SC.app
Competitions

Arena HCMC Spring 2026

Sign in to follow
Results
April 4, 2026AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN123 people5 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú5.026.585.02 7.90 6.63 6.96 6.16
2Lê Hà Phong6.396.836.39 7.27 7.86 6.61 6.61
3Đinh Hữu Phúc6.446.966.44 6.99 7.75 6.60 7.29
4Trần Anh Quân6.067.017.18 8.72 7.69 6.06 6.15
5Trần Quốc Huy6.367.097.72 7.06 7.95 6.36 6.48
6Bùi Trương Nhật Huy6.457.156.45 7.94 7.99 6.80 6.70
7Trần Hoàng Bảo Nam6.557.378.00 7.63 7.39 6.55 7.09
8Nguyễn Tuấn Công6.557.387.98 7.03 11.23 7.14 6.55
9Nguyễn Ngọc Thủy Tiên6.977.557.62 7.56 9.54 7.48 6.97
10Nguyễn Thị Kim Nhã6.987.857.91 6.98 7.86 9.89 7.78
11Phạm Đăng Khoa7.117.917.76 8.31 8.09 7.11 7.87
12Hà Lâm Kiệt6.518.0115.13 6.53 8.83 6.51 8.67
13Huỳnh Hữu Anh Khoa7.458.077.60 9.08 7.45 7.85 8.75
14Cao Nguyễn Thái Dương7.248.167.24 9.53 10.64 7.58 7.36
15Lương Minh Xuân Bách7.638.318.61 8.51 7.81 7.63 10.77
16Nguyễn Đức Mạnh7.388.477.57 7.54 7.38 10.30 12.60
17Quách Gia Bảo7.488.519.59 7.48 8.19 8.13 9.20
18Nguyễn Hoàng Ân7.618.559.20 12.15 7.61 7.85 8.60
19Phạm Nguyễn Thế Khôi7.438.628.05 10.31 9.00 8.80 7.43
20Nguyễn Đặng Minh Thọ6.978.688.78 9.91 6.97 8.65 8.62
21Bùi Vĩnh An Tường8.118.738.96 8.95 8.11 8.38 8.87
22Nguyễn Minh Dũng6.838.958.58 10.80 9.94 8.32 6.83
23Trần Nguyên Bách8.278.978.42 10.34 8.27 9.53 8.95
24Phan Trần Phương Thiên6.929.219.80 8.72 6.92 11.23 9.10
25Nguyễn Ngọc Đức6.609.389.83 8.72 9.60 6.60 11.29
26Trần Duy Lợi7.919.5110.50 9.41 DNF 8.62 7.91
27Nguyễn Xuân Đức9.039.529.14 9.79 9.03 9.93 9.63
28Phạm Trương Phát8.349.6610.16 11.28 10.17 8.65 8.34
29Nguyễn Hoàng Phúc Vinh7.889.8610.17 9.25 10.15 11.35 7.88
30Bùi Gia Huy8.7310.059.08 11.50 9.67 11.39 8.73
31Châu Ngọc Thắng9.5610.139.56 10.36 10.60 9.72 10.32
32Phạm Thái Bảo9.0710.149.78 9.73 10.92 9.07 11.27
33Đậu Thế Khoa7.4110.2310.16 11.07 7.41 12.64 9.46
34Nguyễn Thế Lâm8.0810.4211.04 9.57 12.72 10.64 8.08
35Lê Anh Tú8.8010.528.80 8.89 11.61 11.06 DNF
36Lào Vĩ Thiên Nhật8.8910.6710.87 11.22 8.89 10.00 11.13
37Phạm Ngọc Hòa10.0310.6712.31 10.03 11.44 10.43 10.13
38Thomas Sonnenberg Jarner8.1610.698.16 10.57 11.41 11.01 10.48
39Lê Đăng Khoa8.7210.8412.53 10.28 11.62 10.63 8.72
40Trương Quí Bảo10.3210.8410.32 11.00 10.37 11.26 11.14
41Phạm Nguyễn Hoàng Duy8.3010.918.30 11.73 11.96 9.85 11.15
42Nguyễn Hoàng Thông Thái9.9011.1210.51 12.05 12.03 10.81 9.90
43Nguyễn Quang Sáng10.6011.5012.03 11.49 12.01 10.60 11.00
44Nguyễn Thành Đạt10.7611.5111.23 12.88 10.76 12.12 11.19
45Nguyễn Trí Kiệt10.9111.7222.51 12.03 11.86 10.91 11.27
46Đặng Minh Khoa9.4311.7512.25 9.43 12.05 11.61 11.59
47Vũ Phúc Bảo Long9.4811.8314.16 9.48 12.56 11.88 11.06
48Nguyễn Minh Thuận9.6211.8311.85 9.62 14.13 12.72 10.92
49Thái Thiện Nhân8.5011.9513.13 13.28 8.50 12.04 10.69
50Thái Bảo Long10.3512.1012.96 10.35 12.34 14.04 11.01
51Trần Mỹ Ngọc10.8812.1212.06 12.88 10.88 12.36 11.94
52Nguyễn Công Vinh9.6612.1413.09 11.40 DNF 11.94 9.66
53Trần Đỗ Ngọc Thiên9.4012.439.40 16.87 11.84 13.29 12.15
54Phan Hồ Hoàng Bách10.4912.4913.72 10.49 DNF 11.61 12.15
55Bùi Bảo Long11.2812.6920.91 11.28 13.68 13.12 11.28
56Malte Oliver Bøgh Kjøller11.7712.7613.71 12.11 14.31 12.45 11.77
57Huỳnh Tấn Đức11.3112.9114.30 14.08 12.05 12.60 11.31
58Lê Văn Tuấn12.0312.9713.62 14.24 12.03 12.26 13.03
59Đoàn Tấn Kiên12.2813.0212.40 15.90 12.57 14.08 12.28
60Đỗ Đức Đạt10.7413.0314.76 10.74 15.79 11.82 12.50
61Nguyễn Thành Đạt9.6813.1916.32 11.78 11.47 DNF 9.68
62Trần Thanh Nam12.1513.2714.76 12.15 12.90 25.07 12.16
63Nhan Huỳnh Anh9.6613.2813.13 9.66 13.64 13.06 20.94
64Lê Trần Đình Khang11.1713.3113.43 13.56 12.93 13.64 11.17
65Lê Bá Khánh Duy12.0113.3612.01 12.66 14.22 14.67 13.21
66Đặng Trung Nghĩa12.2113.5913.70 13.21 16.97 12.21 13.87
67Phạm Huy Phúc13.0913.8614.44 14.04 13.11 15.38 13.09
68Nguyễn Phúc Khang11.2114.2314.40 12.67 15.62 16.15 11.21
69Trần Thanh Trường12.6914.3914.57 14.94 12.69 13.65 15.83
70Lã Ngọc Minh Đức12.3814.4514.63 12.38 15.77 14.67 14.04
71Lê Tấn Phát12.2614.4616.13 18.47 14.06 13.18 12.26
72Bùi Doãn Hà Phương10.8315.0110.83 16.10 14.68 14.26 16.36
73Nguyễn Đức Thịnh13.0415.4719.09 14.07 14.57 13.04 17.77
74Thái Lê Khương Thịnh13.2215.5013.22 17.06 13.96 16.31 16.23
75Kunpanhasedh Vichet14.3915.64DNF 14.40 18.04 14.48 14.39
76Nguyễn Công Minh14.7515.8116.08 14.75 16.81 16.42 14.94
77Le Hoang Duy13.8015.8615.12 18.61 15.48 13.80 16.99
78Huỳnh Năng Thành12.2115.8818.01 18.99 13.93 12.21 15.70
79Vũ Phúc Hưng14.4616.0114.46 14.74 17.42 16.70 16.59
80Lê Hoài Đức13.6316.1322.88 17.28 17.40 13.63 13.70
81Huỳnh Gia Lộc14.6716.4816.56 14.67 23.34 17.37 15.52
82Nguyễn Thành Thắng13.0416.5918.90 16.40 13.04 14.46 21.58
83Trần Tùng Quân16.4717.2820.85 16.95 16.47 17.27 17.63
84Đào Bá Kiên12.8617.2915.13 23.43 12.86 23.90 13.32
85Võ Gia Vinh15.7617.3117.51 18.37 18.41 16.04 15.76
86Trần Lê Quân11.8217.3714.80 16.84 11.82 22.68 20.47
87Bùi Đặng Minh Sang15.7417.9317.66 17.06 19.41 19.06 15.74
88Trần Nguyễn Quốc Kiệt16.4018.2617.65 21.00 17.33 19.81 16.40
89Trần Hoàng Duy Ân15.2818.6227.47 19.31 16.52 15.28 20.02
90Bùi Văn Phúc16.7918.7918.29 17.60 20.59 20.48 16.79
91Đỗ Phương Thảo17.6018.8018.34 22.82 17.60 18.08 19.98
92Lê Hưng Long17.7419.4119.52 20.96 19.08 17.74 19.64
93Nguyễn Khánh Toàn16.1619.5722.04 20.51 16.16 18.93 19.28
94Lưu Anh Kiệt19.2020.5819.93 21.01 20.79 21.06 19.20
95Lê Minh Đăng18.2520.7821.01 19.39 25.44 18.25 21.95
96Trương Đinh Ngọc Duy20.8621.7420.89 22.62 22.42 21.91 20.86
97Bùi Văn Nam18.3722.6218.37 19.36 24.49 25.11 24.02
98Đào Thái Bình18.8622.6418.86 22.71 21.12 24.09 32.48
99Nguyễn Thế Nhân21.2922.6621.29 23.94 22.02 22.01 25.53
100Nguyễn Bá Thành18.6122.6724.69 21.60 26.47 21.72 18.61
101Lê Trần Đăng Quỳnh19.8122.8519.81 20.05 24.49 24.00 32.44
102Li Ming Kin21.8723.6021.87 23.95 23.88 26.00 22.97
103Yasumichi Miura (三浦康倫)23.2524.7426.44 24.80 25.02 23.25 24.40
104Tran Duy Anh21.8125.6329.06 29.19 24.26 23.58 21.81
105Cambier Louis18.4625.7718.46 23.47 25.27 28.58 28.72
106Đoàn Minh Quân21.8826.7742.64 21.88 28.49 25.11 26.71
107Hoàng Tấn Phát25.6628.5725.66 29.67 28.82 28.15 28.75
108Lê Hoàng Duy Ân10.1730.11DNF 12.94 1:01.89 10.17 15.49
109Nguyễn Tấn Kiệt23.6331.2529.34 23.63 32.97 31.43 36.07
110Nguyễn Hoàng Lâm27.1331.3031.14 DNF 29.72 27.13 33.05
111Lew Nhất Sự20.5931.47DNF 25.61 20.59 32.37 36.44
112Ada Kien27.2131.9328.18 DNF 35.96 31.66 27.21
113Tatsuya Yamamoto29.8932.7231.72 29.89 36.11 36.21 30.33
114Tran Dinh Huy35.8038.7538.69 38.56 45.10 39.01 35.80
115Junhyun Yoo (유준현)34.9139.8643.40 48.60 40.02 34.91 36.15
116Phạm Gia Khang34.8440.1757.55 38.26 40.29 41.97 34.84
117Đặng Trung Quân37.3340.7337.33 40.77 39.49 41.92 54.11
118Zen Miwa38.6043.0138.60 42.87 40.80 46.70 45.37
119Haneul Kim42.3548.4353.27 44.43 1:00.64 42.35 47.58
120Dohyun Park (박도현)38.3648.7156.51 47.21 54.88 44.04 38.36
121Easton Kien53.0258.7559.70 53.02 57.93 1:23.61 58.63
122Lê Trần Hữu Đạt1:03.621:07.261:03.62 1:08.73 1:20.80 1:06.23 1:06.83
123Laura Emilie Sander Nissen1:06.211:11.681:11.29 1:23.90 1:07.12 1:06.21 1:16.63

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú5.596.076.14 6.23 5.59 8.16 5.84
2Đinh Hữu Phúc5.907.357.54 5.90 6.95 7.57 9.15
3Trần Quốc Huy7.197.447.37 7.25 7.19 7.74 7.70
4Nguyễn Thị Kim Nhã6.177.767.58 7.95 7.74 6.17 8.30
5Trần Anh Quân7.117.858.26 7.14 8.16 7.11 8.51
6Trần Hoàng Bảo Nam7.687.999.59 8.06 7.68 8.21 7.69
7Nguyễn Tuấn Công7.438.017.70 9.61 8.88 7.43 7.45
8Cao Nguyễn Thái Dương7.248.077.24 7.85 8.41 9.06 7.94
9Hà Lâm Kiệt7.178.418.32 7.17 8.73 8.18 9.51
10Phạm Đăng Khoa7.068.448.94 7.06 7.84 8.55 9.26
11Bùi Trương Nhật Huy6.858.576.85 9.06 9.07 8.95 7.71
12Bùi Vĩnh An Tường7.358.639.49 9.67 8.95 7.35 7.45
13Nguyễn Hoàng Ân8.288.738.89 11.03 8.85 8.44 8.28
14Nguyễn Đức Mạnh6.498.767.59 8.58 10.10 6.49 11.39
15Huỳnh Hữu Anh Khoa7.858.819.55 7.85 9.14 8.89 8.39
16Phạm Nguyễn Thế Khôi8.378.898.70 8.37 9.54 9.14 8.82
17Quách Gia Bảo7.549.079.63 9.12 8.77 7.54 9.33
18Nguyễn Xuân Đức8.129.078.85 11.85 9.83 8.53 8.12
19Nguyễn Thành Đạt8.029.2311.84 8.27 8.02 8.60 10.83
20Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.399.2310.78 8.39 8.57 9.76 9.35
21Nguyễn Ngọc Đức7.889.287.88 8.63 10.54 10.65 8.66
22Nguyễn Ngọc Thủy Tiên8.039.3410.10 9.63 9.07 8.03 9.32
23Lê Hà Phong8.099.3710.07 8.97 10.47 8.09 9.06
24Phạm Nguyễn Hoàng Duy8.819.4010.30 9.16 8.81 9.35 9.69
25Phạm Thái Bảo8.869.538.86 12.67 9.06 9.90 9.64
26Trần Nguyên Bách8.979.658.97 9.94 10.29 9.63 9.38
27Nguyễn Hoàng Thông Thái8.619.669.04 8.61 9.59 10.34 12.39
28Trần Duy Lợi8.709.729.93 11.58 9.17 8.70 10.07
29Nguyễn Đặng Minh Thọ7.919.7312.73 7.91 8.78 9.07 11.35
30Phan Trần Phương Thiên8.529.798.52 9.72 9.57 11.11 10.08
31Lào Vĩ Thiên Nhật8.909.848.90 10.05 11.27 9.04 10.43
32Nguyễn Quang Sáng8.569.869.02 10.35 10.21 12.27 8.56
33Lương Minh Xuân Bách8.0210.018.02 9.70 9.22 12.93 11.11
34Đậu Thế Khoa8.9510.1011.27 9.70 9.36 11.25 8.95
35Bùi Gia Huy8.4210.1411.25 9.78 8.42 9.40 13.91
36Châu Ngọc Thắng8.3910.2210.35 11.60 8.39 DNF 8.70
37Nguyễn Thế Lâm9.4610.3011.53 9.51 9.87 12.33 9.46
38Phạm Trương Phát7.9710.369.16 DNF 12.46 7.97 9.45
39Lê Đăng Khoa8.5410.409.06 9.96 8.54 13.40 12.18
40Vũ Phúc Bảo Long9.8510.4910.12 11.32 10.02 12.51 9.85
41Trần Đỗ Ngọc Thiên9.5510.7814.29 11.80 10.82 9.73 9.55
42Trương Quí Bảo8.8410.8210.69 12.77 8.84 10.27 11.50
43Thomas Sonnenberg Jarner8.4510.9912.40 8.45 12.69 11.54 9.02
44Nguyễn Minh Dũng7.9511.137.95 8.14 12.70 DNF 12.54
45Phạm Ngọc Hòa10.1811.1710.18 12.09 13.84 10.60 10.83
46Nhan Huỳnh Anh11.4912.0313.58 11.49 11.95 11.65 12.50
47Nguyễn Công Vinh9.7312.2110.56 10.79 15.28 9.73 22.21
48Trần Mỹ Ngọc10.7612.4112.73 15.87 12.45 10.76 12.05
49Thái Thiện Nhân10.9112.4111.89 10.91 15.66 13.83 11.50
50Nguyễn Minh Thuận11.5612.4912.23 12.92 12.66 12.58 11.56
51Huỳnh Tấn Đức10.5712.5714.05 13.12 10.57 13.53 11.05
52Lê Tấn Phát10.2312.6610.23 14.50 15.62 10.98 12.50
53Nguyễn Trí Kiệt12.2912.7312.34 14.14 13.51 12.29 12.33
54Thái Bảo Long9.4612.7513.20 12.83 12.22 9.46 17.89
55Nguyễn Công Minh9.6312.7612.95 12.15 13.81 13.19 9.63
56Lê Văn Tuấn12.0612.8012.23 12.57 13.59 12.06 14.11
57Bùi Bảo Long11.4313.0311.43 15.18 14.12 11.81 13.17
58Lê Bá Khánh Duy12.4313.3113.33 14.92 12.77 12.43 13.83
59Trần Thanh Nam11.6413.5211.64 14.67 13.48 19.55 12.41
60Lã Ngọc Minh Đức12.1113.7912.11 12.13 13.75 15.50 18.79
61Đặng Trung Nghĩa12.5414.0512.54 13.02 15.24 13.88 15.62
62Nguyễn Thành Đạt12.5614.1614.68 14.78 14.57 13.23 12.56
63Đoàn Tấn Kiên13.8514.1813.91 13.85 14.38 15.33 14.26
64Trần Thanh Trường11.8914.3219.39 11.89 14.25 13.62 15.08
65Đỗ Đức Đạt13.0214.5113.02 14.87 14.45 14.87 14.20
66Malte Oliver Bøgh Kjøller12.3114.6114.91 12.31 14.09 16.26 14.84
67Phạm Huy Phúc14.5214.9314.52 17.78 14.75 14.64 15.40
68Kunpanhasedh Vichet12.6114.9518.28 12.61 13.90 16.32 14.63
69Vũ Phúc Hưng12.6214.9615.60 12.62 13.70 15.57 16.46
70Lê Trần Đình Khang13.4314.9714.84 15.78 14.28 16.16 13.43
71Phan Hồ Hoàng Bách12.8015.2712.80 19.01 DNF 13.62 13.18
72Lê Hoài Đức13.4915.3415.30 15.30 16.03 13.49 15.43
73Bùi Doãn Hà Phương14.1015.4319.08 14.61 14.44 14.10 17.24
74Thái Lê Khương Thịnh14.1017.7521.44 19.22 18.02 16.00 14.10
75Nguyễn Đức Thịnh15.0017.8315.00 17.09 15.39 21.02 21.92
76Le Hoang Duy14.2417.8519.51 14.24 18.74 18.03 16.77
77Huỳnh Năng Thành11.9318.6717.31 23.65 15.06 11.93 26.56

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú5.325.745.33 6.19 5.32 6.01 5.89
2Phạm Đăng Khoa5.816.755.81 7.79 5.84 6.63 7.83
3Bùi Trương Nhật Huy7.057.157.18 7.13 7.05 8.76 7.15
4Trần Anh Quân6.607.256.60 6.67 7.56 10.63 7.52
5Nguyễn Thị Kim Nhã6.627.327.94 6.62 6.78 8.79 7.25
6Trần Quốc Huy6.757.367.78 7.50 6.75 6.81 8.06
7Trần Hoàng Bảo Nam6.977.476.97 7.48 7.98 7.10 7.84
8Nguyễn Tuấn Công6.607.776.60 8.22 8.50 6.60 9.50
9Cao Nguyễn Thái Dương6.898.016.89 DNF 7.95 7.73 8.36
10Phạm Nguyễn Thế Khôi6.898.078.37 6.89 7.70 8.13 DNF
11Nguyễn Hoàng Ân7.398.107.95 8.25 7.39 10.80 8.09
12Nguyễn Đức Mạnh7.628.118.08 8.42 8.04 7.62 8.22
13Đinh Hữu Phúc7.038.188.79 7.03 7.68 10.40 8.08
14Bùi Vĩnh An Tường7.508.477.50 8.60 9.08 9.67 7.74
15Huỳnh Hữu Anh Khoa7.388.647.95 8.63 7.38 9.34 9.78
16Hà Lâm Kiệt4.938.678.98 8.49 8.53 4.93 14.05