20 13.07 17.22 19.85 21.02
39Lê Bá Khánh Duy16.2320.2920.82 27.37 21.38 16.23 18.68
40Ada Kien19.4521.8227.53 19.52 19.45 22.38 23.57
41Trần Anh Quân7.8825.2126.75 12.69 36.19 7.88 DNF
42Tran Duy Anh14.0725.7923.30 28.28 14.07 DNF 25.79
43Nguyễn Đức Thịnh13.80DNF19.34 16.45 13.80 DNF DNF
44Yasumichi Miura (三浦康倫)14.35DNF20.47 DNF 18.68 14.35 DNF