SC.app
Competitions

Aeon Mall Long Bien 2024

Sign in to follow
Results
May 25, 2024 – May 26, 2024Aeon Mall Long Bien · Hanoi, VN109 people9 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đoàn Anh Dũng6.117.807.80 6.98 6.11 DNF 8.63
2Phạm Đức Phước6.517.806.51 7.11 8.58 8.23 8.06
3Đỗ Quang Hưng5.618.035.61 9.04 7.95 7.09 9.16
4Trần Anh Quân6.898.207.24 6.89 9.06 10.77 8.31
5Hoàng Hà Thủy Tiên5.218.329.57 6.94 8.46 10.39 5.21
6Nguyễn Đỗ Hoàng Giang7.698.629.03 8.87 8.12 8.87 7.69
7Trần Ngọc Sơn7.488.887.48 9.36 9.21 8.06 14.35
8Xuming Wang (王旭明)8.809.198.99 DNF 9.56 8.80 9.01
9Nông Quốc Duy6.929.329.46 9.70 10.36 8.79 6.92
10Đặng Trần Diễn7.199.457.19 10.58 7.66 12.75 10.12
11Nguyễn Hoàng Minh Trí8.299.6311.61 9.44 10.49 8.96 8.29
12Mai Đức Hòa8.569.669.93 9.44 9.61 10.02 8.56
13Đàm Cao Thanh Tùng6.7010.0211.29 10.29 8.48 13.63 6.70
14Phan Van Khai9.8810.0810.25 10.03 12.03 9.96 9.88
15Vũ Văn Thủy9.4910.3613.88 9.50 11.92 9.65 9.49
16Nguyễn An Phong8.6910.4710.10 12.74 10.91 10.40 8.69
17Ngô Ngọc Long8.4410.679.81 11.49 8.44 11.73 10.72
18Lê Thành Vinh9.7510.8610.63 11.54 11.18 10.77 9.75
19Nguyễn Thành Đạt8.7610.9911.65 8.76 11.97 11.14 10.17
20Nguyễn Mạnh Hưng10.4211.1610.42 11.87 10.60 13.72 11.00
21Lê Đại Vệ8.8311.1910.69 15.65 11.73 8.83 11.14
22Ngô Minh Đức9.7211.2510.81 11.97 10.98 9.72 13.29
23Trương Khánh Tùng9.7611.3011.33 10.56 12.00 9.76 13.16
24Nguyễn Tường Lâm9.6511.3312.64 10.84 9.65 12.64 10.52
25Đặng Hoàng Sơn9.9211.3311.14 9.92 12.50 10.35 13.46
26Arsenii Pavlov9.2311.3913.94 9.50 11.80 12.87 9.23
27Nông Quốc Khánh9.5811.429.58 11.82 10.99 12.28 11.46
28Đặng Minh Hà10.7811.5411.87 11.52 11.22 12.08 10.78
29Nguyễn Lê Hoàng9.4311.569.43 13.80 9.97 14.44 10.92
30Nguyễn Quốc Nam10.2311.6515.42 11.82 10.23 10.88 12.24
31Nguyễn Ngọc Đức10.3011.6514.19 11.57 10.30 12.68 10.69
32Nguyễn Đức Dương10.7011.7812.60 11.46 12.11 10.70 11.76
33Nguyen Duc Minh10.7512.0710.75 13.48 11.92 10.94 13.34
34Nguyễn Quang Minh10.8312.2511.52 13.14 12.28 12.95 10.83
35Ngô Ngọc Hiếu10.4612.3911.56 13.05 12.68 12.93 10.46
36Phạm Đức Phú11.5712.4311.57 12.04 12.82 12.95 12.42
37Nguyễn Vũ Lưu Phúc9.0612.4414.25 9.06 14.01 12.95 10.36
38Nguyễn Lê An Hoàng11.9912.5611.99 12.99 12.48 12.22 17.32
39Phạm Anh Khôi10.9312.6013.46 12.65 14.05 11.69 10.93
40Bùi Tiến Thịnh6.3012.69DNF 12.89 12.74 12.44 6.30
41Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)11.2612.7313.25 13.52 11.26 14.95 11.41
42Dương Quốc Khánh11.6512.8414.82 12.48 11.67 11.65 14.36
43Vũ Phương Nam10.8712.8512.62 12.70 13.94 13.24 10.87
44Hoàng Minh Đức12.0512.9816.23 12.80 12.25 13.89 12.05
45Đào Việt Khôi11.0713.2513.03 16.39 12.20 14.52 11.07
46Nguyễn Phúc Quý Phong12.3113.6812.31 14.50 13.56 17.79 12.97
47Nguyễn Phúc Đạt10.7413.8015.23 19.09 12.98 13.18 10.74
48Phan Duy Khang12.9413.9313.14 13.37 15.28 19.92 12.94
49Nguyễn Ngọc Cường12.6714.0712.67 14.91 14.37 12.93 16.11
50Trần Trí Minh12.9814.1918.90 12.98 15.39 13.47 13.71
51Phạm Chí Lâm12.5514.5012.55 14.27 24.72 14.55 14.69
52Đoàn Nguyên Đức11.2014.5711.61 11.20 16.02 16.09 21.89
53Đỗ Thành Đạt13.8214.7514.75 19.64 13.82 15.52 13.97
54Bùi Khải Tú11.6714.8717.06 11.67 15.24 13.47 15.90
55Nguyễn Hoà Bình12.4614.8815.88 15.63 14.83 14.19 12.46
56Trần Huy Hoàng13.8114.9715.00 14.37 15.55 13.81 15.92
57Nguyễn Huy Nam13.4315.1013.95 16.56 18.51 13.43 14.79
58Hoàng Gia Huy14.1415.1214.66 14.41 16.59 14.14 16.30
59Phan Minh Việt13.6115.1514.57 14.24 16.64 13.61 19.85
60Hoàng Hữu Lộc11.5215.2815.23 19.12 11.52 18.66 11.94
61Nguyễn Vũ Nam12.5915.2816.79 12.59 15.07 13.97 18.27
62Simon Liang12.8715.28DNF 13.73 15.43 12.87 16.68
63Bùi Quốc Huy12.9915.4117.16 14.67 12.99 14.41 17.49
64Chu Quang Đức13.0015.4114.94 17.41 13.89 13.00 19.96
65Nguyễn Gia Phong13.0515.4213.05 14.69 17.59 13.98 18.16
66Trương Anh Đức13.8915.7915.56 16.51 15.30 13.89 19.38
67Đặng Phương Nam13.6415.8315.87 13.64 15.20 16.43 17.19
68Nguyễn Thanh Tùng Nguyên13.9316.1616.11 17.08 13.93 15.28 DNF
69Yoonchan Choe12.5616.5212.56 17.65 16.52 21.00 15.38
70Nguyễn Nam Phong14.0816.5419.52 14.08 15.59 18.49 15.55
71Nguyễn Sơn Việt Hoàng15.5616.7722.45 17.07 17.55 15.69 15.56
72Hồ Thiện Minh15.3916.8219.53 18.44 15.86 16.17 15.39
73Mai Đức Nghĩa14.8416.8919.92 14.84 14.97 15.77 21.47
74Chu Mạnh Hưng12.9217.3518.48 20.17 15.48 18.10 12.92
75Nguyễn Hải Dương16.2017.5717.96 16.20 17.70 19.41 17.06
76Hoàng Xuân Bách16.3217.6025.56 18.23 16.98 17.58 16.32
77Nguyễn Quốc Anh12.8817.6612.88 24.96 14.83 DNF 13.18
78Nhâm Nguyễn Hải Đăng15.1917.7224.74 16.83 15.19 18.38 17.96
79Đào Sơn Tùng15.9017.7620.91 19.84 16.26 15.90 17.17
80Jaeseok Lee11.8517.8921.43 14.35 17.88 11.85 DNF
81Phạm Ngọc Đình15.3218.0217.46 19.39 15.32 20.04 17.21
82Nguyễn Huy Việt17.2318.2819.88 17.44 19.92 17.23 17.51
83Đỗ Anh Đức16.0418.5817.04 16.04 20.02 18.69 20.37
84Trịnh Văn Minh Quân16.7719.1322.27 16.77 17.57 22.25 17.57
85Đỗ Tùng Dương15.2419.4217.06 20.15 21.05 15.24 24.17
86Doãn Bảo Lâm17.3719.4619.46 26.90 21.26 17.37 17.67
87Manas Mangesh Gangurde17.3719.4918.62 22.21 17.37 27.82 17.64
88Nguyễn Đức Kiên17.4319.5821.56 32.28 17.43 18.75 18.44
89Thái Minh Hiển15.7719.87DNF 23.03 18.14 15.77 18.44
90Jaemin Lee (이재민)17.3520.03DNF 19.76 17.35 19.05 21.28
91Vũ Đức Minh20.3421.3220.34 22.02 20.76 23.09 21.17
92Phan Phuc Long18.7121.6330.82 23.74 18.71 20.87 20.28
93Hoàng Minh Khánh18.0422.5728.98 22.82 18.64 18.04 26.25
94Phạm Minh Đăng20.1923.5231.70 23.84 24.28 22.45 20.19
95Lê Hải Đăng20.7124.1220.71 32.15 24.10 25.54 22.73
96Vũ Ngọc Quang Thái24.8925.9926.83 26.14 25.00 28.46 24.89
97Nguyen Gia Bao22.3126.1530.16 22.31 27.35 24.99 26.10
98Minh Pham22.2126.5527.07 23.96 22.21 28.62 30.37
99Ichinohe Thien Phu25.0226.6327.43 25.95 26.51 28.82 25.02
100Khánh Ngọc23.3028.8730.28 27.16 35.91 29.16 23.30
101Vũ Minh Tường25.9432.3130.52 25.94 41.68 34.64 31.77
102Nguyễn Bình Minh26.2034.1735.71 31.95 39.22 34.84 26.20
103Nguyễn Bảo An29.9138.5051.74 42.13 33.04 29.91 40.33
104Nguyễn Quốc Uy32.6841.1937.06 43.87 42.64 32.68 44.16
105Hojun Lee (이호준)39.8045.2451.24 39.80 43.93 48.83 42.95
106Mai Ngọc Vinh1:05.591:17.891:27.97 1:16.53 1:37.34 1:09.16 1:05.59

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng5.657.256.25 8.82 6.72 8.79 5.65
2Đoàn Anh Dũng6.307.256.30 7.58 11.49 7.73 6.44
3Phạm Đức Phước6.307.559.75 8.55 6.97 7.12 6.30
4Trần Anh Quân7.988.428.33 8.11 8.82 11.01 7.98
5Hoàng Hà Thủy Tiên7.598.598.72 9.42 9.07 7.59 7.99
6Đặng Trần Diễn6.158.906.15 8.76 10.02 9.66 8.28
7Nguyễn Đỗ Hoàng Giang8.229.239.07 9.87 10.90 8.75 8.22
8Nguyễn An Phong9.009.479.00 9.67 9.96 9.50 9.23
9Xuming Wang (王旭明)8.409.968.40 10.70 8.93 11.43 10.25
10Nông Quốc Duy8.0310.028.03 10.91 10.06 9.63 10.38
11Đàm Cao Thanh Tùng8.8910.1510.40 11.22 9.91 10.15 8.89
12Trần Ngọc Sơn9.2910.189.71 9.29 11.94 11.28 9.56
13Phan Van Khai10.1910.6610.90 10.19 10.75 12.73 10.33
14Nguyễn Hoàng Minh Trí10.2410.6810.62 14.66 11.05 10.38 10.24
15Mai Đức Hòa8.8111.059.98 12.20 8.81 10.98 12.84
16Vũ Văn Thủy8.2111.8113.13 8.21 14.10 11.38 10.93