SC.app
Competitions

Aeon Mall Long Bien 2024

Sign in to follow
Results
May 25, 2024 – May 26, 2024Aeon Mall Long Bien · Hanoi, VN109 people9 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Khánh2.032.762.03 2.16 3.76 3.99 2.36
2Nguyễn Thành Đạt2.933.943.11 4.76 4.48 4.22 2.93
3Mai Đức Hòa3.454.074.10 3.45 3.61 4.51 4.83
4Đỗ Quang Hưng3.254.645.92 3.25 5.20 4.81 3.91
5Nông Quốc Duy4.925.424.99 5.57 7.08 5.70 4.92
6Trần Ngọc Sơn4.825.846.04 6.40 5.26 4.82 6.23
7Nguyễn Đỗ Hoàng Giang4.245.934.24 6.14 4.66 9.00 7.00
8Phạm Đức Phước4.276.1010.27 4.27 5.43 6.81 6.07
9Nguyễn Tường Lâm4.806.566.98 5.60 7.10 7.26 4.80
10Mai Đức Nghĩa4.926.897.72 5.43 4.92 7.52 8.23
11Đặng Trần Diễn5.547.407.93 7.70 6.57 5.54 9.35
12Nguyễn Ngọc Đức5.808.6912.55 7.09 6.42 5.80 DNF
13Nguyễn Lê An Hoàng6.2810.9812.31 8.30 13.33 12.33 6.28
14Manas Mangesh Gangurde7.7311.1310.69 13.38 17.24 9.31 7.73
15Nhâm Nguyễn Hải Đăng8.3111.5211.93 8.31 10.48 15.54 12.16
16Đào Việt Khôi6.3111.7311.00 6.31 10.66 22.18 13.52
17Trần Huy Hoàng8.2611.7513.86 8.26 20.95 13.01 8.37
18Đào Sơn Tùng6.8613.139.18 6.86 12.26 30.37 17.95
19Hoàng Gia Huy6.6913.4321.28 11.32 6.69 16.98 11.99
20Lê Hải Đăng9.5314.6415.82 20.66 9.53 12.10 16.01
21Nguyễn Hoà Bình9.0016.0815.91 9.94 22.40 9.00 DNF
22Nguyễn Mạnh Hưng10.6719.4123.28 10.67 28.10 21.23 13.71
23Nguyễn Bảo An15.1120.52DNF 20.55 17.90 23.10 15.11
24Ngô Minh Đức16.7820.9721.26 20.49 16.78 21.15 23.62
25Vũ Đức Minh8.7522.6336.92 22.67 28.46 8.75 16.75
26Nguyễn Bình Minh16.0928.6031.23 16.09 25.82 32.63 28.76
27Phan Minh Việt7.58DNF13.57 7.58 12.13 DNF DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Khánh1.952.394.01 2.57 2.45 1.95 2.15
2Mai Đức Hòa3.073.423.27 3.68 3.07 5.07 3.30
3Nguyễn Thành Đạt2.573.963.95 4.25 3.69 5.15 2.57
4Đỗ Quang Hưng3.674.304.59 5.80 4.15 3.67 4.15
5Nông Quốc Duy3.504.345.50 9.75 3.54 3.97 3.50
6Trần Ngọc Sơn3.694.374.05 5.20 5.06 4.00 3.69
7Nguyễn Đỗ Hoàng Giang4.535.285.00 5.74 5.09 5.88 4.53
8Nguyễn Ngọc Đức4.635.655.25 6.61 4.63 5.59 6.10
9Mai Đức Nghĩa5.155.745.97 8.79 5.15 5.45 5.79
10Nguyễn Tường Lâm4.945.916.92 7.27 4.94 5.15 5.65
11Đặng Trần Diễn3.596.036.94 7.90 3.59 4.68 6.47
12Phạm Đức Phước4.616.407.55 5.57 4.61 6.09 9.26
13Manas Mangesh Gangurde5.998.6811.12 9.92 5.99 6.46 9.67
14Nguyễn Lê An Hoàng7.8910.877.89 11.33 11.89 13.47 9.39
15Nhâm Nguyễn Hải Đăng5.4412.7616.47 13.61 5.44 DNF 8.19
16Đào Việt Khôi11.9115.4314.16 13.56 18.56 11.91 DNF