SC.app
Competitions

Arena HCMC Spring 2026

Sign in to follow
Results
April 4, 2026AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN123 people5 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Bùi Gia Huy1.553.073.23 4.33 1.55 3.69 2.30
2Nguyễn Đức Thịnh2.233.124.29 3.34 2.23 3.48 2.55
3Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.773.122.77 3.74 3.07 3.19 3.10
4Lê Hà Phong2.593.402.78 2.59 3.26 4.16 6.79
5Nguyễn Thị Kim Nhã2.963.903.87 2.96 3.89 3.95 5.39
6Nguyễn Đặng Minh Thọ1.984.141.98 DNF 2.66 6.53 3.22
7Phạm Trương Phát4.415.204.41 5.40 4.56 5.64 7.63
8Nguyễn Thế Lâm3.925.716.50 13.58 3.92 4.48 6.14
9Thomas Sonnenberg Jarner4.105.899.02 5.81 5.54 6.31 4.10
10Malte Oliver Bøgh Kjøller4.126.055.58 7.29 8.18 4.12 5.27
11Nguyễn Tuấn Công4.256.147.27 4.79 4.25 10.29 6.35
12Hà Lâm Kiệt4.156.164.68 8.59 4.15 9.08 5.21
13Phan Trần Phương Thiên6.037.096.84 6.41 9.79 6.03 8.02
14Phạm Thái Bảo5.997.3714.82 8.10 6.75 7.27 5.99
15Trần Đỗ Ngọc Thiên5.327.438.15 5.32 7.02 7.59 7.69
16Trần Anh Quân7.297.527.72 9.24 7.48 7.29 7.35
17Bùi Bảo Long4.477.618.40 9.56 4.47 5.84 8.59
18Nguyễn Hoàng Phúc Vinh5.467.767.84 8.21 5.46 13.88 7.23
19Trần Thanh Nam7.398.719.72 9.09 8.26 8.77 7.39
20Đậu Thế Khoa6.399.0112.02 6.39 8.78 11.67 6.57
21Lương Minh Xuân Bách6.619.026.61 7.96 10.94 9.92 9.18
22Lê Hưng Long7.899.159.09 7.89 11.26 8.12 10.23
23Phạm Đăng Khoa7.849.198.49 10.13 7.84 8.96 11.49
24Võ Gia Vinh7.459.407.45 42.16 10.53 8.33 9.33
25Lào Vĩ Thiên Nhật5.609.739.36 5.60 12.08 10.13 9.69
26Nguyễn Xuân Đức7.989.779.28 7.98 10.99 14.27 9.03
27Phạm Nguyễn Thế Khôi8.819.808.81 10.68 9.35 11.34 9.37
28Vũ Phúc Hưng8.5910.2410.47 10.37 12.13 9.89 8.59
29Lã Ngọc Minh Đức7.0610.7213.26 10.43 9.40 7.06 12.32
30Vũ Phúc Bảo Long8.8711.0013.07 8.87 10.59 11.55 10.86
31Đỗ Phương Thảo8.8411.528.84 11.95 DNF 9.44 13.17
32Huỳnh Năng Thành10.0211.7914.83 12.27 10.02 10.17 12.94
33Nguyễn Thành Đạt9.4512.1214.28 10.65 11.44 15.08 9.45
34Bùi Đặng Minh Sang7.8212.3116.81 11.53 7.82 10.33 15.06
35Nguyễn Quang Sáng8.8212.5712.24 13.33 15.82 12.13 8.82
36Le Hoang Duy7.0512.7414.18 7.05 11.35 12.69 14.28
37Trương Quí Bảo11.1313.6921.98 13.53 15.94 11.59 11.13
38Nguyễn Đức Mạnh10.5314.1214.99 13.62 DNF 13.75 10.53
39Lew Nhất Sự12.1514.2713.80 16.77 12.53 16.47 12.15
40Nguyễn Công Vinh12.8614.7030.60 12.86 13.02 17.65 13.44
41Nguyễn Khánh Toàn8.6614.848.66 17.19 10.96 16.36 17.28
42Nguyễn Thế Nhân12.8114.8612.96 17.20 17.18 14.44 12.81
43Nguyễn Ngọc Thủy Tiên11.4415.2517.17 15.11 11.44 21.28 13.48
44Cambier Louis9.0215.969.02 29.66 17.16 10.54 20.17
45Nguyễn Hoàng Thông Thái10.9816.0213.11 21.79 17.80 10.98 17.14
46Đỗ Đức Đạt9.5716.3515.33 15.16 18.56 20.29 9.57
47Li Ming Kin12.8816.5312.88 18.20 14.76 21.41 16.62
48Easton Kien12.4516.6712.45 13.47 17.16 19.37 20.72
49Ada Kien12.4017.6716.01 19.42 17.59 20.96 12.40
50Trần Tùng Quân9.8119.3322.16 21.41 9.81 14.43 25.55
51Phạm Gia Khang16.3421.2322.44 24.45 22.78 18.46 16.34
52Lê Bá Khánh Duy11.1721.6814.93 24.23 25.89 11.17 31.53
53Thái Bảo Long19.1322.5222.41 23.68 35.49 19.13 21.48
54Tran Duy Anh20.7124.7722.14 23.90 28.28 20.71 33.04
55Huỳnh Tấn Đức14.4225.7914.42 26.45 30.60 24.67 26.26
56Trần Mỹ Ngọc12.0327.4123.67 35.90 12.03 22.67 DNF