SC.app
Competitions

Arena HCMC Spring 2026

Sign in to follow
Results
April 4, 2026AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN123 people5 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Huỳnh Hữu Anh Khoa1.252.292.92 2.17 3.01 1.25 1.78
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.012.512.25 2.51 2.01 3.30 2.78
3Bùi Trương Nhật Huy2.052.822.52 3.50 2.05 2.45 4.25
4Nguyễn Tuấn Công2.192.892.88 4.70 3.06 2.19 2.72
5Lê Hà Phong2.192.922.64 3.29 2.83 2.19 5.92
6Trần Anh Quân2.733.032.90 3.78 2.73 3.02 3.16
7Nguyễn Đặng Minh Thọ1.933.113.08 4.28 1.96 1.93 4.59
8Phạm Đăng Khoa2.433.315.70 2.83 3.51 2.43 3.60
9Nguyễn Hoàng Phúc Vinh2.993.313.58 3.17 3.26 3.50 2.99
10Thomas Sonnenberg Jarner2.443.333.82 3.75 2.44 2.83 3.42
11Trần Hoàng Bảo Nam2.413.544.24 3.66 2.41 4.46 2.71
12Phạm Thái Bảo2.903.615.92 3.30 3.41 2.90 4.12
13Bùi Vĩnh An Tường2.913.632.91 3.24 3.84 4.79 3.82
14Hà Lâm Kiệt2.393.653.50 2.39 4.38 4.28 3.16
15Nguyễn Thị Kim Nhã2.323.672.32 4.77 DNF 2.76 3.47
16Phạm Nguyễn Thế Khôi3.143.854.38 3.60 4.46 3.56 3.14
17Lương Minh Xuân Bách3.223.884.53 3.22 3.54 3.63 4.47
18Bùi Gia Huy3.573.894.30 3.57 4.21 3.79 3.66
19Đậu Thế Khoa2.453.914.47 2.45 4.50 3.25 4.00
20Nguyễn Minh Dũng2.833.919.64 5.48 2.86 2.83 3.40
21Trần Quốc Huy3.284.074.67 4.59 3.37 3.28 4.26
22Phan Trần Phương Thiên3.374.073.37 4.15 5.31 3.62 4.44
23Nguyễn Ngọc Đức2.174.084.01 5.11 2.17 4.70 3.53
24Lã Ngọc Minh Đức3.044.10DNF 3.95 4.47 3.89 3.04
25Nguyễn Thế Lâm3.274.203.27 8.41 3.86 4.44 4.30
26Nguyễn Ngọc Thủy Tiên2.884.405.21 3.53 2.88 4.68 4.98
27Nguyễn Hoàng Thông Thái4.324.404.49 5.69 4.35 4.37 4.32
28Trần Đỗ Ngọc Thiên2.694.634.27 2.69 4.52 5.09 DNF
29Châu Ngọc Thắng2.884.664.40 4.53 5.04 5.08 2.88
30Vũ Phúc Hưng3.584.803.58 4.11 4.85 5.44 5.54
31Nguyễn Quang Sáng4.074.876.22 4.07 4.43 5.79 4.40
32Lê Tấn Phát3.884.883.88 4.77 5.13 5.00 4.86
33Lào Vĩ Thiên Nhật4.164.897.09 4.78 4.77 4.16 5.11
34Huỳnh Năng Thành4.214.944.40 6.71 5.04 4.21 5.37
35Trần Duy Lợi4.025.024.17 10.25 6.47 4.02 4.41
36Quách Gia Bảo3.595.045.80 3.59 8.25 4.75 4.56
37Phạm Ngọc Hòa4.365.054.56 4.36 5.91 6.44 4.67
38Lê Anh Tú4.235.135.56 5.31 5.41 4.23 4.67
39Le Hoang Duy4.165.304.16 4.34 5.87 5.69 9.50
40Nguyễn Thành Đạt3.085.358.29 4.03 3.08 6.28 5.74
41Malte Oliver Bøgh Kjøller3.905.434.50 6.00 6.94 3.90 5.79
42Võ Gia Vinh5.035.555.75 5.03 5.76 5.14 6.36
43Lưu Anh Kiệt4.525.586.72 6.04 4.99 4.52 5.72
44Nguyễn Công Vinh5.405.795.40 6.19 5.42 5.75 8.17
45Nguyễn Xuân Đức4.725.855.89 6.45 6.26 4.72 5.41
46Lew Nhất Sự5.675.865.67 5.69 18.82 5.77 6.12
47Trương Quí Bảo4.365.885.04 7.71 7.40 5.21 4.36
48Lê Trần Đình Khang4.635.935.81 DNF 7.13 4.63 4.84
49Trần Thanh Trường4.445.954.44 7.68 5.15 8.36 5.03
50Lê Bá Khánh Duy4.305.984.67 8.33 4.30 5.78 7.49
51Đặng Minh Khoa4.365.994.83 5.45 7.69 8.01 4.36
52Trần Thanh Nam4.506.026.73 8.21 6.22 5.11 4.50
53Đinh Hữu Phúc3.666.093.66 6.09 10.97 6.29 5.90
54Yasumichi Miura (三浦康倫)5.456.127.67 5.45 5.65 6.77 5.93
55Nguyễn Đức Mạnh4.446.167.02 4.44 6.29 7.60 5.18
56Nguyễn Công Minh4.986.266.94 4.98 10.62 6.57 5.27
57Trần Tùng Quân5.066.406.36 6.42 5.06 6.43 6.54
58Nguyễn Đức Thịnh3.436.415.04 4.91 9.28 9.97 3.43
59Huỳnh Gia Lộc4.706.544.70 4.74 6.27 8.62 10.21
60Phạm Nguyễn Hoàng Duy4.526.687.38 10.97 4.52 7.02 5.63
61Lê Hưng Long5.266.736.63 5.26 5.35 10.82 8.21
62Li Ming Kin5.566.756.67 9.03 5.56 7.33 6.24
63Vũ Phúc Bảo Long4.856.924.85 7.64 7.39 6.25 7.11
64Huỳnh Tấn Đức4.886.9811.95 7.55 6.95 6.43 4.88
65Bùi Đặng Minh Sang6.157.066.15 8.46 7.53 6.69 6.96
66Kunpanhasedh Vichet3.657.103.65 7.27 7.50 6.52 8.35
67Lê Hoàng Duy Ân4.737.115.92 10.08 4.73 6.78 8.63
68Đào Bá Kiên4.867.196.91 6.98 8.58 4.86 7.68
69Bùi Văn Phúc6.577.597.70 6.57 7.96 7.10 12.53
70Đỗ Đức Đạt6.047.697.60 7.94 8.37 6.04 7.53
71Trần Hoàng Duy Ân4.438.577.12 9.92 8.73 4.43 9.85
72Cambier Louis5.988.656.82 5.98 12.53 16.47 6.61
73Lê Minh Đăng7.948.937.94 8.52 DNF 9.14 9.14
74Tran Duy Anh8.199.208.19 8.89 10.13 9.99 8.71
75Thái Bảo Long6.019.6117.32 9.10 6.01 12.05 7.68
76Lê Trần Đăng Quỳnh7.829.7811.70 12.27 7.82 9.57 8.08
77Haneul Kim9.4710.219.47 15.53 9.91 10.02 10.71
78Nguyễn Hoàng Lâm8.3210.439.74 8.32 18.66 9.72 11.84
79Đỗ Phương Thảo6.1910.719.91 7.12 15.10 15.36 6.19
80Nguyễn Khánh Toàn6.7511.3820.94 6.75 8.72 9.41 16.01
81Phạm Gia Khang8.2311.4710.47 8.23 13.23 15.11 10.72
82Ada Kien9.2611.9312.00 9.26 10.99 13.55 12.81
83Dohyun Park (박도현)11.1313.0213.48 13.17 11.13 14.51 12.41
84Zen Miwa5.5614.255.56 16.74 13.27 12.73 57.24
85Tran Dinh Huy7.0316.4012.83 DNF 15.66 20.71 7.03
86Junhyun Yoo (유준현)12.1618.5917.20 19.88 19.31 19.25 12.16
87Easton Kien14.7632.3614.76 59.84 15.39 1:01.56 21.85
88Nguyễn Hoàng Ân2.00DNFDNF 2.29 DNF 2.00 2.15
89Trần Mỹ Ngọc6.44DNF9.05 7.41 DNF 6.44 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Huỳnh Hữu Anh Khoa1.471.781.55 1.47 3.79 1.63 2.16
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú1.912.301.91 2.42 6.22 2.31 2.18
3Lê Hà Phong2.322.842.61 2.32 2.98 2.92 3.54
4Trần Hoàng Bảo Nam2.512.893.14 2.51 3.15 2.56 2.96
5Nguyễn Đặng Minh Thọ1.763.031.76 2.46 3.14 3.48 4.03
6Hà Lâm Kiệt2.343.043.07 2.34 2.55 3.49 DNF
7Phạm Đăng Khoa2.123.132.78 2.12 3.23 6.93 3.37
8Bùi Trương Nhật Huy2.433.132.88 2.53 4.87 2.43 3.99
9Nguyễn Thị Kim Nhã2.583.212.99 2.58 2.99 3.77 3.66
10Trần Anh Quân2.533.402.53 3.22 5.14 3.35 3.62
11Thomas Sonnenberg Jarner2.733.693.43 2.73 3.94 4.53 3.70
12Nguyễn Tuấn Công2.873.792.97 2.87 4.85 3.54 7.33
13Phạm Nguyễn Thế Khôi3.223.883.22 4.09 6.31 3.82 3.72
14Phạm Thái Bảo3.463.936.22 3.55 3.58 4.67 3.46
15Bùi Vĩnh An Tường3.114.325.23 3.86 3.11 5.49 3.87