Competitions
All resultsArena HCMC Spring 2026
Sign in to follow3x3x3 One-Handed
Analyze 3x3x3 One-HandedFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hà Phong | 10.06 | 10.35 | 10.16 10.20 11.47 10.70 10.06 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 10.25 | 10.84 | 10.25 12.28 11.23 10.91 10.38 |
| 3 | Hà Lâm Kiệt | 9.34 | 11.18 | 11.83 11.64 9.34 10.07 15.99 |
| 4 | Trần Quốc Huy | 9.76 | 11.60 | 12.49 10.81 11.50 9.76 14.45 |
| 5 | Bùi Vĩnh An Tường | 11.42 | 11.73 | 13.28 11.42 12.31 11.47 11.42 |
| 6 | Phạm Đăng Khoa | 11.09 | 12.36 | 16.10 11.09 13.13 12.28 11.67 |
| 7 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 11.71 | 12.39 | 13.11 11.71 12.68 11.78 12.72 |
| 8 | Nguyễn Tuấn Công | 9.85 | 12.48 | 13.39 14.73 12.60 11.45 9.85 |
| 9 | Nguyễn Ngọc Thủy Tiên | 10.49 | 12.50 | 11.51 11.92 14.07 10.49 14.45 |
| 10 | Bùi Trương Nhật Huy | 10.54 | 13.02 | 11.99 12.60 14.55 14.48 10.54 |
| 11 | Nguyễn Hoàng Ân | 12.48 | 13.45 | 13.74 17.58 13.95 12.48 12.66 |
| 12 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 12.08 | 13.57 | 15.67 13.82 12.08 13.29 13.61 |
| 13 | Trần Duy Lợi | 13.48 | 14.72 | 14.34 17.22 13.48 14.99 14.83 |
| 14 | Nguyễn Ngọc Đức | 14.27 | 15.33 | 14.27 15.51 15.30 15.54 15.17 |
| 15 | Bùi Gia Huy | 14.16 | 15.40 | 14.81 19.08 16.08 15.32 14.16 |
| 16 | Phạm Nguyễn Thế Khôi | 14.76 | 15.94 | 15.70 14.76 17.03 16.36 15.76 |
| 17 | Phan Trần Phương Thiên | 13.07 | 16.30 | 15.65 17.03 13.07 17.51 16.23 |
| 18 | Nguyễn Minh Dũng | 10.87 | 16.81 | 10.87 17.31 15.35 17.78 19.81 |
| 19 | Quách Gia Bảo | 15.19 | 16.96 | 16.00 18.40 16.47 20.43 15.19 |
| 20 | Nguyễn Quang Sáng | 13.31 | 16.98 | 13.31 16.36 18.80 15.78 19.14 |
| 21 | Phạm Thái Bảo | 14.67 | 17.35 | 19.48 14.70 14.67 24.16 17.87 |
| 22 | Cao Nguyễn Thái Dương | 15.23 | 17.80 | 18.68 17.92 15.23 23.55 16.79 |
| 23 | Thomas Sonnenberg Jarner | 15.05 | 17.90 | 23.01 18.57 18.24 15.05 16.90 |
| 24 | Đậu Thế Khoa | 14.64 | 18.00 | 14.64 17.07 20.31 16.62 22.24 |
| 25 | Lê Văn Tuấn | 16.35 | 18.19 | 19.31 19.55 17.79 16.35 17.47 |
| 26 | Lương Minh Xuân Bách | 14.29 | 18.41 | 14.97 14.29 21.69 19.00 21.26 |
| 27 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 16.87 | 19.50 | 23.82 19.20 18.74 16.87 20.55 |
| 28 | Đinh Hữu Phúc | 15.96 | 20.83 | 15.96 21.48 27.60 22.14 18.86 |
| 29 | Phạm Trương Phát | 16.71 | 21.33 | 19.83 23.18 16.71 20.97 25.32 |
| 30 | Châu Ngọc Thắng | 20.11 | 21.55 | 20.34 23.14 25.02 21.16 20.11 |
| 31 | Nguyễn Minh Thuận | 18.35 | 21.59 | 21.68 21.36 21.74 18.35 33.26 |
| 32 | Nguyễn Đức Mạnh | 17.88 | 22.35 | 17.88 21.47 DNF 26.88 18.71 |
| 33 | Trần Nguyên Bách | 19.17 | 24.30 | 25.48 21.79 32.42 25.63 19.17 |
| 34 | Nguyễn Công Vinh | 17.46 | 25.09 | 25.48 17.46 DNF 24.89 24.91 |
| 35 | Trần Mỹ Ngọc | 21.19 | 26.01 | 27.24 27.25 21.19 DNF 23.53 |
| 36 | Malte Oliver Bøgh Kjøller | 23.81 | 27.72 | 37.74 28.84 23.81 27.39 26.94 |
| 37 | Phạm Ngọc Hòa | 26.38 | 28.15 | 26.98 30.63 26.38 31.56 26.83 |
| 38 | Trần Thanh Nam | 21.12 | 28.37 | 33.92 31.96 29.28 21.12 23.88 |
| 39 | Lê Đăng Khoa | 21.64 | 28.42 | 32.10 24.11 29.04 35.21 21.64 |
| 40 | Huỳnh Năng Thành | 22.49 | 28.70 | 22.49 37.55 33.51 27.22 25.37 |
| 41 | Nguyễn Hoàng Thông Thái | 25.78 | 28.89 | 26.91 38.34 25.78 30.45 29.31 |
| 42 | Thái Thiện Nhân | 27.99 | 30.14 | 30.10 DNF 27.99 30.17 30.14 |
| 43 | Lã Ngọc Minh Đức | 26.58 | 31.14 | 35.80 26.58 34.32 27.31 31.79 |
| 44 | Kunpanhasedh Vichet | 27.17 | 31.50 | 30.40 27.17 35.39 34.99 29.10 |
| 45 | Vũ Phúc Hưng | 27.60 | 32.14 | 29.49 33.41 33.53 45.44 27.60 |
| 46 | Lê Bá Khánh Duy | 29.97 | 32.69 | 44.59 33.53 31.93 32.62 29.97 |
| 47 | Nguyễn Thành Đạt | 25.56 | 35.01 | 32.65 34.25 25.56 1:22.80 38.12 |
| 48 | Võ Gia Vinh | 31.79 | 35.11 | 39.99 31.79 34.21 33.42 37.70 |
| 49 | Lê Trần Đình Khang | 25.88 | 35.98 | 32.38 DNF 25.88 34.14 41.43 |
| 50 | Nguyễn Đức Thịnh | 29.13 | 36.00 | 35.39 29.13 37.34 35.27 DNF |
| 51 | Le Hoang Duy | 34.21 | 36.26 | 34.21 36.85 48.06 37.25 34.67 |
| 52 | Trương Quí Bảo | 29.67 | 37.27 | 30.65 46.83 1:24.26 29.67 34.32 |
| 53 | Huỳnh Tấn Đức | 30.64 | 37.27 | 33.72 41.15 43.96 30.64 36.95 |
| 54 | Đỗ Đức Đạt | 34.22 | 38.83 | 43.96 36.44 34.22 45.31 36.08 |
| 55 | Tran Duy Anh | 39.69 | 43.20 | 43.71 39.69 44.90 48.93 40.98 |
| 56 | Thái Bảo Long | 40.25 | — | 40.25 58.10 — — — |
| 57 | Li Ming Kin | 41.73 | — | 1:00.25 41.73 — — — |
| 58 | Lê Trần Đăng Quỳnh | 42.88 | — | 42.88 58.44 — — — |
| 59 | Lew Nhất Sự | 46.16 | — | 49.99 46.16 — — — |
| 60 | Đỗ Phương Thảo | 47.31 | — | 53.78 47.31 — — — |