SC.app
Competitions

Aeon Mall Long Bien 2024

Sign in to follow
Results
May 25, 2024 – May 26, 2024Aeon Mall Long Bien · Hanoi, VN109 people9 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy2.032.392.10 DNF 2.30 2.03 2.77
2Trần Ngọc Sơn2.252.432.34 4.18 2.67 2.25 2.29
3Mai Đức Hòa0.872.660.87 2.84 2.53 2.64 2.80
4Đoàn Anh Dũng2.763.062.76 3.01 3.29 5.26 2.89
5Đỗ Quang Hưng1.513.091.51 3.75 2.72 4.60 2.80
6Nguyễn Tường Lâm2.613.213.66 3.40 3.06 2.61 3.18
7Đặng Hoàng Sơn2.953.432.95 4.03 3.13 3.12 5.10
8Nguyễn Thành Đạt2.043.563.79 5.06 4.43 2.04 2.47
9Hoàng Hà Thủy Tiên2.133.564.53 2.13 3.44 3.59 3.64
10Arsenii Pavlov1.933.682.88 5.17 5.64 3.00 1.93
11Phan Minh Việt1.833.773.48 3.23 4.95 4.59 1.83
12Phạm Đức Phước3.153.803.95 3.15 3.95 8.80 3.49
13Phan Van Khai2.473.835.37 3.02 2.47 5.43 3.09
14Nguyễn Đức Dương3.303.903.58 3.97 3.30 4.15 5.29
15Nguyễn An Phong2.354.074.69 5.74 2.35 4.15 3.38
16Trần Anh Quân3.624.094.23 3.63 6.40 3.62 4.42
17Ngô Ngọc Long2.174.104.02 4.20 6.19 4.08 2.17
18Nông Quốc Khánh1.794.113.66 1.79 3.46 5.21 6.06
19Đặng Trần Diễn2.704.225.73 4.74 4.30 2.70 3.63
20Yoonchan Choe2.874.244.31 4.30 2.87 4.11 4.89
21Ngô Minh Đức2.674.255.22 4.10 2.67 5.35 3.44
22Nguyễn Lê Hoàng2.894.263.94 5.42 2.89 3.75 5.10
23Bùi Quốc Huy3.734.274.25 4.34 4.41 3.73 4.21
24Phạm Đức Phú3.264.453.26 4.01 6.83 5.03 4.31
25Đoàn Nguyên Đức3.274.454.21 3.27 5.88 3.27 6.05
26Nguyễn Đỗ Hoàng Giang3.154.475.28 3.53 3.15 4.59 5.37
27Nguyễn Quốc Anh2.464.783.55 4.82 5.97 14.25 2.46
28Đào Việt Khôi3.634.785.24 4.95 4.15 DNF 3.63
29Nguyễn Ngọc Đức3.174.845.94 4.59 6.20 3.17 3.99
30Vũ Văn Thủy3.694.855.18 5.96 3.69 5.05 4.33
31Ngô Ngọc Hiếu3.744.865.45 5.36 3.76 5.51 3.74
32Xuming Wang (王旭明)4.154.944.18 4.77 6.37 5.86 4.15
33Lê Thành Vinh3.984.963.98 6.45 4.10 7.36 4.34
34Đàm Cao Thanh Tùng3.864.995.09 5.00 4.89 5.10 3.86
35Trần Huy Hoàng3.545.065.88 3.54 4.70 4.60 6.06
36Bùi Khải Tú4.305.115.63 6.41 4.34 5.36 4.30
37Phạm Ngọc Đình3.995.194.81 4.72 7.21 3.99 6.05
38Phan Duy Khang3.855.325.21 6.18 3.85 5.30 5.44
39Nguyễn Mạnh Hưng4.395.334.69 5.62 5.69 9.29 4.39
40Nguyễn Phúc Đạt5.195.495.27 6.09 5.19 5.69 5.50
41Trần Trí Minh3.695.525.13 6.64 6.78 3.69 4.80
42Manas Mangesh Gangurde4.225.554.62 5.99 6.05 6.10 4.22
43Lê Đại Vệ2.725.6012.30 4.54 2.72 7.74 4.52
44Nguyễn Phúc Quý Phong3.495.606.53 4.47 5.79 3.49 6.56
45Đỗ Thành Đạt2.705.906.42 5.78 5.49 2.70 7.55
46Jaeseok Lee4.675.984.67 6.49 5.55 DNF 5.89
47Nguyễn Lê An Hoàng4.126.246.13 7.18 6.90 4.12 5.70
48Mai Đức Nghĩa5.246.245.24 8.06 7.35 6.09 5.28
49Hoàng Gia Huy3.846.256.13 6.20 12.40 6.42 3.84
50Simon Liang3.166.328.35 6.01 3.16 6.70 6.24
51Nguyễn Huy Nam4.586.334.58 6.54 6.44 6.01 6.69
52Chu Quang Đức6.016.346.23 6.01 6.19 7.84 6.59
53Đặng Minh Hà5.056.385.05 6.45 6.39 6.30 DNF
54Bùi Tiến Thịnh3.766.448.82 7.05 3.76 6.09 6.19
55Nguyễn Tấn Gia Nguyên4.096.468.68 6.26 7.31 4.09 5.81
56Thái Minh Hiển4.466.578.33 6.87 4.46 6.34 6.50
57Nguyễn Hải Dương4.736.599.04 4.73 8.24 5.75 5.79
58Đỗ Tùng Dương6.016.646.01 6.15 10.88 6.44 7.32
59Nguyễn Hoà Bình6.526.746.98 9.14 6.52 6.71 6.54
60Hoàng Xuân Bách4.996.778.95 7.11 7.15 6.04 4.99
61Đào Sơn Tùng4.766.864.76 5.29 7.90 7.39 8.18
62Hồ Thiện Minh3.767.123.76 7.23 7.34 6.80 10.74
63Trương Anh Đức5.767.369.17 6.28 7.14 5.76 8.65
64Jaemin Lee (이재민)5.997.375.99 8.58 8.28 6.71 7.13
65Khánh Ngọc5.627.787.94 5.62 13.08 7.86 7.53
66Nguyễn Bình Minh3.978.049.53 9.13 7.41 7.58 3.97
67Nguyễn Quang Minh5.638.325.63 8.85 DNF 8.66 7.45
68Phạm Minh Đăng7.788.838.23 7.78 9.77 8.48 11.35
69Phạm Chí Lâm5.458.9513.58 8.08 12.47 5.45 6.31
70Vũ Minh Tường8.249.258.53 14.49 8.24 10.24 8.98
71Lê Hải Đăng7.0510.2712.88 10.28 11.50 9.03 7.05
72Ichinohe Thien Phu10.7714.1614.60 13.60 14.29 10.77 19.08
73Nguyễn Quốc Uy9.4214.1916.67 12.28 17.97 9.42 13.63
74Nguyễn Bảo An12.6016.7012.97 12.60 15.44 21.70 23.93
75Hojun Lee (이호준)13.8017.8513.80 18.75 18.45 18.97 16.36

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy1.742.112.12 2.20 2.02 1.74 2.20
2Đoàn Anh Dũng1.902.232.56 1.90 6.55 2.11 2.02
3Trần Ngọc Sơn2.002.302.75 2.00 2.54 2.27 2.09
4Phạm Đức Phước2.513.082.51 5.58 2.60 3.24 3.40
5Nguyễn Tường Lâm2.363.375.84 3.47 3.29 2.36 3.35
6Đỗ Quang Hưng1.683.526.30 2.46 1.68 DNF 1.80
7Arsenii Pavlov2.473.533.38 3.52 8.05 2.47 3.68
8Hoàng Hà Thủy Tiên2.143.544.68 3.25 4.32 2.14 3.05
9Nguyễn Thành Đạt2.693.572.69 3.59 4.67 3.77 3.34
10Mai Đức Hòa2.373.632.37 6.14 3.21 2.60 5.07
11Phan Van Khai2.884.013.78 2.88 3.50 4.82 4.76
12Nguyễn Đức Dương2.984.547.14 6.81 3.35 2.98 3.46
13Trần Anh Quân2.754.655.68 3.94 5.92 2.75 4.34
14Đặng Hoàng Sơn3.404.655.45 4.77 3.74 5.63 3.40
15Nguyễn An Phong3.544.9710.28 3.54 6.08 4.51 4.33
16Phan Minh Việt4.295.695.91 5.63 6.59 4.29 5.53