SC.app
Competitions

Aeon Mall Long Bien 2024

Sign in to follow
Results
May 25, 2024 – May 26, 2024Aeon Mall Long Bien · Hanoi, VN109 people9 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng11.4212.2511.88 12.69 14.49 11.42 12.19
2Hoàng Hà Thủy Tiên10.2813.0710.28 13.59 13.67 13.99 11.94
3Đoàn Anh Dũng13.0513.7914.32 13.78 13.05 15.18 13.27
4Nguyễn Đỗ Hoàng Giang12.8714.9912.87 15.48 15.39 14.10 16.41
5Nguyễn Thành Đạt13.3615.0015.87 15.72 13.41 16.82 13.36
6Đàm Cao Thanh Tùng14.0415.6714.97 14.04 16.27 17.29 15.76
7Đặng Trần Diễn13.6015.7417.32 13.88 17.39 13.60 16.01
8Nông Quốc Duy13.6115.8319.08 15.51 13.61 16.05 15.93
9Trần Ngọc Sơn13.3916.1217.09 14.57 21.77 16.69 13.39
10Đặng Minh Hà15.8617.2817.90 15.86 16.81 17.13 20.58
11Xuming Wang (王旭明)15.8417.8919.03 24.16 15.84 18.07 16.57
12Mai Đức Hòa12.8017.9412.80 26.22 21.99 15.43 16.40
13Lê Thành Vinh16.1618.2817.82 16.16 17.93 19.08 19.80
14Nguyễn Tường Lâm16.9319.2317.85 16.93 19.04 21.04 20.80
15Phạm Đức Phước14.5719.5114.57 16.96 22.01 24.81 19.56
16Nguyễn Đức Dương16.3820.0016.84 16.38 21.20 21.96 24.76
17Nguyễn Ngọc Cường17.8520.7117.85 29.38 18.87 18.62 24.65
18Ngô Ngọc Hiếu18.7021.1221.15 18.70 20.71 27.60 21.51
19Nguyễn Lê Hoàng17.5221.4420.75 17.52 21.87 22.42 21.69
20Phan Van Khai17.9621.7619.60 24.43 17.96 21.24 24.60
21Nguyễn Tấn Gia Nguyên18.8621.8322.63 18.86 19.16 23.71 26.34
22Nguyễn An Phong18.0623.3119.44 DNF 25.00 18.06 25.49
23Ngô Minh Đức21.1123.6821.11 24.13 26.83 21.58 25.34
24Simon Liang21.0123.8728.47 22.32 24.42 21.01 24.86
25Arsenii Pavlov19.2524.3525.46 DNF 20.75 26.85 19.25
26Lê Đại Vệ21.0024.6221.00 24.80 25.25 25.69 23.81
27Trần Huy Hoàng21.0724.7529.29 21.31 29.39 23.66 21.07
28Nguyễn Lê An Hoàng21.8424.9025.10 24.56 25.05 31.61 21.84
29Ngô Ngọc Long18.7627.0530.57 27.09 18.76 26.03 28.04
30Phan Minh Việt24.5027.2129.31 24.50 26.54 32.05 25.78
31Nguyễn Mạnh Hưng27.8830.1828.64 35.52 27.88 30.76 31.13
32Nguyễn Nam Phong24.2030.5128.80 24.20 33.24 29.48 33.56
33Nông Quốc Khánh26.4830.8231.25 26.48 32.10 35.86 29.10
34Đoàn Nguyên Đức25.0331.5437.83 33.79 26.07 25.03 34.77
35Đỗ Anh Đức26.8134.1331.96 35.41 35.03 40.34 26.81
36Chu Mạnh Hưng31.8334.3042.15 31.83 32.94 32.66 37.29
37Phan Duy Khang29.6035.9136.01 30.73 41.00 29.60 54.57
38Đỗ Thành Đạt29.2236.5742.86 29.22 32.58 34.28 43.84
39Hoàng Gia Huy34.4738.8238.73 42.56 35.16 45.60 34.47
40Nguyễn Hoà Bình37.1439.6843.41 53.65 37.14 38.11 37.51
41Bùi Tiến Thịnh28.4941.1840.93 42.11 28.49 1:00.45 40.51
42Jaemin Lee (이재민)36.7142.3049.55 39.67 36.71 41.40 45.82
43Hồ Thiện Minh49.25—49.25 53.35 — — —
44Chu Quang Đức50.02—53.18 50.02 — — —
45Nguyễn Hải Dương57.68—57.68 DNF — — —
46Phạm Minh Đăng1:17.04—DNF 1:17.04 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng10.5612.7313.99 10.56 DNF 12.31 11.88
2Hoàng Hà Thủy Tiên11.6913.2412.84 13.32 13.55 13.85 11.69
3Đoàn Anh Dũng10.7214.1211.78 18.39 14.67 15.90 10.72
4Phạm Đức Phước13.0814.1414.52 13.08 14.46 16.67 13.44
5Nguyễn Thành Đạt12.8515.9612.85 18.43 15.48 15.30 17.11
6Nông Quốc Duy13.7915.9918.72 13.79 14.82 18.26 14.89
7Đặng Minh Hà15.5316.1816.85 15.58 17.40 15.53 16.11
8Đặng Trần Diễn12.0116.2917.40 17.34 14.13 12.01 17.58
9Trần Ngọc Sơn13.3816.7925.74 18.38 13.55 18.44 13.38
10Nguyễn Đỗ Hoàng Giang12.3517.1117.14 16.57 12.35 19.26 17.62
11Lê Thành Vinh14.2217.5518.88 15.77 DNF 18.01 14.22
12Xuming Wang (王旭明)13.6417.8018.24 17.74 13.64 18.36 17.41
13Đàm Cao Thanh Tùng14.6217.8014.76 22.51 14.62 18.89 19.75
14Mai Đức Hòa15.5618.0715.56 16.48 18.36 19.36 26.64
15Nguyễn Tường Lâm18.3720.8123.43 19.96 19.50 22.97 18.37
16Nguyễn Đức Dương17.5821.5123.24 20.71 17.58 28.93 20.59