SC.app
Competitions

Aeon Mall Long Bien 2024

Sign in to follow
Results
May 25, 2024 – May 26, 2024Aeon Mall Long Bien · Hanoi, VN109 people9 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng19.8022.3924.16 29.45 21.85 19.80 21.17
2Xuming Wang (王旭明)26.9528.1328.07 30.31 27.52 28.80 26.95
3Hoàng Hà Thủy Tiên27.3728.8229.65 27.37 31.46 27.88 28.92
4Phạm Đức Phước26.0429.2326.04 31.99 28.56 29.90 29.23
5Đoàn Anh Dũng26.1030.0634.56 26.10 28.31 27.31 34.89
6Trương Khánh Tùng29.3131.7831.50 33.53 29.31 30.30 36.76
7Trần Anh Quân24.2232.6932.91 32.51 24.22 32.65 33.86
8Đặng Trần Diễn28.6032.8136.37 32.44 30.78 28.60 35.21
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang28.5033.6631.15 36.49 33.35 28.50 37.34
10Nguyễn An Phong30.1336.3739.14 36.94 35.42 36.75 30.13
11Nguyễn Thành Đạt34.3736.8738.72 42.05 34.37 35.12 36.76
12Nông Quốc Duy35.6538.5240.72 36.28 38.56 40.90 35.65
13Nguyễn Thiên Minh36.3339.1536.33 37.87 51.44 38.02 41.55
14Lê Đại Vệ35.6440.0939.59 42.87 1:11.93 37.81 35.64
15Bùi Hải Long36.4840.3736.48 45.29 46.17 36.59 39.22
16Nguyễn Tường Lâm34.6340.7140.78 34.63 36.53 58.13 44.82
17Đàm Cao Thanh Tùng42.0543.9845.56 43.67 46.32 42.05 42.71
18Simon Liang35.9144.4451.12 40.88 54.88 35.91 41.32
19Nguyễn Quốc Nam45.5947.1546.11 46.09 51.92 49.24 45.59
20Đặng Hoàng Sơn46.3551.5546.60 1:01.91 46.35 52.39 55.67
21Nguyễn Quang Minh45.6051.8353.69 45.60 50.21 51.59 DNF
22Nguyễn Lê An Hoàng48.4453.8648.44 55.93 50.82 DNF 54.83
23Nguyễn Đức Dương48.3954.2557.27 51.82 53.65 1:09.44 48.39
24Nguyễn Hoàng Minh Trí43.8254.2752.05 43.82 55.71 57.19 55.05
25Ngô Ngọc Hiếu51.3255.5858.02 53.71 55.93 57.11 51.32
26Nguyễn Phúc Đạt48.1456.201:19.97 48.14 50.72 1:04.09 53.79
27Đào Sơn Tùng56.121:02.771:03.38 59.61 56.12 1:05.32 1:44.86
28Ngô Minh Đức52.061:04.371:02.53 57.26 1:13.31 52.06 1:16.86
29Nguyễn Mạnh Hưng59.071:04.821:09.28 1:03.15 59.07 1:03.28 1:08.03
30Nhâm Nguyễn Hải Đăng1:01.611:09.421:12.16 1:13.45 1:08.77 1:01.61 1:07.32
31Trần Huy Hoàng58.551:09.581:05.96 DNF 1:18.54 1:04.25 58.55
32Bùi Khải Tú1:08.011:10.371:09.52 1:16.27 1:12.31 1:08.01 1:09.27
33Bùi Tiến Thịnh1:00.891:10.811:26.19 1:12.69 1:06.81 1:12.92 1:00.89
34Yoonchan Choe59.271:11.2659.27 1:07.81 1:08.05 1:17.91 1:24.25
35Phan Minh Việt1:07.431:11.941:10.61 1:17.52 1:23.18 1:07.68 1:07.43
36Nguyễn Hải Dương1:07.101:12.211:10.66 DNF 1:13.10 1:12.86 1:07.10
37Phạm Ngọc Đình1:06.831:12.67DNF 1:09.75 1:13.94 1:14.33 1:06.83
38Nguyễn Nam Phong1:04.761:14.091:18.93 1:04.76 1:07.82 DNF 1:15.53
39Hoàng Gia Huy1:09.291:17.351:20.45 1:12.06 1:19.55 1:09.29 1:21.73
40Nguyễn Hoà Bình1:14.781:24.341:29.83 1:14.78 1:36.40 1:23.64 1:19.54
41Arsenii Pavlov1:07.87DNF1:26.75 1:07.87 1:25.92 DNS DNS
42Đỗ Thành Đạt1:24.67—1:39.67 1:24.67 — — —
43Vũ Đức Minh1:44.82—2:10.58 1:44.82 — — —
44Hồ Thiện Minh1:45.31—1:45.31 2:16.82 — — —
45Vũ Ngọc Quang Thái2:14.76—2:14.76 2:17.11 — — —
46Nguyễn Bình MinhDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng20.8322.5220.83 22.47 21.13 23.97 25.65
2Xuming Wang (王旭明)25.0526.6525.88 30.80 28.99 25.07 25.05
3Phạm Đức Phước26.1427.3832.06 26.14 27.76 27.87 26.51
4Hoàng Hà Thủy Tiên28.4829.4830.47 30.01 28.79 28.48 29.64
5Đoàn Anh Dũng26.3429.6931.65 26.34 31.20 30.82 27.06
6Đặng Trần Diễn28.0731.7228.07 32.47 32.87 30.33 32.35
7Trần Anh Quân29.5432.8532.22 33.40 29.54 32.92 33.61
8Trương Khánh Tùng34.1635.0335.27 37.63 34.81 35.02 34.16
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang30.8835.6830.88 35.01 36.73 36.61 35.43
10Nông Quốc Duy32.8235.8135.52 32.82 34.57 40.61 37.35
11Nguyễn An Phong32.6135.9032.61 36.71 47.26 35.24 35.75
12Nguyễn Tường Lâm36.0637.0236.27 39.76 37.95 36.06 36.83
13Lê Đại Vệ34.6437.3736.59 34.64 40.69 42.72 34.83
14Nguyễn Thành Đạt35.3240.2445.43 40.95 35.32 39.46 40.30
15Nguyễn Thiên Minh41.7843.0948.08 41.78 43.19 42.18 43.89