SC.app
Competitions

Arena HCMC Spring 2026

Sign in to follow
Results
April 4, 2026AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN123 people5 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong10.0610.3510.16 10.20 11.47 10.70 10.06
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú10.2510.8410.25 12.28 11.23 10.91 10.38
3Hà Lâm Kiệt9.3411.1811.83 11.64 9.34 10.07 15.99
4Trần Quốc Huy9.7611.6012.49 10.81 11.50 9.76 14.45
5Bùi Vĩnh An Tường11.4211.7313.28 11.42 12.31 11.47 11.42
6Phạm Đăng Khoa11.0912.3616.10 11.09 13.13 12.28 11.67
7Nguyễn Hoàng Phúc Vinh11.7112.3913.11 11.71 12.68 11.78 12.72
8Nguyễn Tuấn Công9.8512.4813.39 14.73 12.60 11.45 9.85
9Nguyễn Ngọc Thủy Tiên10.4912.5011.51 11.92 14.07 10.49 14.45
10Bùi Trương Nhật Huy10.5413.0211.99 12.60 14.55 14.48 10.54
11Nguyễn Hoàng Ân12.4813.4513.74 17.58 13.95 12.48 12.66
12Phạm Nguyễn Hoàng Duy12.0813.5715.67 13.82 12.08 13.29 13.61
13Trần Duy Lợi13.4814.7214.34 17.22 13.48 14.99 14.83
14Nguyễn Ngọc Đức14.2715.3314.27 15.51 15.30 15.54 15.17
15Bùi Gia Huy14.1615.4014.81 19.08 16.08 15.32 14.16
16Phạm Nguyễn Thế Khôi14.7615.9415.70 14.76 17.03 16.36 15.76
17Phan Trần Phương Thiên13.0716.3015.65 17.03 13.07 17.51 16.23
18Nguyễn Minh Dũng10.8716.8110.87 17.31 15.35 17.78 19.81
19Quách Gia Bảo15.1916.9616.00 18.40 16.47 20.43 15.19
20Nguyễn Quang Sáng13.3116.9813.31 16.36 18.80 15.78 19.14
21Phạm Thái Bảo14.6717.3519.48 14.70 14.67 24.16 17.87
22Cao Nguyễn Thái Dương15.2317.8018.68 17.92 15.23 23.55 16.79
23Thomas Sonnenberg Jarner15.0517.9023.01 18.57 18.24 15.05 16.90
24Đậu Thế Khoa14.6418.0014.64 17.07 20.31 16.62 22.24
25Lê Văn Tuấn16.3518.1919.31 19.55 17.79 16.35 17.47
26Lương Minh Xuân Bách14.2918.4114.97 14.29 21.69 19.00 21.26
27Nguyễn Đặng Minh Thọ16.8719.5023.82 19.20 18.74 16.87 20.55
28Đinh Hữu Phúc15.9620.8315.96 21.48 27.60 22.14 18.86
29Phạm Trương Phát16.7121.3319.83 23.18 16.71 20.97 25.32
30Châu Ngọc Thắng20.1121.5520.34 23.14 25.02 21.16 20.11
31Nguyễn Minh Thuận18.3521.5921.68 21.36 21.74 18.35 33.26
32Nguyễn Đức Mạnh17.8822.3517.88 21.47 DNF 26.88 18.71
33Trần Nguyên Bách19.1724.3025.48 21.79 32.42 25.63 19.17
34Nguyễn Công Vinh17.4625.0925.48 17.46 DNF 24.89 24.91
35Trần Mỹ Ngọc21.1926.0127.24 27.25 21.19 DNF 23.53
36Malte Oliver Bøgh Kjøller23.8127.7237.74 28.84 23.81 27.39 26.94
37Phạm Ngọc Hòa26.3828.1526.98 30.63 26.38 31.56 26.83
38Trần Thanh Nam21.1228.3733.92 31.96 29.28 21.12 23.88
39Lê Đăng Khoa21.6428.4232.10 24.11 29.04 35.21 21.64
40Huỳnh Năng Thành22.4928.7022.49 37.55 33.51 27.22 25.37
41Nguyễn Hoàng Thông Thái25.7828.8926.91 38.34 25.78 30.45 29.31
42Thái Thiện Nhân27.9930.1430.10 DNF 27.99 30.17 30.14
43Lã Ngọc Minh Đức26.5831.1435.80 26.58 34.32 27.31 31.79
44Kunpanhasedh Vichet27.1731.5030.40 27.17 35.39 34.99 29.10
45Vũ Phúc Hưng27.6032.1429.49 33.41 33.53 45.44 27.60
46Lê Bá Khánh Duy29.9732.6944.59 33.53 31.93 32.62 29.97
47Nguyễn Thành Đạt25.5635.0132.65 34.25 25.56 1:22.80 38.12
48Võ Gia Vinh31.7935.1139.99 31.79 34.21 33.42 37.70
49Lê Trần Đình Khang25.8835.9832.38 DNF 25.88 34.14 41.43
50Nguyễn Đức Thịnh29.1336.0035.39 29.13 37.34 35.27 DNF
51Le Hoang Duy34.2136.2634.21 36.85 48.06 37.25 34.67
52Trương Quí Bảo29.6737.2730.65 46.83 1:24.26 29.67 34.32
53Huỳnh Tấn Đức30.6437.2733.72 41.15 43.96 30.64 36.95
54Đỗ Đức Đạt34.2238.8343.96 36.44 34.22 45.31 36.08
55Tran Duy Anh39.6943.2043.71 39.69 44.90 48.93 40.98
56Thái Bảo Long40.25—40.25 58.10 — — —
57Li Ming Kin41.73—1:00.25 41.73 — — —
58Lê Trần Đăng Quỳnh42.88—42.88 58.44 — — —
59Lew Nhất Sự46.16—49.99 46.16 — — —
60Đỗ Phương Thảo47.31—53.78 47.31 — — —