SC.app
Competitions

Aeon Mall Long Bien 2024

Sign in to follow
Results
May 25, 2024 – May 26, 2024Aeon Mall Long Bien · Hanoi, VN109 people9 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng38.0441.2546.37 38.04 42.64 42.28 38.84
2Phạm Đức Phước47.1552.1957.86 50.01 49.39 47.15 57.17
3Xuming Wang (王旭明)46.6552.3246.65 53.40 52.96 50.60 1:00.97
4Đặng Trần Diễn51.7955.1355.60 1:00.70 54.85 51.79 54.93
5Trương Khánh Tùng49.4656.5558.11 56.70 56.56 49.46 56.38
6Hoàng Hà Thủy Tiên53.9456.601:02.01 1:00.22 54.84 54.73 53.94
7Nguyễn An Phong56.2458.421:04.76 56.24 57.50 1:00.45 57.30
8Nguyễn Đỗ Hoàng Giang54.961:00.2857.53 54.96 1:08.18 1:07.63 55.67
9Đoàn Anh Dũng52.851:00.4152.85 59.15 1:01.04 1:01.05 1:02.81
10Nguyễn Thành Đạt1:06.271:08.841:08.16 1:06.27 1:11.12 1:07.23 1:15.91
11Nông Quốc Duy1:07.461:09.231:39.35 1:09.59 1:07.74 1:10.36 1:07.46
12Simon Liang1:08.341:11.751:08.34 1:12.76 1:11.86 1:10.64 1:15.86
13Nguyễn Tường Lâm1:11.421:12.261:12.04 1:11.94 1:16.15 1:11.42 1:12.81
14Trần Anh Quân58.971:14.291:15.71 1:15.76 1:11.40 58.97 1:19.00
15Bùi Hải Long1:13.291:16.621:17.39 1:13.29 1:18.05 1:15.78 1:16.68
16Lê Đại Vệ1:12.181:22.581:25.67 1:18.57 1:28.30 1:23.49 1:12.18
17Nguyễn Thiên Minh1:22.001:24.751:28.23 1:25.84 1:22.00 1:22.40 1:26.02
18Nhâm Nguyễn Hải Đăng1:42.751:56.001:56.80 2:01.14 2:04.77 1:50.05 1:42.75
19Nguyễn Nam Phong1:42.281:56.561:42.28 2:03.63 2:08.03 1:51.02 1:55.04
20Đào Sơn Tùng1:46.972:00.391:56.66 2:10.45 1:54.06 2:13.28 1:46.97
21Trần Huy Hoàng2:09.55—2:10.32 2:09.55 — — —
22Vũ Phương Nam2:10.56—2:10.56 2:11.63 — — —
23Bùi Tiến Thịnh2:13.48—2:13.48 2:15.95 — — —
24Yoonchan Choe2:17.38—2:46.72 2:17.38 — — —
25Nguyễn Mạnh Hưng2:22.16—2:38.40 2:22.16 — — —
26Ngô Minh Đức2:36.53—2:56.60 2:36.53 — — —
27Nguyễn Hoà Bình2:49.96—2:49.96 2:53.27 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng37.7543.1245.82 46.78 37.75 39.59 43.95
2Trương Khánh Tùng46.7951.6152.51 53.19 53.80 49.12 46.79
3Phạm Đức Phước49.3454.0354.26 59.88 49.34 53.45 54.39
4Xuming Wang (王旭明)48.3255.0957.93 48.32 55.06 52.28 1:00.39
5Nguyễn An Phong50.6155.3354.78 51.45 1:03.58 59.76 50.61
6Đoàn Anh Dũng51.4456.6251.44 57.07 56.90 55.88 1:04.72
7Hoàng Hà Thủy Tiên53.2456.7856.61 1:04.37 59.43 53.24 54.30
8Nguyễn Đỗ Hoàng Giang54.6658.801:02.67 1:03.52 54.66 57.89 55.84
9Đặng Trần Diễn53.911:01.021:03.99 1:02.89 58.78 53.91 1:01.39
10Nguyễn Thành Đạt1:00.841:06.401:06.97 1:00.84 1:07.15 1:09.75 1:05.07
11Nông Quốc Duy1:03.471:08.041:03.47 1:11.58 1:04.58 1:07.95 1:17.31
12Trần Anh Quân1:03.671:12.651:03.67 1:12.01 1:13.55 1:29.68 1:12.39
13Simon Liang1:06.461:13.591:09.51 1:11.89 1:19.81 1:19.38 1:06.46
14Nguyễn Tường Lâm1:04.581:13.741:04.58 1:12.80 1:15.79 1:24.36 1:12.64
15Lê Đại Vệ1:04.661:17.581:04.66 1:17.62 1:25.98 1:19.65 1:15.46